Trắc nghiệm Quản trị học Đại học Kinh tế Luật

Trắc nghiệm Quản trị học Đại học Kinh tế Luật giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Quản trị học Đại học Kinh tế Luật

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Khái niệm 'Đạo đức quản trị' thường liên quan đến:

  • - Việc tuân thủ tuyệt đối mọi mệnh lệnh của cấp trên
  • - Các chuẩn mực ứng xử đúng đắn trong kinh doanh và quan hệ lao động
  • - Chỉ áp dụng khi lợi nhuận doanh nghiệp cao
  • - Cách thức trốn tránh thuế hợp pháp

Câu 2: Đặc điểm của ra quyết định 'Có tính rủi ro' là gì?

  • - Biết chắc chắn kết quả
  • - Không thể xác định bất kỳ thông tin nào
  • - Biết xác suất xảy ra của các kết quả có thể có
  • - Không có lựa chọn nào khả thi

Câu 3: Sự khác biệt cơ bản giữa quản lý (Management) và lãnh đạo (Leadership) là gì?

  • - Quản lý tập trung vào con người, lãnh đạo tập trung vào quy trình
  • - Quản lý tập trung vào sự ổn định và quy trình, lãnh đạo tập trung vào tầm nhìn và thay đổi
  • - Quản lý cao cấp hơn lãnh đạo
  • - Lãnh đạo chỉ tồn tại trong các công ty nhỏ

Câu 4: Quản trị chuỗi cung ứng tập trung vào vấn đề gì?

  • - Chỉ quản lý nhân viên bán hàng
  • - Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng
  • - Thay đổi logo công ty
  • - Quản lý việc giải trí của công nhân

Câu 5: Mục tiêu quản trị theo phương pháp SMART cần đảm bảo tiêu chí nào?

  • - Đơn giản, hiện đại, nhanh chóng
  • - Cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế, có thời hạn
  • - Sáng tạo, tối ưu, ổn định
  • - Lợi nhuận, thị phần, nhân sự, tài chính

Câu 6: Việc chuyên môn hóa công việc (Job Specialization) mang lại lợi ích gì?

  • - Tăng tính linh hoạt và sáng tạo cho nhân viên
  • - Tăng năng suất nhờ sự thành thạo trong các tác vụ hẹp
  • - Giảm bớt sự phụ thuộc vào máy móc
  • - Đơn giản hóa quy trình đào tạo nhân sự mới

Câu 7: Lợi ích chính của việc phân quyền (Delegation) là gì?

  • - Tăng cường trách nhiệm của quản trị viên cấp cao
  • - Giải phóng nhà quản trị khỏi công việc sự vụ để tập trung vào chiến lược
  • - Loại bỏ hoàn toàn sai sót trong công việc
  • - Giảm bớt số lượng nhân viên cần thiết

Câu 8: Khái niệm 'Quyền lực chuyên môn' trong quản trị thuộc nhóm nguồn gốc quyền lực nào?

  • - Quyền lực từ vị trí (Quyền lực chính thức)
  • - Quyền lực cá nhân
  • - Quyền lực cưỡng chế
  • - Quyền lực khen thưởng

Câu 9: Khái niệm 'Chính sách' (Policy) trong quản trị được hiểu như thế nào?

  • - Các hướng dẫn chung làm cơ sở cho việc ra quyết định
  • - Các mục tiêu định lượng trong ngắn hạn
  • - Bản mô tả công việc của nhân viên
  • - Lịch trình công tác của giám đốc

Câu 10: Quyết định được đưa ra bởi cấp quản trị cao nhất thường mang đặc điểm gì?

  • - Tính thường nhật và cụ thể
  • - Tính chiến lược và dài hạn
  • - Tính kỹ thuật và chuyên môn
  • - Tính phản ứng nhanh và ngắn hạn

Câu 11: Trong mô hình của Mintzberg, vai trò 'Người đại diện' (Figurehead) thuộc nhóm vai trò nào của nhà quản trị?

  • - Nhóm vai trò quyết định
  • - Nhóm vai trò thông tin
  • - Nhóm vai trò quan hệ con người
  • - Nhóm vai trò điều hành

Câu 12: Theo quan điểm của Henri Fayol, yếu tố nào trong chức năng quản trị đề cập đến việc xây dựng cơ cấu tổ chức và phân bổ nguồn lực?

  • - Lập kế hoạch
  • - Tổ chức
  • - Lãnh đạo
  • - Kiểm soát

Câu 13: Mục tiêu 'SMART' trong quản trị yêu cầu các mục tiêu phải:

  • - Đơn giản, mang tính chất chung chung
  • - Cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có thời hạn
  • - Luôn luôn đạt được dù không cần nỗ lực
  • - Do cấp trên áp đặt không cần tham khảo

Câu 14: Văn hóa doanh nghiệp mạnh thường mang lại lợi ích gì?

  • - Loại bỏ hoàn toàn sự sáng tạo cá nhân
  • - Tăng cường sự gắn kết và định hướng hành vi nhân viên
  • - Giảm bớt nhu cầu cần có nhà lãnh đạo
  • - Đảm bảo doanh nghiệp không bao giờ thất bại

Câu 15: Mục đích chính của 'Phân tích SWOT' trong quản trị chiến lược là gì?

  • - Tính toán chi tiết các chỉ số tài chính
  • - Đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của tổ chức
  • - Xây dựng sơ đồ quy trình sản xuất
  • - Đo lường hiệu suất làm việc của nhân viên

Câu 16: Môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp thường bao gồm các yếu tố nào?

  • - Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp
  • - Kinh tế, chính trị, công nghệ, xã hội
  • - Nhân viên, cổ đông, ban giám đốc
  • - Quy trình sản xuất, công nghệ nội bộ

Câu 17: Phong cách lãnh đạo nào đề cao sự tự do hành động của nhân viên và sự can thiệp tối thiểu từ phía quản lý?

  • - Lãnh đạo độc đoán
  • - Lãnh đạo tự do (Laissez-faire)
  • - Lãnh đạo dân chủ
  • - Lãnh đạo độc tài

Câu 18: Yếu tố nào sau đây không thuộc về môi trường tác nghiệp (môi trường ngành) của doanh nghiệp?

  • - Khách hàng
  • - Đối thủ cạnh tranh
  • - Các luật định về thuế quan (yếu tố vĩ mô)
  • - Nhà cung cấp

Câu 19: Chỉ số nào sau đây phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực trong quản trị?

  • - Hiệu suất (Efficiency)
  • - Hiệu quả (Effectiveness)
  • - Mục tiêu (Goal attainment)
  • - Tầm nhìn (Vision)

Câu 20: Theo quan điểm của Henry Fayol, chức năng quản trị nào liên quan đến việc xác định các mục tiêu và con đường tốt nhất để đạt được mục tiêu đó?

  • - Chức năng Kiểm tra
  • - Chức năng Lãnh đạo
  • - Chức năng Hoạch định
  • - Chức năng Tổ chức

Câu 21: Theo lý thuyết 2 nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây là 'động viên' (motivators)?

  • - Tiền lương và phụ cấp
  • - Chính sách công ty
  • - Sự ghi nhận thành tích
  • - Điều kiện làm việc

Câu 22: Trong mô hình SWOT, việc phân tích các thay đổi về chính sách pháp luật của Nhà nước thuộc nhóm nhân tố nào?

  • - Điểm mạnh
  • - Điểm yếu
  • - Cơ hội hoặc Thách thức
  • - Nguồn lực nội tại

Câu 23: Theo quan điểm của Henri Fayol, yếu tố nào trong 5 chức năng quản trị tập trung vào việc tạo ra sự thống nhất và hài hòa trong các hoạt động của tổ chức?

  • - Kiểm soát
  • - Phối hợp
  • - Lãnh đạo
  • - Hoạch định

Câu 24: Trong quản trị sự thay đổi, 'kháng cự' từ nhân viên thường xuất phát từ nguyên nhân phổ biến nào?

  • - Sự thiếu hụt ngân sách công ty
  • - Nỗi sợ hãi về sự không chắc chắn và mất mát lợi ích cá nhân
  • - Sự thay đổi về đối thủ cạnh tranh
  • - Việc tăng lương cho nhân viên

Câu 25: Khái niệm 'kỹ năng nhân sự' (human skills) của nhà quản trị bao gồm nội dung nào chủ yếu?

  • - Khả năng sử dụng phần mềm kế toán
  • - Khả năng làm việc, thấu hiểu và thúc đẩy con người
  • - Khả năng dự báo thị trường tài chính
  • - Khả năng vận hành máy móc công nghiệp