Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 3 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Trong ngữ nghĩa học, `trường nghĩa′ (semantic field) là gì?
2. Câu nào sau đây có thể gây ra `hiệu ứng hài hước′ do `lỗi ngữ nghĩa′?
3. Trong ngữ nghĩa học, `ngữ cảnh′ (context) ảnh hưởng đến việc giải nghĩa như thế nào?
4. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng `dịch chuyển nghĩa′ (semantic shift)?
5. Khái niệm `nghĩa tình thái′ (modal meaning) trong ngữ nghĩa học liên quan đến điều gì?
6. Khái niệm `vai ngữ nghĩa′ (semantic role) trong ngữ nghĩa học dùng để chỉ điều gì?
7. Câu hỏi nào sau đây tập trung vào khía cạnh `ngữ dụng học′ (pragmatics) hơn là `ngữ nghĩa học′ (semantics)?
8. Trong ngữ nghĩa học, `nghĩa biểu vật′ (denotation) và `nghĩa hàm ẩn′ (connotation) khác nhau như thế nào?
9. Loại quan hệ ngữ nghĩa nào tồn tại giữa `hoa hồng′, `hoa lan′, và `hoa′?
10. Trong ngữ nghĩa học, `tính biểu cảm′ (expressive meaning) của từ ngữ khác với `nghĩa miêu tả` (descriptive meaning) như thế nào?
11. Trong câu `Cánh cửa sổ kêu cót két.`, từ `kêu cót két′ đóng vai trò gì về mặt ngữ nghĩa?
12. Trong ngữ nghĩa học, mối quan hệ ngữ nghĩa giữa từ `mèo′ và từ `động vật′ được gọi là gì?
13. Trong cặp từ `lớn′ và `nhỏ`, mối quan hệ ngữ nghĩa giữa chúng là gì?
14. Trong ngữ nghĩa học, `tính hình thái′ (aspect) của động từ biểu thị điều gì?
15. Hiện tượng `đồng âm khác nghĩa′ (homonymy) khác với `đa nghĩa′ (polysemy) ở điểm nào?
16. Hiện tượng một từ có nhiều nghĩa khác nhau được gọi là gì trong ngữ nghĩa học?
17. Nguyên tắc `tính hợp thành′ (compositionality) trong ngữ nghĩa học phát biểu điều gì?
18. Câu `Mọi người đều thích tự do.` thể hiện thuộc tính ngữ nghĩa nào?
19. Trong ngữ nghĩa học, `lý thuyết nguyên mẫu′ (prototype theory) giải thích điều gì?
20. Chọn câu có `hàm ý hội thoại′ (conversational implicature) rõ nhất:
21. Trong phân tích vai ngữ nghĩa, vai `Tác nhân′ (Agent) thường được gán cho thành phần nào trong câu?
22. Phép chiếu nghĩa (semantic projection) liên quan đến khả năng nào của ngôn ngữ?
23. Trong ngữ nghĩa học, `tính quy chiếu′ (reference) đề cập đến mối quan hệ giữa yếu tố ngôn ngữ và điều gì?
24. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng `tiền giả định′ (presupposition)?
25. Sự khác biệt chính giữa `hàm ngôn′ (implicature) và `ngụ ý` (inference) trong giao tiếp là gì?
26. Trong ngữ nghĩa học, `phân tích thành phần nghĩa′ (componential analysis) nhằm mục đích gì?
27. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất hiện tượng `ngữ nghĩa mơ hồ` (semantic ambiguity)?
28. Câu `Tôi đã ăn trưa rồi.` và câu `Tôi chưa ăn trưa.` có mối quan hệ ngữ nghĩa gì?
29. Trong câu `Lan đã ngừng hút thuốc.`, câu này hàm ý điều gì?
30. Câu nào sau đây vi phạm `nguyên tắc hợp tác′ (cooperative principle) trong hội thoại?