Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 9 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 9
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Khái niệm 'shadow banking system' (hệ thống ngân hàng bóng tối) ám chỉ các tổ chức nào?
- - Các ngân hàng thương mại hoạt động không có giấy phép
- - Các định chế tài chính trung gian không nhận tiền gửi nhưng tham gia cho vay và chứng khoán hóa
- - Các chi nhánh ngân hàng nước ngoài đặt tại các thiên đường thuế
- - Hệ thống các tiệm cầm đồ và cho vay nặng lãi truyền thống
Câu 2: Đạo luật Dodd-Frank (2010) tại Hoa Kỳ được ban hành nhằm mục đích chính là gì?
- - Khuyến khích các ngân hàng đầu tư mạo hiểm để phục hồi kinh tế
- - Thắt chặt quy định tài chính và giám sát các tổ chức có rủi ro hệ thống
- - Xóa bỏ hoàn toàn hệ thống ngân hàng bóng tối
- - Hợp nhất tất cả các ngân hàng thương mại thành một ngân hàng duy nhất
Câu 3: Khái niệm 'nợ giảm phát' (debt deflation) do Irving Fisher đưa ra mô tả tình trạng nào?
- - Mức giá giảm không dự tính trước làm tăng giá trị thực của các khoản nợ, làm giảm tài sản ròng của người vay
- - Việc chính phủ xóa nợ cho các doanh nghiệp nhằm kích thích tiêu dùng
- - Sự sụt giảm của lãi suất thực tế khi tỷ lệ lạm phát tăng cao đột biến
- - Quá trình chuyển đổi nợ ngắn hạn thành nợ dài hạn của các ngân hàng trung ương
Câu 4: Một nhà đầu tư thực hiện chiến lược 'Carry Trade' bằng cách nào?
- - Vay bằng đồng tiền có lãi suất thấp để đầu tư vào đồng tiền có lãi suất cao
- - Mua vàng để phòng ngừa lạm phát tại các quốc gia đang phát triển
- - Đầu tư vào các cổ phiếu công nghệ có tốc độ tăng trưởng nhanh
- - Bán khống ngoại tệ khi dự đoán tỷ giá sẽ tăng mạnh trong tương lai
Câu 5: Tổ chức bù trừ (Clearing House) đóng vai trò gì trong giao dịch hợp đồng tương lai?
- - Là môi giới trung gian thu phí hoa hồng của khách hàng
- - Là người bảo đảm khả năng thực hiện hợp đồng bằng cách trở thành người bán cho mọi người mua và người mua cho mọi người bán
- - Là đơn vị quy định mức giá thực hiện cho các quyền chọn
- - Là tổ chức chỉ cung cấp thông tin thị trường mà không tham gia vào thanh toán
Câu 6: Theo phân tích của Frederic Mishkin, nguyên nhân cốt lõi dẫn đến khủng hoảng tài chính là gì?
- - Sự sụt giảm quá mức của cung tiền trong hệ thống
- - Sự gia tăng đột biến của thâm hụt ngân sách nhà nước
- - Sự gia tăng mạnh mẽ của các rào cản thông tin bất đối xứng
- - Sự can thiệp quá sâu của Chính phủ vào lãi suất
Câu 7: Sự kiện sụp đổ của ngân hàng nào vào tháng 9 năm 2008 được coi là đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu?
- - Lehman Brothers
- - Goldman Sachs
- - JPMorgan Chase
- - HSBC Holdings
Câu 8: Tại sao các công cụ phái sinh được gọi là 'trò chơi có tổng bằng không' (Zero-sum game)?
- - Vì tổng giá trị thị trường của chúng luôn bằng 0
- - Vì khoản lỗ của bên này chính là khoản lãi của bên kia (chưa tính phí giao dịch)
- - Vì chúng không mang lại bất kỳ giá trị nào cho nền kinh tế
- - Vì không ai có thể kiếm được tiền từ thị trường này
Câu 9: Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) do tổ chức tài chính quốc tế nào phát hành?
- - Ngân hàng Thế giới (World Bank)
- - Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
- - Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS)
- - Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ (FED)
Câu 10: Khi số dư trên tài khoản ký quỹ của nhà đầu tư giảm xuống dưới mức 'ký quỹ duy trì', điều gì sẽ xảy ra?
- - Hợp đồng tự động bị hủy bỏ ngay lập tức
- - Nhà đầu tư được yêu cầu nộp thêm tiền để đưa số dư lên mức ký quỹ ban đầu (Margin call)
- - Nhà đầu tư bị phạt tiền nhưng không cần nộp thêm tiền vào tài khoản
- - Sàn giao dịch sẽ cho nhà đầu tư vay tiền để bù đắp phần thiếu hụt
Câu 11: Thuyết ngang giá sức mua (PPP) tương đối cho rằng sự thay đổi của tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền chủ yếu do yếu tố nào quyết định?
- - Sự chênh lệch về tỷ lệ lạm phát giữa hai quốc gia
- - Sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng GDP thực tế
- - Sự chênh lệch về lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia
- - Cán cân thanh toán quốc tế của các quốc gia thành viên
Câu 12: Trong hợp đồng hoán đổi lãi suất, 'vốn gốc danh nghĩa' (Notional Principal) được sử dụng để làm gì?
- - Để các bên trao đổi cho nhau khi bắt đầu hợp đồng
- - Để làm căn cứ tính toán các dòng tiền lãi suất trao đổi
- - Để ký quỹ tại sàn giao dịch tập trung
- - Để chi trả phí hoa hồng cho các ngân hàng trung gian
Câu 13: Tài sản cơ sở (Underlying Asset) của một hợp đồng phái sinh có thể là gì?
- - Chỉ bao gồm các loại hàng hóa vật chất như vàng, dầu mỏ
- - Chỉ bao gồm các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu
- - Có thể là hàng hóa, chỉ số chứng khoán, ngoại tệ, lãi suất hoặc các tài sản khác
- - Chỉ là các bất động sản thương mại
Câu 14: Chính sách 'Macroprudential' (Thận trọng vĩ mô) hướng tới mục tiêu chính nào sau đây?
- - Bảo vệ lợi ích của từng cổ đông cá nhân tại mỗi ngân hàng
- - Giảm thiểu rủi ro cho toàn bộ hệ thống tài chính thay vì chỉ từng định chế riêng lẻ
- - Đảm bảo lạm phát luôn duy trì ở mức 0%
- - Tăng cường sức cạnh tranh của các ngân hàng nội địa với ngân hàng nước ngoài
Câu 15: Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap) phổ biến nhất là loại nào?
- - Hoán đổi lãi suất cố định lấy lãi suất cố định
- - Hoán đổi lãi suất cố định lấy lãi suất thả nổi
- - Hoán đổi lãi suất thả nổi lấy lãi suất thả nổi trên cùng một chỉ số
- - Hoán đổi vốn gốc bằng ngoại tệ
Câu 16: Trong Cán cân thanh toán (BOP), việc một nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu của một công ty Việt Nam với tỷ lệ nắm giữ 5% tổng vốn cổ phần được hạch toán vào mục nào?
- - Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
- - Đầu tư gián tiếp nước ngoài (Portfolio Investment)
- - Cán cân vãng lai (Current Account)
- - Thu nhập sơ cấp (Primary Income)
Câu 17: Một doanh nghiệp xuất khẩu sẽ nhận được USD sau 3 tháng nữa. Để phòng ngừa rủi ro tỷ giá USD giảm, doanh nghiệp nên thực hiện giao dịch nào?
- - Mua hợp đồng kỳ hạn bán USD
- - Mua hợp đồng kỳ hạn mua USD
- - Bán quyền chọn mua USD
- - Mua quyền chọn mua USD
Câu 18: Theo quan điểm của Mishkin, sự gia tăng không chắc chắn (high uncertainty) trên thị trường tài chính dẫn đến điều gì?
- - Làm cho việc phân biệt người vay tốt và xấu trở nên khó khăn hơn
- - Thúc đẩy các ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn cho vay để thu hút khách hàng
- - Làm giảm lãi suất cho vay do nhu cầu đầu tư sụt giảm
- - Làm cho thị trường chứng khoán trở nên ổn định hơn trong dài hạn
Câu 19: Trong giai đoạn 'hoảng loạn ngân hàng' (bank panic), hiện tượng nào sau đây thường xảy ra?
- - Người gửi tiền rút tiền hàng loạt do lo ngại về khả năng thanh toán của ngân hàng
- - Các ngân hàng tăng cường cho vay đối với các dự án rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận
- - Lãi suất liên ngân hàng giảm mạnh do dư thừa thanh khoản trong hệ thống
- - Sự gia tăng niềm tin của công chúng vào hệ thống bảo hiểm tiền gửi
Câu 20: Trong hợp đồng quyền chọn mua (Call Option), người mua quyền chọn có nghĩa vụ gì?
- - Bắt buộc phải mua tài sản cơ sở khi đến hạn
- - Phải thanh toán phí quyền chọn (Premium) cho người bán và không có nghĩa vụ phải thực hiện quyền
- - Bắt buộc phải bán tài sản cơ sở khi người bán yêu cầu
- - Phải ký quỹ một khoản tiền lớn tại sàn giao dịch
Câu 21: Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (Currency Swap) khác hợp đồng hoán đổi lãi suất ở điểm quan trọng nào?
- - Không có sự trao đổi vốn gốc vào lúc bắt đầu và kết thúc
- - Thường có sự trao đổi vốn gốc bằng hai loại tiền tệ khác nhau tại thời điểm bắt đầu và kết thúc hợp đồng
- - Chỉ liên quan đến một loại tiền tệ duy nhất
- - Luôn luôn có lãi suất cố định cho cả hai bên
Câu 22: Rủi ro tín dụng (Counterparty Risk) thường cao hơn ở loại công cụ nào?
- - Hợp đồng tương lai niêm yết trên sàn
- - Hợp đồng quyền chọn niêm yết trên sàn
- - Hợp đồng kỳ hạn (Forward) giao dịch trên thị trường OTC
- - Các cổ phiếu phổ thông niêm yết
Câu 23: Trong một hợp đồng hoán đổi lãi suất, bên trả lãi suất thả nổi (Floating rate payer) thường kỳ vọng điều gì?
- - Lãi suất thị trường sẽ tăng mạnh
- - Lãi suất thị trường sẽ giảm xuống
- - Tỷ giá hối đoái sẽ ổn định
- - Lãi suất thị trường sẽ không thay đổi
Câu 24: Giai đoạn khởi đầu của một cuộc khủng hoảng tài chính ở các nền kinh tế phát triển thường bao gồm hiện tượng nào sau đây?
- - Sự bùng nổ tín dụng (credit boom) đi kèm với sự quản lý lỏng lẻo của các cơ quan điều tiết
- - Sự sụt giảm ngay lập tức của tỷ lệ thất nghiệp trong ngắn hạn
- - Sự gia tăng mạnh mẽ của thặng dư ngân sách chính phủ
- - Sự ổn định tuyệt đối của giá cả tài sản trên thị trường bất động sản
Câu 25: Tại sao các quốc gia mới nổi (emerging markets) thường dễ bị khủng hoảng tài chính khi có sự tự do hóa tài chính quá nhanh?
- - Vì các quốc gia này có hệ thống giám sát và quản lý rủi ro chưa hoàn thiện
- - Vì dòng vốn ngoại thường chỉ tập trung vào các lĩnh vực phi lợi nhuận
- - Vì tự do hóa tài chính làm giảm nhu cầu tiêu dùng nội địa
- - Vì Chính phủ các quốc gia này luôn thắt chặt chính sách tài khóa