Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo hiểm trong thương mại quốc tế

1. Loại bảo hiểm nào trong thương mại quốc tế bảo vệ người xuất khẩu khỏi rủi ro không thanh toán từ người nhập khẩu do các yếu tố chính trị như chiến tranh, cách mạng hoặc hạn chế chuyển đổi ngoại tệ?
2. Điều khoản `Subrogation′ (Thế quyền) trong bảo hiểm thương mại quốc tế có nghĩa là gì?
3. Điều khoản `Institute Cargo Clauses (A)′ trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế cung cấp phạm vi bảo hiểm như thế nào so với `Institute Cargo Clauses (C)′?
4. Điều khoản `deviation′ (lệch tuyến) trong bảo hiểm hàng hải có thể ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm như thế nào?
5. Sự khác biệt chính giữa `Marine Cargo Insurance′ (Bảo hiểm hàng hóa đường biển) và `Marine Hull Insurance′ (Bảo hiểm thân tàu) là gì?
6. Loại hình bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu dịch vụ (ví dụ: tư vấn, kỹ thuật) khỏi rủi ro không thanh toán phí dịch vụ từ khách hàng nước ngoài?
7. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `country risk rating′ (xếp hạng rủi ro quốc gia) ảnh hưởng đến phí bảo hiểm như thế nào?
8. Loại hình bảo hiểm nào phù hợp nhất để bảo vệ nhà nhập khẩu khỏi rủi ro hàng hóa không đáp ứng được chất lượng hoặc tiêu chuẩn đã thỏa thuận trong hợp đồng mua bán quốc tế?
9. Điều khoản `Average Clause′ (Điều khoản bình quân) trong bảo hiểm hàng hải có ý nghĩa gì khi hàng hóa bị tổn thất một phần?
10. Loại bảo hiểm nào giúp doanh nghiệp xuất khẩu bảo vệ mình khỏi rủi ro bị thu hồi sản phẩm (product recall) ở thị trường nước ngoài do lỗi sản xuất hoặc không tuân thủ quy định?
11. Trong tình huống nào sau đây, bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm (Product Liability Insurance) trở nên đặc biệt quan trọng đối với nhà xuất khẩu?
12. Trong bảo hiểm hàng hóa, `warehouse-to-warehouse clause′ (điều khoản từ kho đến kho) mở rộng phạm vi bảo hiểm như thế nào?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến phí bảo hiểm hàng hóa trong thương mại quốc tế?
14. Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, `waiting period′ (thời gian chờ) là gì?
15. Điều khoản `All Risks′ trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế thường bao gồm những loại rủi ro nào?
16. Incoterms có vai trò quan trọng trong hợp đồng bảo hiểm thương mại quốc tế vì điều gì?
17. Tại sao bảo hiểm tín dụng xuất khẩu được coi là công cụ quan trọng để thúc đẩy thương mại quốc tế, đặc biệt là cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)?
18. Trong trường hợp hàng hóa bị tổn thất do rủi ro được bảo hiểm, quy trình khiếu nại bảo hiểm (claims process) thường bắt đầu bằng hành động nào?
19. Trong trường hợp xảy ra tổn thất chung (General Average) trong vận tải biển, chi phí tổn thất sẽ được phân bổ như thế nào?
20. Nguyên tắc `lợi ích có thể bảo hiểm′ (insurable interest) trong bảo hiểm thương mại quốc tế có nghĩa là gì?
21. Loại bảo hiểm nào có thể bảo vệ doanh nghiệp vận tải hàng hóa đường bộ (ví dụ xe tải) khi vận chuyển hàng hóa quốc tế?
22. Rủi ro `currency risk′ (rủi ro tỷ giá hối đoái) trong thương mại quốc tế có thể được giảm thiểu thông qua loại hình bảo hiểm nào?
23. Trong bảo hiểm hàng hải, `jettison′ (vứt bỏ hàng hóa xuống biển) được coi là một hành động tổn thất chung (General Average) khi nào?
24. Khái niệm `proximate cause′ (nguyên nhân gần nhất) quan trọng như thế nào trong việc xác định trách nhiệm bồi thường bảo hiểm?
25. Tại sao việc lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp lại quan trọng đối với việc mua bảo hiểm hàng hóa?
26. Điều khoản `Sue and Labour Clause′ (Điều khoản tố tụng và chi phí ngăn chặn tổn thất) trong bảo hiểm hàng hải cho phép người được bảo hiểm làm gì?
27. Trong bảo hiểm hàng hóa, `particular average′ (tổn thất riêng) khác với `general average′ (tổn thất chung) như thế nào?
28. Loại chứng từ nào sau đây thường được yêu cầu để chứng minh quyền lợi bảo hiểm (insurable interest) khi mua bảo hiểm hàng hóa?
29. Điều khoản `franchise′ (mức miễn thường có khấu trừ) trong hợp đồng bảo hiểm có nghĩa là gì?
30. Rủi ro `political risk′ (rủi ro chính trị) trong bảo hiểm thương mại quốc tế có thể bao gồm những yếu tố nào?