Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

1. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch phát sinh khi nào?
2. Công cụ tài chính nào sau đây có thể được sử dụng để phòng ngừa rủi ro lãi suất cho MNC?
3. Phương pháp `netting′ trong quản lý tiền mặt quốc tế giúp MNC làm gì?
4. Trong quản lý rủi ro tỷ giá, chiến lược `natural hedge′ (phòng ngừa tự nhiên) đề cập đến việc:
5. Sự khác biệt chính giữa rủi ro kinh tế và rủi ro giao dịch tỷ giá hối đoái là gì?
6. Trong quản lý vốn lưu động toàn cầu, việc tập trung hóa quản lý tiền mặt có thể mang lại lợi ích nào?
7. Loại thuế nào sau đây thường là mối quan tâm lớn nhất đối với MNC khi hoạt động quốc tế?
8. Phương pháp `leading and lagging′ được sử dụng trong quản lý tiền mặt quốc tế nhằm mục đích gì?
9. Mục đích của việc sử dụng `back-to-back loan′ trong tài chính MNC là gì?
10. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc xác định chi phí vốn (cost of capital) cho các dự án đầu tư nước ngoài?
11. Rủi ro quốc gia (country risk) trong tài chính MNC bao gồm:
12. Trung tâm tiền tệ (Financial Center) được sử dụng bởi MNC với mục đích chính là:
13. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là một cách để MNC quản lý rủi ro chính trị?
14. Khái niệm `exposure netting′ trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái đề cập đến:
15. Trong ngữ cảnh thuế quốc tế, `tax haven′ (thiên đường thuế) là gì?
16. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty con ở nước ngoài, MNC nên sử dụng đơn vị tiền tệ nào để đánh giá?
17. Phương pháp `multilateral netting′ (bù trừ đa phương) hiệu quả hơn `bilateral netting′ (bù trừ song phương) trong trường hợp nào?
18. Mục tiêu tài chính tối thượng của một công ty đa quốc gia (MNC) thường được xem là gì?
19. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của MNC?
20. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đưa ra quyết định ngân sách vốn quốc tế?
21. Trong phân tích dự án đầu tư quốc tế, `terminal value′ (giá trị cuối kỳ) thường đại diện cho:
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc đa dạng hóa quốc tế đối với MNC?
23. Rủi ro chính trị trong tài chính MNC đề cập đến:
24. Chính sách chuyển giá (Transfer Pricing) trong MNC đề cập đến việc:
25. Chiến lược tài trợ vốn nào phù hợp nhất cho một dự án đầu tư nước ngoài có rủi ro cao và lợi nhuận tiềm năng lớn?
26. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào liên quan đến việc thành lập một công ty con hoàn toàn mới ở nước ngoài?
27. Phương pháp `parallel loan′ (vay song song) khác với `back-to-back loan′ (vay đối ứng) chủ yếu ở điểm nào?
28. Công cụ phái sinh tài chính nào thường được MNC sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
29. Hình thức tài trợ vốn nào thường được MNC sử dụng cho các dự án đầu tư nước ngoài ngắn hạn?
30. Điều gì KHÔNG phải là một động lực chính thúc đẩy MNC đầu tư trực tiếp nước ngoài?