Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ NTTU giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ NTTU
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Chứng chỉ tiền gửi (CDs) là công cụ nợ do đối tượng nào phát hành?
- - Doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán
- - Ngân hàng thương mại
- - Bộ Tài chính
- - Quỹ đầu tư tín thác
Câu 2: Trong nghiệp vụ thị trường mở, việc Ngân hàng Trung ương MUA vào trái phiếu sẽ dẫn đến kết quả gì?
- - Cung tiền giảm
- - Cung tiền tăng
- - Lãi suất thị trường tăng
- - Lượng tiền trong lưu thông không đổi
Câu 3: Tỷ giá hối đoái danh nghĩa phản ánh điều gì?
- - Sức mua tương đương giữa hai quốc gia
- - Giá của một đồng tiền được tính bằng đồng tiền khác
- - Sự chênh lệch về lạm phát giữa hai nước
- - Lãi suất vay mượn quốc tế
Câu 4: Tác động của việc giảm lãi suất cơ bản là gì?
- - Khuyến khích tiêu dùng và đầu tư
- - Hạn chế vay vốn ngân hàng
- - Tăng chi phí vay vốn doanh nghiệp
- - Giảm cung tiền trên thị trường
Câu 5: Chức năng của thị trường tài chính là gì?
- - Sản xuất hàng hóa và dịch vụ
- - Luân chuyển vốn từ người thừa vốn sang người thiếu vốn
- - Quản lý ngân sách nhà nước
- - Ấn định giá cả cho hàng tiêu dùng
Câu 6: Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có đặc điểm gì nổi bật?
- - Tỷ giá do Ngân hàng Trung ương ấn định cố định
- - Tỷ giá thay đổi theo cung cầu trên thị trường
- - Tỷ giá được neo vào một loại ngoại tệ mạnh
- - Tỷ giá chỉ thay đổi vào cuối năm
Câu 7: Chức năng nào của tiền tệ đóng vai trò là thước đo để xác định giá trị của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế?
- - Phương tiện thanh toán
- - Thước đo giá trị
- - Phương tiện lưu thông
- - Phương tiện cất trữ
Câu 8: Lãi suất thực tế được tính bằng cách nào?
- - Lãi suất danh nghĩa trừ tỷ lệ lạm phát
- - Lãi suất danh nghĩa cộng tỷ lệ lạm phát
- - Lãi suất danh nghĩa chia cho tỷ lệ lạm phát
- - Lãi suất ngân hàng cơ bản
Câu 9: Tín dụng thương mại là loại hình tín dụng giữa các chủ thể nào?
- - Giữa Ngân hàng Trung ương và Chính phủ
- - Giữa các doanh nghiệp với nhau (bán chịu hàng hóa)
- - Giữa ngân hàng và người tiêu dùng
- - Giữa người lao động và người sử dụng lao động
Câu 10: Lãi suất chiết khấu là lãi suất mà Ngân hàng Trung ương áp dụng đối với đối tượng nào?
- - Các doanh nghiệp nhà nước
- - Các ngân hàng thương mại khi vay vốn từ Ngân hàng Trung ương
- - Khách hàng cá nhân gửi tiền
- - Chính phủ khi phát hành trái phiếu
Câu 11: Khái niệm 'Dự trữ bắt buộc' áp dụng cho các ngân hàng thương mại có mục đích chính là gì?
- - Tăng lợi nhuận cho ngân hàng
- - Điều tiết khả năng tạo tiền và đảm bảo khả năng thanh toán
- - Giảm lãi suất cho vay
- - Hỗ trợ Chính phủ vay vốn
Câu 12: Công cụ nào sau đây là nghiệp vụ thị trường mở của Ngân hàng Trung ương?
- - Mua hoặc bán các giấy tờ có giá
- - Thay đổi lãi suất cơ bản
- - Thay đổi hạn mức tín dụng
- - In thêm tiền giấy lưu thông
Câu 13: Vai trò của Ngân hàng Trung ương trong việc quản lý ngoại hối là gì?
- - Kinh doanh vàng để kiếm lợi nhuận
- - Can thiệp để ổn định tỷ giá hối đoái
- - Ấn định giá hàng hóa xuất khẩu
- - Trực tiếp thu thuế ngoại thương
Câu 14: Đặc điểm của cổ phiếu ưu đãi là gì?
- - Có quyền biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông
- - Được hưởng cổ tức cố định bất kể kết quả kinh doanh
- - Không được chuyển nhượng trên thị trường
- - Là khoản vay bắt buộc phải trả gốc
Câu 15: Chứng khoán phái sinh là loại tài sản tài chính dựa trên cơ sở nào?
- - Một tài sản cơ sở nhất định
- - Giá trị của ngân hàng thương mại
- - Tổng ngân sách quốc gia
- - Chỉ số GDP của toàn cầu
Câu 16: Chức năng nào của ngân hàng thương mại được coi là quan trọng nhất trong việc tạo ra cung tiền?
- - Dịch vụ thanh toán
- - Cấp tín dụng
- - Tư vấn tài chính
- - Kinh doanh ngoại hối
Câu 17: Lãi suất thực tế được xác định như thế nào trong môi trường lạm phát?
- - Lãi suất danh nghĩa cộng với tỷ lệ lạm phát
- - Lãi suất danh nghĩa chia cho tỷ lệ lạm phát
- - Lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát
- - Lãi suất danh nghĩa nhân với tỷ lệ lạm phát
Câu 18: Chỉ số CPI phản ánh điều gì trong nền kinh tế?
- - Tổng sản phẩm quốc nội
- - Sự thay đổi mức giá của giỏ hàng hóa tiêu dùng
- - Tỷ lệ thất nghiệp
- - Giá trị xuất khẩu
Câu 19: Hệ thống tài chính bao gồm những thành phần chính nào?
- - Ngân hàng và Chính phủ
- - Các chủ thể dư vốn, chủ thể thiếu vốn và các định chế trung gian
- - Người mua và người bán hàng hóa
- - Các công ty kiểm toán
Câu 20: Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến cung tiền M2?
- - Tiền gửi tiết kiệm
- - Tiền mặt trong lưu thông
- - Giá trị bất động sản cá nhân
- - Tiền gửi không kỳ hạn
Câu 21: Khi nào thì nền kinh tế xảy ra lạm phát chi phí đẩy?
- - Khi cầu vượt quá cung
- - Khi giá nguyên liệu đầu vào tăng
- - Khi chính phủ in quá nhiều tiền
- - Khi lãi suất ngân hàng giảm đột ngột
Câu 22: Tại sao lại có hiện tượng 'thẻ tín dụng' được coi là tiền?
- - Vì nó là một loại tiền mặt
- - Vì nó là công cụ hoãn thanh toán
- - Vì nó có giá trị tự thân
- - Vì nó được phát hành bởi ngân hàng trung ương
Câu 23: Trong hệ thống tài chính, chức năng nào của tiền tệ đóng vai trò là cơ sở để định giá các hàng hóa, dịch vụ?
- - Phương tiện thanh toán
- - Thước đo giá trị
- - Phương tiện cất trữ
- - Tiền tệ thế giới
Câu 24: Trong hệ thống tài chính, chức năng nào của tiền tệ đóng vai trò là 'thước đo giá trị'?
- - Tiền dùng để thanh toán các khoản nợ
- - Tiền dùng để xác định giá trị hàng hóa và dịch vụ
- - Tiền được cất giữ để sử dụng trong tương lai
- - Tiền lưu thông dưới dạng tiền mặt
Câu 25: Chế độ tỷ giá hối đoái nào mà ở đó giá trị của đồng nội tệ được giữ cố định hoặc dao động trong biên độ hẹp so với một ngoại tệ mạnh?
- - Tỷ giá thả nổi hoàn toàn
- - Tỷ giá cố định
- - Tỷ giá thả nổi có điều tiết
- - Tỷ giá song hành