Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực

1. Đâu là lợi ích chính của việc xây dựng lộ trình nghề nghiệp cho nhân viên?
2. Khi nào thì doanh nghiệp nên ưu tiên tuyển dụng nhân sự nội bộ thay vì tuyển dụng bên ngoài?
3. Trong bối cảnh công nghệ 4.0, kỹ năng nào ngày càng trở nên quan trọng đối với nhân viên?
4. Loại hình phúc lợi nào sau đây KHÔNG mang tính bắt buộc theo luật lao động ở nhiều quốc gia?
5. Điều gì KHÔNG phải là mục đích của phân tích công việc?
6. Đâu là xu hướng KHÔNG phổ biến trong QTNNL hiện đại?
7. Khi nào thì doanh nghiệp nên xem xét việc thuê ngoài (Outsourcing) một số chức năng QTNNL?
8. Trong bối cảnh đa dạng hóa lực lượng lao động, QTNNL cần chú trọng điều gì?
9. Khái niệm `thương hiệu nhà tuyển dụng` (Employer Branding) đề cập đến điều gì?
10. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của chương trình đào tạo và phát triển nhân viên?
11. Rủi ro nào sau đây KHÔNG liên quan đến quá trình tuyển dụng và lựa chọn nhân sự?
12. Hệ thống lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) chú trọng yếu tố nào nhất trong việc trả lương cho nhân viên?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của Quản trị nguồn nhân lực?
14. Tại sao việc đo lường và đánh giá hiệu quả của các hoạt động QTNNL lại quan trọng?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến mức độ gắn kết nhân viên?
16. Phương pháp phỏng vấn nào sau đây tập trung vào việc đặt câu hỏi về hành vi trong quá khứ để dự đoán hành vi trong tương lai của ứng viên?
17. Chức năng nào của QTNNL liên quan trực tiếp đến việc xác định nhu cầu nhân lực trong tương lai của tổ chức?
18. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực?
19. Trong quản lý sự thay đổi của tổ chức, vai trò của QTNNL là gì?
20. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây thường hiệu quả nhất khi tìm kiếm ứng viên cho vị trí cấp cao hoặc chuyên gia?
21. Điều gì KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản trong quản lý hiệu suất công việc?
22. Khái niệm `Employee Engagement` (Gắn kết nhân viên) đề cập đến điều gì?
23. Vấn đề nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của quan hệ lao động?
24. Đâu là ví dụ về `đãi ngộ phi tài chính` trong QTNNL?
25. Thách thức lớn nhất mà Quản trị nguồn nhân lực phải đối mặt trong kỷ nguyên số là gì?
26. Loại hình đào tạo nào phù hợp nhất để giúp nhân viên mới làm quen với văn hóa doanh nghiệp và quy trình làm việc cơ bản?
27. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Quản trị nguồn nhân lực (QTNNL)?
28. Phương pháp đào tạo nào sau đây thường được sử dụng để phát triển kỹ năng mềm cho nhân viên, như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo?
29. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của bộ phận Quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp?
30. Hình thức đánh giá hiệu suất công việc nào tập trung vào việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau như cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng và bản thân nhân viên?