Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

1. Hoạt động `phục hồi dịch vụ` (service recovery) có mục tiêu chính là gì?
2. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng về chất lượng dịch vụ?
3. Trong mô hình SERVQUAL, yếu tố `đáp ứng′ (responsiveness) đo lường điều gì?
4. Phương pháp `Poka-Yoke′ (phòng ngừa lỗi sai) có thể được ứng dụng trong dịch vụ để làm gì?
5. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần của `chi phí chất lượng′ trong dịch vụ?
6. Trong `mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ` (Gap Model), khoảng cách nào thể hiện sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của nhà quản lý về kỳ vọng đó?
7. Công cụ `bản đồ hành trình khách hàng′ (customer journey map) giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng dịch vụ bằng cách nào?
8. Mục tiêu của `quản lý trải nghiệm khách hàng′ (Customer Experience Management - CEM) là gì?
9. Ví dụ nào sau đây thể hiện `dịch vụ vượt trội′ (service excellence)?
10. Phương pháp `5 Whys′ (5 Tại sao) được sử dụng trong quản lý chất lượng để làm gì?
11. Lợi ích chính của việc `trao quyền′ (empowerment) cho nhân viên dịch vụ tuyến đầu là gì?
12. Để xây dựng `chương trình đảm bảo chất lượng dịch vụ` (service quality assurance program), doanh nghiệp cần bắt đầu từ đâu?
13. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc duy trì chất lượng dịch vụ ổn định?
14. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo `tính tin cậy′ (reliability) trong dịch vụ?
15. Trong dịch vụ, `tiêu chuẩn dịch vụ` (service standards) được thiết lập nhằm mục đích gì?
16. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `khách hàng nội bộ` (internal customers) là ai?
17. Khi nào thì `dịch vụ cá nhân hóa′ (personalized service) trở nên đặc biệt quan trọng?
18. Trong dịch vụ, `quy trình dịch vụ` (service process) bao gồm những yếu tố nào?
19. Nguyên tắc `cải tiến liên tục′ (continuous improvement) trong quản trị chất lượng dịch vụ nhấn mạnh điều gì?
20. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của nhân viên tuyến đầu trong quản trị chất lượng dịch vụ?
21. Đâu là ví dụ về `thất bại dịch vụ` (service failure) trong nhà hàng?
22. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `văn hóa dịch vụ` (service culture) có vai trò như thế nào?
23. Yếu tố `đảm bảo′ (assurance) trong SERVQUAL liên quan đến khía cạnh nào của dịch vụ?
24. Tại sao việc đo lường chất lượng dịch vụ lại quan trọng?
25. Khía cạnh nào sau đây thể hiện rõ nhất `tính hữu hình′ trong chất lượng dịch vụ?
26. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích chính của việc quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
27. Khiếu nại của khách hàng nên được xem là:
28. Ứng dụng công nghệ trong dịch vụ có thể cải thiện chất lượng dịch vụ như thế nào?
29. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và `lòng trung thành của khách hàng′ (customer loyalty) là gì?
30. Yếu tố `đồng cảm′ (empathy) trong mô hình SERVQUAL thể hiện điều gì?