Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

1. Phương pháp `đối chiếu dòng tiền tự nhiên′ (natural hedging) trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái là gì?
2. Trung tâm tài chính quốc tế (International Financial Center - IFC) đóng vai trò chính yếu nào?
3. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào sau đây tạo ra cơ sở sản xuất mới ở nước ngoài?
4. Loại rủi ro nào sau đây KHÔNG phải là rủi ro tài chính quốc tế?
5. Mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế là gì?
6. Trong quản trị tài chính quốc tế, thuật ngữ `Arbitrage′ đề cập đến hoạt động nào?
7. Trong cấu trúc vốn quốc tế, lý thuyết nào cho rằng doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng nợ vay hơn vốn chủ sở hữu?
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG khuyến khích doanh nghiệp đa quốc gia (MNC) sử dụng nợ vay nước ngoài?
9. Hình thức tài trợ thương mại quốc tế nào đảm bảo thanh toán cho nhà xuất khẩu khi xuất trình đầy đủ chứng từ hợp lệ?
10. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái trong dài hạn?
11. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động cơ thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
13. Khi đánh giá dự án đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp cần điều chỉnh tỷ suất chiết khấu (discount rate) để phản ánh yếu tố rủi ro nào?
14. Trong quản trị vốn lưu động quốc tế, chiến lược `tập trung hóa tiền mặt′ (cash pooling) nhằm mục đích gì?
15. Chiến lược tài trợ vốn quốc tế nào tập trung vào việc sử dụng nguồn vốn từ thị trường địa phương nơi công ty con hoạt động?
16. Công cụ phái sinh nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
17. Hạn chế chính của hệ thống tỷ giá hối đoái cố định là gì?
18. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chuyển giá trong doanh nghiệp đa quốc gia?
19. Thị trường Eurocurrency là thị trường giao dịch loại tiền tệ nào?
20. Công cụ tài chính nào sau đây KHÔNG phải là công cụ thị trường tiền tệ quốc tế?
21. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp đa quốc gia quản lý rủi ro dịch chuyển kinh tế (economic exposure)?
22. Khi phân tích rủi ro quốc gia, chỉ số `Doing Business′ của Ngân hàng Thế giới tập trung vào khía cạnh nào?
23. Khi một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ và được thanh toán bằng USD, rủi ro giao dịch (transaction exposure) phát sinh khi nào?
24. Khi một công ty đa quốc gia quyết định `nội địa hóa′ (localization) sản phẩm, điều này ảnh hưởng đến quản trị tài chính quốc tế như thế nào?
25. Loại hình bảo lãnh nào giúp giảm thiểu rủi ro thanh toán trong thương mại quốc tế?
26. Loại rủi ro nào phát sinh khi chính phủ một quốc gia quốc hữu hóa tài sản của doanh nghiệp nước ngoài?
27. Khái niệm `ngang giá lãi suất′ (interest rate parity) cho biết mối quan hệ giữa yếu tố nào?
28. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro lãi suất khi vay vốn quốc tế?
29. Khi tỷ giá hối đoái giao ngay (spot rate) của EUR∕USD là 1.10 và tỷ giá kỳ hạn (forward rate) 3 tháng là 1.12, điều này cho thấy điều gì về đồng Euro?
30. Chức năng chính của thị trường ngoại hối (foreign exchange market) là gì?