Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Chương Lạm Phát giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Chương Lạm Phát
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Khi lạm phát thực tế thấp hơn nhiều so với lạm phát dự kiến, nhóm nào sẽ được lợi?
- - Người đi vay theo hợp đồng lãi suất cố định
- - Người cho vay theo hợp đồng lãi suất cố định
- - Chính phủ với các khoản nợ công lớn
- - Các doanh nghiệp đang nợ lương công nhân
Câu 2: Để kiềm chế lạm phát do cầu kéo, Ngân hàng Trung ương nên thực hiện chính sách gì?
- - Mua vào trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở
- - Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại
- - Tăng lãi suất điều hành để thắt chặt tiền tệ
- - Khuyến khích các ngân hàng thương mại mở rộng tín dụng
Câu 3: Một quốc gia được coi là đang ở tình trạng 'lạm phát phi mã' (Galloping inflation) khi tỷ lệ lạm phát hàng năm nằm trong khoảng nào?
- - Dưới 10 phần trăm mỗi năm
- - Từ hai đến ba con số mỗi năm
- - Trên 50 phần trăm mỗi tháng
- - Dưới mức 0 phần trăm mỗi năm
Câu 4: Hệ quả của lạm phát đối với việc phân phối lại thu nhập là gì?
- - Phân phối lại thu nhập từ người giàu sang người nghèo một cách công bằng
- - Phân phối lại thu nhập từ người nắm giữ tài sản thực sang người giữ tiền mặt
- - Phân phối lại thu nhập từ người có thu nhập cố định sang người có thu nhập biến đổi
- - Làm cho tất cả mọi người trong xã hội đều bị nghèo đi như nhau
Câu 5: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) khác với chỉ số giảm phát GDP (GDP Deflator) ở điểm cơ bản nào?
- - CPI chỉ phản ánh giá của các loại hàng hóa được sản xuất trong nước
- - CPI tính toán dựa trên danh mục hàng hóa và dịch vụ cố định mà người tiêu dùng điển hình mua
- - GDP Deflator không bao gồm giá của các loại máy móc thiết bị phục vụ sản xuất
- - CPI phản ánh giá của tất cả các hàng hóa và dịch vụ được tạo ra trong nền kinh tế
Câu 6: Hiệu ứng Fisher trong kinh tế học mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố nào?
- - Lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến
- - Lãi suất thực bằng lãi suất danh nghĩa cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến
- - Tỷ lệ thất nghiệp có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ lạm phát
- - Tốc độ tăng trưởng kinh tế tỷ lệ thuận với tỷ lệ lạm phát
Câu 7: Đường cong Phillips trong ngắn hạn thể hiện mối quan hệ đánh đổi giữa hai đại lượng nào?
- - Lạm phát và thất nghiệp
- - Lạm phát và tăng trưởng GDP
- - Lãi suất và đầu tư
- - Cung tiền và cầu tiền
Câu 8: Cơ chế 'vòng xoáy tiền lương - giá cả' (Wage-price spiral) mô tả điều gì?
- - Giá cả tăng dẫn đến yêu cầu tăng lương, và lương tăng lại tiếp tục đẩy giá lên cao
- - Việc tăng lương sẽ ngay lập tức triệt tiêu hoàn toàn lạm phát
- - Giá cả và tiền lương luôn biến động ngược chiều nhau
- - Sự ổn định của tiền lương giúp kiểm soát giá cả tuyệt đối
Câu 9: Giả thuyết 'Kỳ vọng hợp lý' (Rational Expectations) về lạm phát cho rằng con người dự báo tương lai dựa trên yếu tố nào?
- - Chỉ dựa trên các số liệu lạm phát đã xảy ra trong quá khứ
- - Dựa trên các tin đồn không chính thức trên thị trường tài chính
- - Sử dụng mọi thông tin sẵn có bao gồm cả các chính sách của chính phủ
- - Dựa vào trực giác cá nhân mà không cần phân tích dữ liệu kinh tế
Câu 10: Cơ chế 'Chỉ số hóa' (Indexation) trong bối cảnh lạm phát thường được áp dụng để làm gì?
- - Tự động điều chỉnh các khoản thanh toán theo sự thay đổi của chỉ số giá
- - Cố định mức giá của tất cả các hàng hóa thiết yếu trong nền kinh tế
- - Giảm lượng tiền mặt lưu thông để kiềm chế lạm phát
- - Tính toán tỷ lệ thất nghiệp dựa trên chỉ số lạm phát hàng năm
Câu 11: Biện pháp tài khóa nào sau đây phù hợp để kiểm chế lạm phát do cầu kéo?
- - Tăng chi tiêu chính phủ cho các dự án hạ tầng
- - Cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế suất
- - Phát hành thêm tiền giấy để trả nợ công
- - Thực hiện chính sách miễn giảm thuế cho mọi lĩnh vực
Câu 12: Theo phân loại dựa trên mức độ, 'Siêu lạm phát' (Hyperinflation) thường được xác định khi tỷ lệ lạm phát đạt ngưỡng nào?
- - Từ 1% đến dưới 10% mỗi năm
- - Từ 10% đến dưới 100% mỗi năm
- - Vượt quá mức 50% mỗi tháng
- - Duy trì ở mức 2% ổn định trong nhiều năm
Câu 13: Hiện tượng 'Lạm phát đình trệ' (Stagflation) được đặc trưng bởi tình trạng nào?
- - Giá cả tăng mạnh nhưng thất nghiệp ở mức rất thấp
- - Giá cả giảm đồng thời với sự sụt giảm của sản lượng
- - Tỷ lệ lạm phát cao đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp cao và sản lượng đình trệ
- - Sản lượng tăng trưởng nóng trong khi giá cả ổn định
Câu 14: Trạng thái 'Lạm phát đình trệ' (Stagflation) đặc trưng bởi sự kết hợp của các yếu tố nào?
- - Lạm phát thấp và thất nghiệp thấp
- - Lạm phát cao và tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh
- - Lạm phát cao đi kèm với đình trệ kinh tế và thất nghiệp cao
- - Giá cả hàng hóa giảm sâu cùng với sản lượng tăng mạnh
Câu 15: Hiệu ứng Fisher (Fisher Effect) mô tả mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực và lạm phát như thế nào?
- - Lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến
- - Lãi suất thực luôn bằng với tỷ lệ lạm phát thực tế
- - Lãi suất danh nghĩa không chịu ảnh hưởng bởi lạm phát
- - Lãi suất thực bằng lãi suất danh nghĩa cộng với lạm phát
Câu 16: Lạm phát do 'chi phí đẩy' (Cost-push inflation) thường xuất phát từ yếu tố nào sau đây?
- - Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng
- - Sự gia tăng mạnh mẽ trong chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình
- - Giá các yếu tố sản xuất đầu vào tăng cao làm giảm tổng cung
- - Thâm hụt ngân sách chính phủ được tài trợ bởi việc vay nợ nước ngoài
Câu 17: Thuế lạm phát (Inflation tax) được hiểu là gì trong kinh tế học?
- - Một loại thuế trực thu đánh vào các doanh nghiệp tăng giá bán hàng
- - Phần giá trị tài sản thực của người giữ tiền bị giảm do chính phủ in tiền gây lạm phát
- - Khoản phí người dân phải nộp khi giá cả hàng hóa tăng lên
- - Thuế giá trị gia tăng được điều chỉnh theo chỉ số CPI hàng năm
Câu 18: Nguyên nhân chính dẫn đến lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation) là gì?
- - Do chi phí nguyên vật liệu đầu vào tăng quá cao
- - Do tổng cầu tăng nhanh vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế
- - Do năng suất lao động trong các ngành sản xuất giảm mạnh
- - Do chính phủ thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ
Câu 19: Lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation) thường xảy ra do nguyên nhân nào sau đây?
- - Tổng cầu tăng nhanh vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế
- - Chi phí nguyên liệu đầu vào tăng đột biến
- - Sự sụt giảm trong chi tiêu chính phủ
- - Sự gia tăng đột ngột của thuế giá trị gia tăng
Câu 20: Chỉ số nào được sử dụng phổ biến nhất để đo lường mức giá trung bình của các loại hàng hóa và dịch vụ mà một hộ gia đình điển hình tiêu dùng?
- - Chỉ số giá tiêu dùng - CPI
- - Chỉ số giá sản xuất - PPI
- - Chỉ số giảm phát GDP
- - Chỉ số giá bán buôn - WPI
Câu 21: Tốc độ lưu thông tiền tệ (Velocity of money) được định nghĩa là gì?
- - Tốc độ in tiền của Ngân hàng Trung ương trong một năm
- - Số lần trung bình một đơn vị tiền tệ được sử dụng để mua hàng hóa cuối cùng
- - Thời gian trung bình để một khoản vay được hoàn trả cho ngân hàng
- - Tốc độ chuyển đổi từ tiền mặt sang các loại tài sản đầu tư khác
Câu 22: Mục tiêu 'Lạm phát mục tiêu' (Inflation Targeting) của Ngân hàng Trung ương nhằm đạt được điều gì chủ yếu?
- - Triệt tiêu hoàn toàn lạm phát để đưa mức giá về bằng không
- - Tăng cường tính minh bạch và uy tín của chính sách tiền tệ
- - Đảm bảo tỷ lệ thất nghiệp luôn ở mức 0% trong mọi thời điểm
- - Tối đa hóa doanh thu từ thuế lạm phát cho ngân sách nhà nước
Câu 23: Chi phí 'da giày' (Shoe-leather costs) của lạm phát phát sinh từ hành động nào của người dân?
- - Việc tăng cường mua sắm các loại giày dép bền hơn để tích trữ tài sản
- - Việc tốn thời gian và công sức đi đến ngân hàng nhiều hơn để rút tiền do giữ ít tiền mặt
- - Việc các cửa hàng phải thay đổi nhãn giá hàng hóa liên tục trong ngày
- - Việc chính phủ tăng thuế đối với các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu
Câu 24: Trong điều kiện lạm phát không dự kiến trước được, nhóm đối tượng nào sau đây thường chịu thiệt thòi nhất?
- - Người đi vay tiền với lãi suất cố định
- - Chủ sở hữu các tài sản thực như bất động sản
- - Người cho vay với lãi suất cố định
- - Các doanh nghiệp có khả năng tăng giá bán nhanh chóng
Câu 25: Nguyên nhân gây ra 'lạm phát nhập khẩu' thường xuất phát từ yếu tố nào?
- - Đồng nội tệ lên giá so với các ngoại tệ mạnh
- - Giá các loại nguyên liệu đầu vào nhập khẩu tăng cao hoặc đồng nội tệ mất giá
- - Chính phủ cắt giảm thuế nhập khẩu hàng tiêu dùng
- - Nhu cầu hàng xuất khẩu của quốc gia tăng đột biến