Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

1. Mô hình `cạnh tranh bằng nguồn nhân lực` (resource-based view of HRM) cho rằng yếu tố nào tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp?
2. Lợi ích chính của việc xây dựng `thương hiệu nhà tuyển dụng` (employer branding) là gì?
3. Thách thức lớn nhất của quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh toàn cầu hóa là gì?
4. Xu hướng nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại?
5. Kỷ luật lao động tích cực nên tập trung vào điều gì?
6. Đâu là mục tiêu chính của `hoạch định nguồn nhân lực`?
7. Rủi ro nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc `thuê ngoài` (outsourcing) hoạt động nhân sự?
8. Khái niệm `văn hóa tổ chức` đề cập đến điều gì?
9. Chính sách phúc lợi nào sau đây có tính chất bắt buộc theo luật lao động ở nhiều quốc gia?
10. Mục tiêu chính của phân tích công việc là gì?
11. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây thường ít tốn kém nhất cho doanh nghiệp?
12. Mô hình `quản trị nhân sự theo mục tiêu` (MBO) nhấn mạnh vào điều gì?
13. Luật lao động thường quy định về vấn đề nào sau đây?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `môi trường làm việc` theo nghĩa rộng?
15. Trong bối cảnh tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI), vai trò của quản trị nguồn nhân lực có thể thay đổi như thế nào?
16. Trong quản trị thay đổi, vai trò của bộ phận nhân sự là gì?
17. Đâu là mục tiêu chính của đào tạo và phát triển nhân lực?
18. Quan hệ lao động tập thể chủ yếu liên quan đến mối quan hệ giữa:
19. Trong quá trình tuyển chọn nhân sự, `bài kiểm tra năng lực` thường được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?
20. Mục đích của `đánh giá 360 độ` là gì?
21. Phương pháp đánh giá hiệu suất nào tập trung vào việc so sánh hiệu suất của nhân viên này với nhân viên khác?
22. Trong quản trị sự nghiệp, `lộ trình nghề nghiệp` (career path) có vai trò gì?
23. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc vai trò truyền thống của quản trị nguồn nhân lực?
24. Hình thức đào tạo `on-the-job training` có ưu điểm chính nào?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về cơ cấu tiền lương theo nguyên tắc `công bằng nội bộ`?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả?
27. Hành vi `quấy rối tình dục tại nơi làm việc` bao gồm những hành động nào?
28. Phương pháp `phỏng vấn hành vi` (behavioral interview) tập trung vào việc tìm hiểu điều gì ở ứng viên?
29. Đâu là một ví dụ về `đãi ngộ phi tài chính` trong quản trị nhân sự?
30. Trong quản trị hiệu suất, `KPIs` (Key Performance Indicators) được sử dụng để làm gì?