Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, `giá trị hợp lý` của tài sản thuê thường được xác định vào thời điểm nào?
2. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào chịu trách nhiệm chính về việc bảo dưỡng và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn hợp đồng?
3. Trong nghiệp vụ bán và thuê lại tài sản (sale and leaseback), ai là người bán tài sản ban đầu?
4. Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS 16) về thuê tài sản đã thay đổi cách ghi nhận thuê tài chính như thế nào trong báo cáo tài chính của bên thuê?
5. Lý do chính khiến nghiệp vụ cho thuê tài chính trở nên phổ biến trong nền kinh tế hiện đại là gì?
6. Phương pháp tính khấu hao nào KHÔNG phù hợp với tài sản cho thuê tài chính theo quy định kế toán?
7. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)?
8. Đâu là nhược điểm chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên cho thuê?
9. Loại tài sản nào sau đây KHÔNG phù hợp cho nghiệp vụ cho thuê tài chính?
10. So với mua tài sản bằng vốn vay, cho thuê tài chính có thể mang lại lợi thế về thuế cho bên thuê trong trường hợp nào?
11. Trong trường hợp hợp đồng cho thuê tài chính bị hủy bỏ trước thời hạn do lỗi của bên thuê, bên thuê thường phải chịu trách nhiệm gì?
12. Mục đích chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê là gì?
13. Điều gì KHÔNG phải là tiêu chí phân loại một hợp đồng là cho thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
14. Trong mô hình cho thuê tài chính ba bên, bên thứ ba thường đóng vai trò gì?
15. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính chủ yếu do bên nào gánh chịu?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên cho thuê?
17. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê nếu hợp đồng không có điều khoản mua lại hoặc gia hạn?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc xác định tiền thuê tài chính?
19. Đâu là sự khác biệt chính giữa cho thuê tài chính và cho thuê vận hành về mục đích sử dụng tài sản?
20. Mục đích chính của nghiệp vụ bán và thuê lại tài sản đối với bên bán (sau này là bên thuê) là gì?
21. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản `quyền chọn mua′ (purchase option) cho phép bên thuê làm gì khi kết thúc thời hạn thuê?
22. Yếu tố nào sau đây làm tăng chi phí vốn (cost of capital) của bên thuê khi sử dụng hình thức cho thuê tài chính?
23. Đâu là đặc điểm cốt lõi, phân biệt nghiệp vụ cho thuê tài chính so với các hình thức cấp tín dụng khác?
24. Rủi ro `lãi suất′ trong nghiệp vụ cho thuê tài chính chủ yếu ảnh hưởng đến bên nào khi lãi suất thị trường biến động?
25. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê, khoản thanh toán tiền thuê tài chính được phân loại vào hoạt động nào?
26. Loại hình cho thuê tài chính nào mà bên cho thuê mua tài sản theo yêu cầu của bên thuê và cho thuê lại chính tài sản đó?
27. Trong trường hợp bên thuê phá sản, quyền của bên cho thuê đối với tài sản thuê được ưu tiên như thế nào so với các chủ nợ khác của bên thuê?
28. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, chi phí khấu hao tài sản thuê thường do bên nào ghi nhận?
29. Ảnh hưởng chính của nghiệp vụ cho thuê tài chính đến tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio) của bên thuê là gì?
30. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng cho bên cho thuê trong nghiệp vụ cho thuê tài chính?