Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

1. Loại hình bảo hiểm nào bảo vệ nhà xuất khẩu khỏi rủi ro không thanh toán từ người mua nước ngoài?
2. Điều khoản `Subrogation′ (Thế quyền) trong bảo hiểm có nghĩa là gì?
3. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thể là `người được bảo hiểm′ trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa?
4. Nguyên tắc `khoán′ trong bảo hiểm hàng hải quốc tế nghĩa là gì?
5. Quy trình `giám định tổn thất′ (loss assessment) trong bảo hiểm hàng hóa quốc tế thường được thực hiện bởi ai?
6. Điều khoản `Warehouse to Warehouse′ trong bảo hiểm hàng hóa mở rộng phạm vi bảo hiểm như thế nào?
7. Trong bảo hiểm hàng hải, `General Average′ (Tổn thất chung) xảy ra khi nào?
8. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `thời gian chờ bồi thường′ (waiting period) là gì?
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến phí bảo hiểm hàng hóa trong thương mại quốc tế?
10. Nguyên tắc `Indemnity′ (Bồi thường) trong bảo hiểm nhằm mục đích gì?
11. Trong trường hợp tổn thất bộ phận đối với hàng hóa được bảo hiểm, phương pháp bồi thường phổ biến nhất là gì?
12. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn công ty bảo hiểm cho hoạt động thương mại quốc tế?
13. Loại bảo hiểm nào thường được yêu cầu đối với các dự án xây dựng quốc tế quy mô lớn?
14. Trong trường hợp xảy ra tổn thất được bảo hiểm, nghĩa vụ đầu tiên của người được bảo hiểm là gì?
15. Đối tượng chính mà bảo hiểm hàng hóa trong thương mại quốc tế hướng đến bảo vệ là gì?
16. Điều khoản `Institute Cargo Clauses (A)′ trong bảo hiểm hàng hóa cung cấp phạm vi bảo hiểm như thế nào?
17. Rủi ro `chiến tranh và đình công′ thường được bảo hiểm bổ sung trong bảo hiểm hàng hải vì sao?
18. Tại sao bảo hiểm tín dụng xuất khẩu thường yêu cầu `thư tín dụng′ (Letter of Credit) làm điều kiện để cấp bảo hiểm?
19. Sự khác biệt chính giữa `bảo hiểm chuyến′ (voyage policy) và `bảo hiểm bao′ (open policy) trong bảo hiểm hàng hải là gì?
20. Trong bảo hiểm hàng hải, thuật ngữ `Insurable Interest′ (Quyền lợi có thể được bảo hiểm) đề cập đến điều gì?
21. Điều khoản `Free From Particular Average (FPA)′ trong bảo hiểm hàng hải giới hạn trách nhiệm của người bảo hiểm như thế nào?
22. Trong trường hợp tổn thất toàn bộ giả định (Constructive Total Loss) trong bảo hiểm hàng hải, điều gì xảy ra?
23. Lợi ích kinh tế chính của việc sử dụng bảo hiểm trong thương mại quốc tế là gì?
24. Trong bảo hiểm hàng hải, `Average Adjuster′ (Người phân bổ tổn thất chung) đóng vai trò gì?
25. Trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa, `điều khoản loại trừ` (exclusions) có nghĩa là gì?
26. Mục đích chính của việc mua bảo hiểm trách nhiệm (Liability Insurance) trong thương mại quốc tế là gì?
27. Điều khoản `CIF′ (Cost, Insurance, and Freight) trong Incoterms quy định trách nhiệm mua bảo hiểm thuộc về bên nào?
28. Rủi ro chính trị (Political Risks) trong thương mại quốc tế bao gồm những yếu tố nào?
29. Loại chứng từ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa?
30. Loại hình bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro bị gián đoạn hoạt động kinh doanh do tổn thất hàng hóa được bảo hiểm?