Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế

1. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế?
2. Điều gì là thách thức lớn nhất khi quản lý tiền mặt quốc tế so với quản lý tiền mặt trong nước?
3. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức tài trợ vốn quốc tế?
4. Mục đích chính của việc thành lập `In-house bank′ (ngân hàng nội bộ) trong tập đoàn đa quốc gia là:
5. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc đa dạng hóa quốc tế trong đầu tư?
6. Loại thuế nào áp dụng khi lợi nhuận từ công ty con ở nước ngoài được chuyển về công ty mẹ?
7. Công cụ phái sinh nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong quản trị tài chính quốc tế?
8. Trong quản lý rủi ro kinh tế (economic exposure), doanh nghiệp cần tập trung vào:
9. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm chi phí vốn của một công ty đa quốc gia?
10. Chiến lược định giá chuyển giao (Transfer pricing) trong công ty đa quốc gia có thể ảnh hưởng đến:
11. Loại rủi ro nào phát sinh khi chính phủ một quốc gia quốc hữu hóa tài sản của doanh nghiệp nước ngoài?
12. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào tạo ra năng lực sản xuất mới ở nước tiếp nhận đầu tư?
13. Công cụ `currency collar′ (vòng cổ tỷ giá) là sự kết hợp của:
14. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phòng ngừa rủi ro giao dịch (transaction exposure)?
15. Chính sách cổ tức quốc tế cần xem xét yếu tố nào sau đây NGOÀI yếu tố pháp lý và thuế?
16. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá dự án đầu tư quốc tế, có tính đến sự khác biệt về tỷ giá và lạm phát?
17. Phương pháp `back-to-back loan′ (vay song song) được sử dụng để:
18. Trong quản trị rủi ro lãi suất quốc tế, công cụ `Interest rate swap′ (hoán đổi lãi suất) được sử dụng để:
19. Trong quyết định ngân sách vốn quốc tế, `tỷ giá chiết khấu′ (discount rate) thường được điều chỉnh để phản ánh:
20. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản trị tài chính quốc tế?
21. Trong quản lý vốn lưu động quốc tế, kỹ thuật `netting′ (bù trừ) nhằm mục đích:
22. Quyết định tài trợ vốn quốc tế liên quan đến việc lựa chọn nguồn vốn từ:
23. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh từ sự biến động của tỷ giá giữa các đồng tiền khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị của:
24. Khái niệm `Exposure netting′ trong quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái đề cập đến:
25. Loại rủi ro tỷ giá nào ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ phải trả của công ty khi báo cáo tài chính được hợp nhất?
26. Trong phân tích rủi ro quốc gia (country risk analysis), yếu tố `khả năng thanh toán′ (solvency) của một quốc gia thể hiện:
27. Cấu trúc vốn tối ưu của một công ty đa quốc gia có xu hướng phức tạp hơn so với công ty trong nước do:
28. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của công ty đa quốc gia?
29. Trung tâm tài chính quốc tế (International Financial Center - IFC) đóng vai trò chính là:
30. Chính sách `leading and lagging′ (thanh toán sớm và chậm) trong quản lý nợ phải thu và phải trả quốc tế nhằm mục đích: