Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ

1. Phương pháp `Vòng tròn chất lượng′ (Quality Circle) trong quản trị chất lượng dịch vụ chủ yếu tập trung vào:
2. Loại hình lỗi dịch vụ nào xảy ra khi nhân viên không tuân thủ đúng quy trình đã được thiết lập?
3. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của `văn hóa chất lượng′ trong tổ chức dịch vụ?
4. Phương pháp `5 Whys′ thường được sử dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ để:
5. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ?
6. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `khoảng cách dịch vụ` (service gap) được định nghĩa là:
7. Đặc điểm `tính không thể tách rời′ (inseparability) của dịch vụ nghĩa là:
8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc `mô hình 5 khoảng cách′ (Gap Model) trong chất lượng dịch vụ?
9. Khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ liên quan đến sự sẵn lòng và khả năng giúp đỡ khách hàng một cách nhanh chóng?
10. Chiến lược nào sau đây KHÔNG phải là một phần của `tam giác dịch vụ` (service triangle)?
11. Yếu tố `quy trình′ (process) trong mô hình 7P mở rộng của marketing dịch vụ đề cập đến:
12. Khía cạnh nào của chất lượng dịch vụ tập trung vào việc thực hiện dịch vụ đúng ngay từ lần đầu?
13. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `vòng lặp dịch vụ` (service cycle) mô tả:
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm thành phần chính của chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL?
15. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `ma trận dịch vụ` (service blueprint) được sử dụng để:
16. Loại hình dịch vụ nào sau đây thường có mức độ tương tác với khách hàng cao nhất?
17. Mục tiêu chính của việc `lắng nghe tiếng nói khách hàng′ (Voice of Customer - VOC) trong quản trị chất lượng dịch vụ là:
18. Trong bối cảnh dịch vụ, `thời điểm tiếp xúc′ (moment of truth) đề cập đến:
19. Trong mô hình SERVQUAL, `sự đồng cảm′ (empathy) thể hiện điều gì?
20. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn `kiểm soát chất lượng′ trong vòng đời dịch vụ?
21. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng quản trị chất lượng dịch vụ hiệu quả?
22. Điều gì là thách thức chính trong việc quản lý chất lượng dịch vụ so với quản lý chất lượng sản phẩm hữu hình?
23. Nguyên tắc `Poka-Yoke′ trong quản lý chất lượng dịch vụ nhằm mục đích:
24. Đâu là ví dụ về `dịch vụ cốt lõi′ (core service) của một hãng hàng không?
25. Trong quản lý sự cố dịch vụ (service recovery), `hiệu ứng phục hồi dịch vụ` đề cập đến:
26. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `quản lý bằng chứng hữu hình′ (managing the evidence) liên quan đến:
27. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `benchmarking′ được sử dụng để:
28. Trong quản trị chất lượng dịch vụ, `tiêu chuẩn dịch vụ` (service standards) nên được thiết lập dựa trên:
29. Đâu là ví dụ tốt nhất về `tính hữu hình′ (tangibles) trong chất lượng dịch vụ của một khách sạn?
30. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, `khách hàng nội bộ` (internal customer) là ai?