Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

1. Ngân hàng hợp tác xã (cooperative bank) có đặc điểm khác biệt so với ngân hàng thương mại cổ phần là gì?
2. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) trong ngân hàng xảy ra khi:
3. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào việc cung cấp các dịch vụ tài chính phức tạp như bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn M&A?
4. Dịch vụ ngân hàng đại lý (correspondent banking) chủ yếu phục vụ đối tượng khách hàng nào?
5. Dịch vụ `ngân hàng tư nhân` (private banking) thường hướng đến đối tượng khách hàng nào?
6. Hệ số CAR (Capital Adequacy Ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì ở một ngân hàng?
7. Trong hoạt động thanh toán, `bút toán ghi nợ` (debit entry) trong tài khoản ngân hàng có nghĩa là:
8. Ngân hàng điện tử (e-banking) mang lại lợi ích nào sau đây cho khách hàng?
9. Nghiệp vụ `bán vốn` (repo) giữa ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại là hình thức:
10. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào mà ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian thanh toán, không chịu trách nhiệm về khả năng thanh toán của người mua?
11. Trong hoạt động ngân hàng, `dự phòng rủi ro` (loan loss provision) được trích lập nhằm mục đích gì?
12. Ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở nhằm mục tiêu chính nào?
13. Hoạt động `phân tích tín dụng` (credit analysis) trong ngân hàng nhằm mục đích chính là gì?
14. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
15. Trong các loại thẻ ngân hàng, thẻ ghi nợ (debit card) khác biệt với thẻ tín dụng (credit card) ở điểm nào?
16. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, `bên bảo lãnh` là đối tượng nào?
17. Rủi ro hoạt động (operational risk) trong ngân hàng có thể phát sinh từ nguyên nhân nào sau đây?
18. Lãi suất cơ bản (prime rate) thường được sử dụng làm cơ sở để xác định lãi suất cho vay nào?
19. Chức năng trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại thể hiện qua việc:
20. Công cụ `dự trữ bắt buộc` được ngân hàng trung ương sử dụng để kiểm soát yếu tố nào trong hệ thống ngân hàng?
21. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính vi mô là gì?
22. Ngân hàng số (digital bank) có đặc điểm nổi bật nào so với ngân hàng truyền thống?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong `5 chữ C` (5Cs of Credit) thường được ngân hàng sử dụng để đánh giá tín dụng khách hàng vay?
24. Nghiệp vụ `chiết khấu thương phiếu` (discounting of bills) là hình thức cấp tín dụng ngắn hạn dựa trên cơ sở nào?
25. Nguyên tắc `KYC` (Know Your Customer) trong ngân hàng có mục tiêu chính là gì?
26. Trong hoạt động thanh toán thẻ, tổ chức thẻ quốc tế (như Visa, Mastercard) đóng vai trò chính là:
27. Trong nghiệp vụ cho vay, `tài sản đảm bảo` (collateral) có vai trò chính là gì?
28. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG thuộc nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại?
29. Hoạt động `kinh doanh ngoại hối` (foreign exchange trading) của ngân hàng thương mại nhằm mục đích chính nào?
30. Nghiệp vụ `ủy thác đầu tư` (trust investment) của ngân hàng là hình thức cung cấp dịch vụ nào?