Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng

1. Sản phẩm phái sinh (derivatives) trong ngân hàng thường được sử dụng cho mục đích nào sau đây?
2. Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là gian lận thẻ tín dụng?
3. Trong hoạt động ngân hàng, `stress test` (kiểm tra sức chịu đựng) được sử dụng để làm gì?
4. Khái niệm `Basel Accords` trong ngân hàng liên quan đến điều gì?
5. Trong hệ thống thanh toán bù trừ (clearing house), vai trò chính của ngân hàng bù trừ là gì?
6. Nghiệp vụ `factoring` trong ngân hàng liên quan đến việc:
7. Nghiệp vụ ngân hàng nào sau đây liên quan đến việc nhận tiền gửi từ khách hàng và chi trả theo yêu cầu của họ?
8. Nghiệp vụ `repo` (repurchase agreement) trong ngân hàng là gì?
9. Hoạt động `bảo lãnh ngân hàng` (bank guarantee) có bản chất là gì?
10. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk) trong ngân hàng xảy ra khi nào?
11. Khái niệm `Net Interest Margin` (NIM) trong ngân hàng thể hiện điều gì?
12. Trong nghiệp vụ thẻ ngân hàng, `merchant discount rate` (MDR) là gì?
13. Loại hình cho vay nào thường được sử dụng để tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp trong ngắn hạn?
14. Công cụ `lãi suất qua đêm` (overnight interest rate) thường được ngân hàng trung ương sử dụng để:
15. Trong nghiệp vụ tín dụng, `tài sản đảm bảo` có vai trò chính là gì?
16. Loại hình rủi ro hoạt động (operational risk) nào sau đây KHÔNG bao gồm trong ngân hàng?
17. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào ít rủi ro nhất cho nhà xuất khẩu?
18. Chỉ số `CAR` (Capital Adequacy Ratio) trong ngân hàng đo lường điều gì?
19. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào việc cung cấp dịch vụ tài chính cho các tập đoàn lớn, chính phủ và các tổ chức tài chính khác?
20. Loại hình rủi ro thị trường (market risk) nào sau đây KHÔNG bao gồm trong ngân hàng?
21. Trong nghiệp vụ thanh toán, `ủy nhiệm chi` (payment order) là lệnh thanh toán do ai phát hành?
22. Ngân hàng `xanh` (green bank) tập trung vào việc tài trợ cho loại hình dự án nào?
23. Chức năng chính của ngân hàng trung ương KHÔNG bao gồm:
24. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
25. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ của chính sách tiền tệ được ngân hàng trung ương sử dụng?
26. Dịch vụ ngân hàng điện tử (e-banking) KHÔNG bao gồm loại hình dịch vụ nào sau đây?
27. Ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính, có nghĩa là:
28. Nguyên tắc `KYC` (Know Your Customer) trong ngân hàng nhằm mục đích chính là gì?
29. Loại hình ngân hàng nào hoạt động theo nguyên tắc `tương hỗ` (mutual) và phục vụ chủ yếu cho thành viên của mình?
30. Hoạt động `bán khống` (short selling) trong nghiệp vụ ngân hàng đầu tư liên quan đến việc: