Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

1. Trong lý thuyết ngang giá sức mua (PPP), tỷ giá hối đoái được xác định bởi yếu tố nào?
2. Hình thức thanh toán quốc tế nào có rủi ro cao nhất cho nhà xuất khẩu và thấp nhất cho nhà nhập khẩu?
3. Phương pháp định giá chuyển giao `giá thị trường′ (market-based transfer pricing) được ưu tiên sử dụng khi nào?
4. Rủi ro chính trị trong quản trị tài chính quốc tế đề cập đến điều gì?
5. Công cụ phái sinh nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá?
6. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào sau đây mang lại quyền kiểm soát cao nhất cho nhà đầu tư?
7. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của quản lý rủi ro hoạt động (operating exposure) trong quản trị tài chính quốc tế?
8. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh khi nào?
9. Chiến lược tài trợ vốn quốc tế nào thường có chi phí vốn thấp nhất nhưng rủi ro tài chính cao nhất?
10. Phương pháp dự báo tỷ giá hối đoái nào dựa trên phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô?
11. Trong quản lý rủi ro tỷ giá, `netting′ (bù trừ) đề cập đến kỹ thuật nào?
12. Khi nào nên sử dụng chiến lược tập trung hóa quản lý tiền mặt (centralized cash management) trong công ty đa quốc gia?
13. Ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường ngoại hối với mục đích chính là gì?
14. Rủi ro giao dịch (transaction exposure) trong quản trị tài chính quốc tế phát sinh từ đâu?
15. Trung tâm tài chính quốc tế (offshore financial center) thường được biết đến với đặc điểm nào?
16. Quyết định tài chính quốc tế nào liên quan đến việc lựa chọn nguồn vốn và cơ cấu vốn tối ưu cho công ty đa quốc gia?
17. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức trong quản lý vốn lưu động quốc tế?
18. Loại hình đầu tư quốc tế nào được coi là ít rủi ro chính trị hơn?
19. Yếu tố nào sau đây làm tăng rủi ro quốc gia (country risk) cho các nhà đầu tư quốc tế?
20. Trong quản trị tiền tệ quốc tế, `parity′ (ngang giá) thường được dùng để chỉ mối quan hệ nào?
21. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định tỷ giá hối đoái cân bằng dài hạn giữa hai quốc gia?
22. Mục đích của việc sử dụng ngân hàng song phương (correspondent bank) trong thanh toán quốc tế là gì?
23. Lý do chính khiến các công ty đa quốc gia (MNCs) sử dụng thị trường vốn quốc tế để huy động vốn là gì?
24. Loại hình rủi ro nào sau đây liên quan đến việc chuyển đổi báo cáo tài chính của công ty con ở nước ngoài về đồng tiền của công ty mẹ?
25. Mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế là gì?
26. Công cụ tài chính quốc tế nào cho phép doanh nghiệp nhập khẩu thanh toán chậm cho nhà xuất khẩu?
27. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái?
28. Đâu là lợi ích chính của việc đa dạng hóa quốc tế trong đầu tư?
29. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chuyển lợi nhuận từ quốc gia có thuế suất cao sang quốc gia có thuế suất thấp?
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?