Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 3 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 3
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Sự khác biệt chính giữa 'Làm giàu công việc' (Job Enrichment) và 'Mở rộng công việc' (Job Enlargement) là gì?
- - Làm giàu công việc tập trung vào việc tăng chiều sâu và trách nhiệm quản lý
- - Mở rộng công việc luôn đi kèm với việc tăng mức lương cơ bản
- - Làm giàu công việc chỉ dành cho nhân viên mới vào nghề
- - Mở rộng công việc tập trung vào việc đào tạo kỹ năng lãnh đạo
Câu 2: Khi thiết kế công việc theo mô hình Đặc điểm công việc (Job Characteristics Model), yếu tố 'Sự phản hồi' giúp nhân viên nhận thức được điều gì?
- - Tầm quan trọng của công việc đối với xã hội
- - Kết quả thực tế của các hoạt động công việc mà họ thực hiện
- - Mức độ công bằng trong việc trả lương của công ty
- - Khả năng thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao hơn
Câu 3: Trong bối cảnh hiện đại, 'Phân tích công việc dựa trên năng lực' (Competency-based Job Analysis) tập trung vào yếu tố nào?
- - Các nhiệm vụ cụ thể và quy trình làm việc cố định
- - Kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để làm việc linh hoạt
- - Thời gian chính xác để hoàn thành một đơn vị sản phẩm
- - Số lượng máy móc mà nhân viên phải vận hành
Câu 4: Khái niệm 'Chức năng thiết yếu' (Essential Functions) trong phân tích công việc có ý nghĩa pháp lý gì?
- - Những nhiệm vụ phụ mà nhân viên có thể bỏ qua nếu muốn
- - Những nhiệm vụ cốt lõi mà một người phải thực hiện được để hoàn thành công việc
- - Các hoạt động vui chơi giải trí sau giờ làm việc
- - Số lượng cà phê nhân viên được uống miễn phí tại văn phòng
Câu 5: Hai sản phẩm quan trọng nhất được tạo ra từ quá trình phân tích công việc là gì?
- - Kế hoạch kinh doanh và Ngân sách nhân sự
- - Bản mô tả công việc và Bản tiêu chuẩn công việc
- - Hợp đồng lao động và Nội quy công ty
- - Chỉ tiêu doanh số và Danh sách khách hàng
Câu 6: Hạn chế lớn nhất của phương pháp phỏng vấn khi thực hiện phân tích công việc là gì?
- - Thông tin có thể bị sai lệch do sự chủ quan hoặc thổi phồng của người được phỏng vấn
- - Không thể áp dụng cho các vị trí quản lý cấp cao
- - Chi phí in ấn bộ câu hỏi quá cao cho doanh nghiệp
- - Người lao động không biết mình đang làm nhiệm vụ gì
Câu 7: Phương pháp 'Dự báo từ dưới lên' (Bottom-up forecasting) có đặc điểm nào sau đây?
- - Ban lãnh đạo cấp cao tự áp đặt số lượng nhân sự cho toàn bộ công ty
- - Mỗi đơn vị, phòng ban tự xác định nhu cầu nhân lực dựa trên kế hoạch cụ thể của mình
- - Dựa hoàn toàn vào các thuật toán máy tính mà không cần ý kiến con người
- - Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp có quy mô nhỏ dưới 10 người
Câu 8: Khi thiết kế công việc theo hướng 'Quản trị khoa học', mục tiêu chính là gì?
- - Tối đa hóa sự hài lòng về tâm lý của nhân viên
- - Đơn giản hóa và chuyên môn hóa để đạt hiệu suất cao nhất
- - Khuyến khích nhân viên tự quản lý công việc của mình
- - Tăng cường tính sáng tạo và tự do cá nhân
Câu 9: Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, yếu tố nào đang thay đổi căn bản cách thức hoạch định nguồn nhân lực?
- - Việc sử dụng lao động trẻ em ngày càng phổ biến
- - Sự ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa trong sản xuất
- - Sự quay trở lại của các phương thức sản xuất thủ công truyền thống
- - Việc bãi bỏ hoàn toàn các quy định về an toàn lao động
Câu 10: Mục tiêu cơ bản nhất của hoạch định nguồn nhân lực là gì?
- - Tối đa hóa chi phí tuyển dụng cho doanh nghiệp
- - Đảm bảo tổ chức có đúng người, đúng kỹ năng tại đúng thời điểm
- - Cắt giảm tối đa số lượng nhân viên hiện có
- - Thay thế toàn bộ nhân viên cũ bằng nhân viên mới
Câu 11: Mối quan hệ giữa hoạch định nguồn nhân lực và hoạch định chiến lược kinh doanh là gì?
- - Hoạch định nguồn nhân lực hoàn toàn độc lập với chiến lược kinh doanh
- - Hoạch định nguồn nhân lực phải phục vụ và song hành cùng chiến lược kinh doanh
- - Chiến lược kinh doanh chỉ được xây dựng sau khi có kế hoạch nhân sự
- - Hoạch định nguồn nhân lực chỉ cần thiết khi doanh nghiệp bị thua lỗ
Câu 12: Tình trạng 'Thiếu hụt nguồn nhân lực' xảy ra khi nào?
- - Khi nguồn cung nhân lực lớn hơn nhu cầu nhân lực của tổ chức
- - Khi nhu cầu về nhân lực vượt quá khả năng cung ứng thực tế
- - Khi tất cả nhân viên đều đạt được năng suất tối đa
- - Khi doanh nghiệp quyết định ngừng hoạt động sản xuất
Câu 13: Phương pháp 'Nhật ký công việc' (Participant Diary/Log) yêu cầu nhân viên phải làm gì?
- - Chụp ảnh nơi làm việc mỗi giờ một lần
- - Ghi chép lại định kỳ các hoạt động họ thực hiện trong ngày
- - Đánh giá hiệu quả làm việc của đồng nghiệp xung quanh
- - Ký tên vào bảng chấm công mỗi khi ra vào công ty
Câu 14: Nếu một tổ chức dự báo sẽ dư thừa nhân lực trong dài hạn do thay đổi công nghệ, biện pháp nào sau đây mang tính chiến lược bền vững nhất?
- - Cắt giảm ngay lập tức 50% lương của toàn bộ nhân viên
- - Đào tạo lại nhân viên (Retraining) để họ thích nghi với công nghệ mới
- - Ngừng mọi hoạt động sản xuất kinh doanh để chờ thị trường ổn định
- - Chỉ tuyển thêm nhân viên thực tập không lương để thay thế
Câu 15: Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường bên ngoài có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến dự báo nguồn cung nhân lực của doanh nghiệp?
- - Hệ thống quản lý dữ liệu nội bộ của công ty
- - Tình hình biến động dân số và trình độ giáo dục trên thị trường lao động
- - Các quy định về khen thưởng nội bộ
- - Số lượng máy móc thiết bị đang vận hành tại nhà máy
Câu 16: Phân tích công việc dựa trên năng lực (Competency-based Job Analysis) khác với phân tích truyền thống như thế nào?
- - Nó chỉ được dùng cho nhân viên bán hàng trực tiếp
- - Nó tập trung vào các công cụ máy móc mà nhân viên sử dụng
- - Tập trung vào các đặc điểm cá nhân giúp nhân viên thành công hơn là các nhiệm vụ cố định
- - Nó không yêu cầu bất kỳ sự tham gia nào từ phía quản lý
Câu 17: Thế nào là 'Outsourcing' (Thuê ngoài) trong bối cảnh giải quyết thiếu hụt nhân lực?
- - Chuyển nhân viên từ bộ phận này sang bộ phận khác
- - Sử dụng nguồn lực bên ngoài để thực hiện các công việc mà trước đây nhân viên trong công ty đảm nhận
- - Tuyển dụng nhân viên mới làm việc bán thời gian
- - Cho nhân viên đi đào tạo tại các trung tâm bên ngoài
Câu 18: Một bản 'Kiểm kê năng lực' (Skills inventory) thường không bao gồm thông tin nào sau đây?
- - Trình độ học vấn và các bằng cấp chuyên môn
- - Lịch sử sức khỏe chi tiết và bệnh án cá nhân của nhân viên
- - Kinh nghiệm làm việc và các dự án đã tham gia
- - Khả năng ngoại ngữ và các kỹ năng mềm
Câu 19: Để giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực tạm thời mà không muốn tăng định biên nhân sự dài hạn, doanh nghiệp nên ưu tiên giải pháp nào?
- - Tuyển dụng nhân viên chính thức toàn thời gian
- - Sử dụng nhân viên làm thêm giờ hoặc thuê lao động thuê ngoài
- - Khuyến khích nhân viên nghỉ hưu sớm
- - Thực hiện chính sách cắt giảm lương toàn công ty
Câu 20: Ưu điểm lớn nhất của phương pháp quan sát trực tiếp trong phân tích công việc là gì?
- - Dễ dàng ghi lại các hoạt động tinh thần và suy nghĩ của nhân viên
- - Cung cấp thông tin thực tế và khách quan về các công việc có tính chu kỳ ngắn
- - Tiết kiệm thời gian nhất đối với các công việc phức tạp
- - Không gây ra bất kỳ sự khó chịu hay thay đổi hành vi nào từ nhân viên
Câu 21: Giải pháp nào thường được áp dụng khi doanh nghiệp có tình trạng dư thừa nhân lực lâu dài?
- - Tăng cường tuyển dụng thêm lao động thời vụ
- - Khuyến khích nhân viên làm thêm giờ
- - Cho thôi việc hoặc thực hiện các chương trình nghỉ hưu tự nguyện
- - Mua lại các công ty nhỏ để lấy thêm nhân sự
Câu 22: Kỹ thuật dự báo nhu cầu nhân lực nào dựa trên việc thu thập ý kiến chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt được sự đồng thuận?
- - Phân tích xu hướng (Trend analysis)
- - Phân tích hồi quy (Regression analysis)
- - Kỹ thuật Delphi
- - Phân tích tỷ lệ (Ratio analysis)
Câu 23: Phân tích công việc đóng vai trò là cơ sở để thiết lập yếu tố nào trong quy trình tuyển dụng?
- - Tiêu chí để sàng lọc và lựa chọn ứng viên phù hợp
- - Danh sách các khách hàng tiềm năng của công ty
- - Mức phí chi trả cho các công ty săn đầu người
- - Thời gian thử việc của nhân viên mới
Câu 24: Hệ thống thông tin nguồn nhân lực (HRIS) đóng vai trò gì trong quá trình hoạch định?
- - Thay thế hoàn toàn vai trò ra quyết định của nhà quản trị
- - Cung cấp cơ sở dữ liệu chính xác về kỹ năng, kinh nghiệm và tiềm năng của nhân viên hiện tại
- - Tự động sa thải những nhân viên có hiệu suất thấp mà không cần thông báo
- - Chỉ dùng để tính toán bảng lương hàng tháng
Câu 25: Hoạch định nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro nào sau đây?
- - Rủi ro về giá cổ phiếu giảm trên thị trường
- - Tình trạng thừa hoặc thiếu nhân lực làm gián đoạn sản xuất kinh doanh
- - Sự thay đổi trong sở thích cá nhân của khách hàng
- - Các biến động về giá nguyên vật liệu đầu vào