Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Trong trường hợp nào sau đây, bên thuê có thể xem xét **thuê hoạt động** thay vì thuê tài chính?
2. Loại chi phí nào sau đây thường được vốn hóa vào `nguyên giá tài sản thuê tài chính′ của bên thuê?
3. Khi đánh giá một hợp đồng thuê, yếu tố nào sau đây có thể chỉ ra rằng hợp đồng đó là thuê tài chính chứ **KHÔNG** phải thuê hoạt động?
4. Khoản mục nào sau đây **KHÔNG** phải là `khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu′ trong hợp đồng thuê tài chính?
5. Điều gì xảy ra với **nợ phải trả thuê tài chính** của bên thuê theo thời gian?
6. Ảnh hưởng của nghiệp vụ cho thuê tài chính đến tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) của **bên thuê** là gì?
7. Trong trường hợp nào sau đây, nghiệp vụ cho thuê tài chính trở nên **kém hấp dẫn** hơn đối với doanh nghiệp?
8. Lợi ích **chủ yếu** của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với **bên thuê** là gì?
9. Phương pháp khấu hao nào thường được **bên thuê** sử dụng cho tài sản thuê tài chính?
10. Khi nào bên thuê **không** được ghi nhận tài sản thuê tài chính trên bảng cân đối kế toán theo chuẩn mực kế toán?
11. Điều gì có thể xảy ra với `thời hạn thuê` trong hợp đồng thuê tài chính?
12. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `chi phí trực tiếp ban đầu′ (initial direct costs) phát sinh bởi **bên cho thuê** là gì?
13. Giá trị còn lại **không đảm bảo** (unguaranteed residual value) của tài sản thuê tài chính là gì?
14. So với thuê tài chính, thuê hoạt động thường có **thời hạn thuê** như thế nào?
15. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào sau đây chịu trách nhiệm chính về việc bảo dưỡng và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê?
16. Mục tiêu **chính** của bên cho thuê tài chính khi thực hiện nghiệp vụ cho thuê tài chính là gì?
17. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là tiêu chí để phân loại một hợp đồng thuê là thuê tài chính?
18. So với mua tài sản bằng vốn vay, ưu điểm của thuê tài chính đối với **bên thuê** trong việc quản lý dòng tiền là gì?
19. Khoản mục nào sau đây **KHÔNG** được ghi nhận là tài sản của **bên thuê** trên bảng cân đối kế toán khi thuê tài chính?
20. Trong hợp đồng thuê tài chính, điều khoản nào sau đây **KHÔNG** phổ biến?
21. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào thường chịu rủi ro về sự **lạc hậu của công nghệ** đối với tài sản thuê?
22. Đâu là đặc điểm **KHÔNG PHẢI** của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
23. Đâu là điểm **khác biệt chính** giữa thuê tài chính và thuê hoạt động về mặt **chuyển giao rủi ro và lợi ích**?
24. Trong nghiệp vụ thuê tài chính, `giá trị hợp lý` của tài sản thuê thường được xác định vào thời điểm nào?
25. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng `giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu′ trong hợp đồng thuê tài chính?
26. Điều gì sẽ xảy ra nếu bên thuê vi phạm hợp đồng thuê tài chính và không thanh toán tiền thuê?
27. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `lãi suất ngầm định′ (implicit interest rate) là gì?
28. Rủi ro **lớn nhất** mà **bên cho thuê** tài chính phải đối mặt trong nghiệp vụ cho thuê tài chính là gì?
29. Loại hình doanh nghiệp nào sau đây thường **KHÔNG** sử dụng nghiệp vụ cho thuê tài chính?
30. Đối với bên cho thuê tài chính, giá trị ghi sổ của tài sản thuê tài chính thường được xác định như thế nào sau khi cho thuê?