Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 4 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Chương 4
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định vị trí tối ưu cho kho hàng của mình?
- - Phân tích SWOT
- - Mô hình trọng số (Weighted-factor model)
- - Phân tích PEST
- - Mô hình 5 lực lượng Porter
Câu 2: Chi phí nào sau đây được phân loại vào nhóm 'Chi phí lưu kho' (Carrying costs)?
- - Chi phí xử lý đơn hàng
- - Chi phí kiểm tra hàng hóa khi nhận
- - Chi phí cơ hội của vốn đầu tư vào hàng tồn kho
- - Chi phí vận chuyển từ nhà cung cấp về kho
Câu 3: Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) nhằm xác định quy mô đơn hàng tối ưu để làm gì?
- - Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
- - Tối đa hóa số lượng hàng nhập mỗi lần
- - Loại bỏ hoàn toàn dự trữ an toàn
- - Tối thiểu hóa thời gian chờ đợi hàng (Lead time)
Câu 4: Trong quản lý rủi ro logistics, biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu thiệt hại do hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển?
- - Mua bảo hiểm hàng hóa
- - Tăng cường quảng cáo sản phẩm
- - Giảm giá bán sản phẩm
- - Thay đổi nhà cung cấp
Câu 5: Quy trình 'Put-away' trong nghiệp vụ kho bãi được hiểu là gì?
- - Hoạt động đóng gói hàng hóa trước khi xuất xưởng
- - Hoạt động di chuyển hàng từ khu vực nhận vào vị trí lưu trữ xác định
- - Hoạt động dọn dẹp vệ sinh nhà kho định kỳ
- - Hoạt động kiểm tra chất lượng sản phẩm đầu vào
Câu 6: Mục tiêu chính của việc xác định 'Vị trí kho bãi' (Warehouse Location) trong chuỗi cung ứng là gì?
- - Tối thiểu hóa tổng chi phí logistics bao gồm vận tải và lưu kho
- - Tìm nơi có giá thuê đất rẻ nhất bất kể khoảng cách
- - Đặt kho ở gần nhà riêng của người quản lý nhất để tiện đi lại
- - Chỉ nhằm mục đích quảng bá thương hiệu tại các thành phố lớn
Câu 7: Công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) được sử dụng để làm gì trong quản lý tồn kho?
- - Kiểm soát nhiệt độ trong kho.
- - Theo dõi và quản lý hàng hóa từ xa một cách tự động.
- - Tăng cường an ninh kho bãi.
- - Giảm chi phí vận chuyển.
Câu 8: Mục tiêu chính của việc quản lý vận tải đa phương thức là gì?
- - Giảm chi phí vận chuyển
- - Tăng tốc độ vận chuyển
- - Tối ưu hóa hiệu quả và chi phí vận chuyển
- - Đảm bảo an toàn hàng hóa
Câu 9: Hiện tượng 'Bullwhip Effect' (Hiệu ứng chiếc roi da) ảnh hưởng như thế nào đến quản trị dự trữ?
- - Giúp dự báo nhu cầu chính xác hơn ở mọi cấp
- - Làm tăng lượng dự trữ dư thừa không cần thiết dọc chuỗi cung ứng
- - Làm giảm tổng chi phí logistics toàn cầu
- - Giúp các thành viên trong chuỗi chia sẻ thông tin tốt hơn
Câu 10: Dự trữ an toàn (Safety Stock) được duy trì chủ yếu để đối phó với rủi ro nào?
- - Sự lỗi thời của công nghệ sản xuất
- - Sự biến động của nhu cầu và thời gian cung ứng
- - Việc tăng thuế giá trị gia tăng của nhà nước
- - Sự dư thừa vốn lưu động của doanh nghiệp
Câu 11: Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thuộc nhóm 'Trong giao dịch' (Transaction elements) trong Logistics?
- - Cung cấp các buổi đào tạo kỹ thuật cho khách hàng
- - Sửa chữa và bảo hành sản phẩm
- - Khả năng thay thế sản phẩm (Product substitution)
- - Cấu trúc tổ chức bộ máy quản lý
Câu 12: Trong quản trị Logistics, quan điểm coi dịch vụ khách hàng là một 'triết lý' (philosophy) nhấn mạnh điều gì?
- - Dịch vụ khách hàng là một thước đo hiệu suất cụ thể
- - Dịch vụ khách hàng là cam kết của toàn bộ doanh nghiệp đối với sự hài lòng của khách hàng
- - Dịch vụ khách hàng chỉ là các hoạt động trong phòng chăm sóc khách hàng
- - Dịch vụ khách hàng là việc xử lý các khiếu nại sau khi bán hàng
Câu 13: Tại sao các doanh nghiệp kinh doanh hàng thực phẩm tươi sống thường áp dụng nguyên tắc FEFO (First Expired, First Out) thay vì FIFO?
- - Để ưu tiên xuất những lô hàng có ngày hết hạn sớm nhất ra trước
- - Để ưu tiên xuất những lô hàng nhập vào kho đầu tiên
- - Để giảm bớt thủ tục giấy tờ khi kiểm kê
- - Để đảm bảo các mặt hàng đắt tiền luôn được bán trước
Câu 14: Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc chu kỳ đơn hàng (Order cycle time)?
- - Thời gian truyền tin đơn hàng
- - Thời gian sản xuất nguyên liệu thô của nhà cung cấp
- - Thời gian xử lý và chuẩn bị đơn hàng
- - Thời gian vận chuyển và giao hàng
Câu 15: Phương pháp VMI (Vendor-Managed Inventory) là gì?
- - Nhà cung cấp chịu trách nhiệm quản lý tồn kho tại kho của khách hàng.
- - Khách hàng tự quản lý tồn kho của mình.
- - Bên thứ ba quản lý tồn kho cho cả nhà cung cấp và khách hàng.
- - Tồn kho được quản lý bởi chính phủ.
Câu 16: Tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng cần phải đảm bảo đặc điểm nào để có thể quản trị hiệu quả?
- - Phải mang tính định tính và trừu tượng
- - Phải có khả năng đo lường được (Measurable)
- - Phải giống hệt với tất cả các đối thủ cạnh tranh
- - Càng cao càng tốt, không cần quan tâm đến chi phí
Câu 17: Khi số lượng kho hàng trong một mạng lưới phân phối tăng lên, tổng chi phí vận tải từ kho đến khách hàng thường có xu hướng như thế nào?
- - Tăng lên do quãng đường vận chuyển dài hơn
- - Giảm xuống do khoảng cách từ kho đến khách hàng ngắn lại
- - Không thay đổi vì chỉ phụ thuộc vào phí nhiên liệu
- - Tăng gấp đôi do chi phí quản lý kho tăng
Câu 18: Trong các phương thức vận tải sau, phương thức nào thường có chi phí cố định lớn nhất?
- - Đường bộ
- - Đường sắt
- - Đường biển
- - Đường hàng không
Câu 19: Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Trước giao dịch' (Pre-transaction elements) của dịch vụ khách hàng?
- - Tuyên bố bằng văn bản về chính sách dịch vụ khách hàng
- - Tính sẵn có của hàng hóa trong kho
- - Thời gian chu kỳ đơn hàng
- - Giải quyết các khiếu nại của khách hàng
Câu 20: Mục tiêu chính của việc quản lý tồn kho trong logistics là gì?
- - Tối đa hóa chi phí vận chuyển.
- - Tối đa hóa mức độ dịch vụ khách hàng đồng thời giảm thiểu chi phí tồn kho.
- - Tối thiểu hóa số lượng nhà cung cấp.
- - Tối đa hóa không gian kho bãi.
Câu 21: Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương thức vận tải?
- - Giá trị của hàng hóa
- - Khoảng cách vận chuyển
- - Thời gian giao hàng yêu cầu
- - Màu sắc của bao bì
Câu 22: Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) có ưu điểm gì vượt trội so với mã vạch (Barcode) truyền thống trong quản lý kho?
- - Chi phí đầu tư thẻ RFID rẻ hơn nhiều so với in mã vạch
- - Có khả năng đọc được nhiều thẻ cùng lúc mà không cần quét trực tiếp từng cái
- - Không cần sử dụng bất kỳ phần mềm máy tính nào để quản lý
- - Chỉ có thể sử dụng được trong môi trường không có sóng vô tuyến
Câu 23: Hệ thống WMS (Warehouse Management System) đóng vai trò gì quan trọng nhất trong quản trị kho hiện đại?
- - Tự động hóa hoàn toàn việc bốc xếp hàng hóa bằng robot
- - Tối ưu hóa vị trí lưu kho và điều phối các hoạt động nghiệp vụ hằng ngày
- - Thay thế hoàn toàn vai trò của người quản lý kho
- - Chỉ dùng để in tem nhãn và mã vạch hàng hóa
Câu 24: Yếu tố nào thuộc nhóm 'Sau giao dịch' (Post-transaction elements) giúp duy trì mối quan hệ với khách hàng?
- - Độ chính xác của hệ thống thông tin đơn hàng
- - Sự linh hoạt của hệ thống Logistics
- - Theo dõi sản phẩm và thu hồi hàng hóa (Product tracing)
- - Sự tiện lợi khi đặt hàng
Câu 25: Trong quản lý tồn kho, 'dead stock' đề cập đến loại hàng hóa nào?
- - Hàng hóa dễ hỏng.
- - Hàng hóa có giá trị cao.
- - Hàng hóa không bán được trong một thời gian dài.
- - Hàng hóa đang được vận chuyển.