Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Loại quan hệ ngữ nghĩa nào thể hiện sự bao hàm về nghĩa, ví dụ `hoa hồng′ bao hàm trong `hoa′?
2. Trong câu `John cho Mary một quyển sách′, vai trò ngữ nghĩa của `Mary′ là gì?
3. Hiện tượng `chuyển nghĩa′ (semantic shift) xảy ra khi:
4. Trong ngữ nghĩa học, mối quan hệ `chỉnh thể - bộ phận′ giữa các từ được gọi là gì?
5. Khái niệm `nghĩa hàm ý` (connotation) của từ khác với `nghĩa biểu vật′ (denotation) như thế nào?
6. Trong câu `Tôi đã đọc cuốn sách mới của tác giả đó`, `cuốn sách mới′ đóng vai trò ngữ nghĩa nào?
7. Trong ngữ nghĩa học, `trường nghĩa′ (semantic field) là gì?
8. Chọn câu có chứa lỗi `dị biệt ngữ nghĩa′ (semantic anomaly):
9. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất tính mơ hồ ngữ nghĩa?
10. Trong ngữ nghĩa học, `tính mơ hồ cú pháp′ (syntactic ambiguity) là gì?
11. Khái niệm nào trong ngữ nghĩa học mô tả hiện tượng một từ có nhiều nghĩa khác nhau?
12. Nguyên tắc `tính hợp thành′ (compositionality) trong ngữ nghĩa học phát biểu rằng:
13. Trong câu `Cơn giận dữ nuốt chửng lý trí của anh ta′, `cơn giận dữ` được nhân hóa thông qua phép:
14. Trong ngữ nghĩa học, `ngữ cảnh′ (context) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc:
15. Chọn cặp từ có quan hệ `từ toàn thể - bộ phận′ (holonymy - meronymy):
16. Câu nào sau đây có thể được coi là `dị biệt ngữ nghĩa′ (semantic anomaly)?
17. Trong ngữ nghĩa học, `tính phổ quát ngữ nghĩa′ (semantic universals) đề cập đến:
18. Hiện tượng `đồng âm khác nghĩa′ (homophony) khác với `đa nghĩa′ (polysemy) ở điểm cơ bản nào?
19. Trong ngữ nghĩa học, `ngữ cảnh tình huống′ (situational context) khác với `ngữ cảnh ngôn ngữ` (linguistic context) như thế nào?
20. Trong câu `Chiếc xe tăng lao vun vút trên đường′, cụm từ `xe tăng′ đóng vai trò ngữ nghĩa gì?
21. Trong phân tích vai trò ngữ nghĩa, vai trò `Bệnh nhân′ (Patient) thường được gán cho thành phần nào trong câu?
22. Phép hoán dụ (metonymy) khác với phép ẩn dụ (metaphor) ở điểm nào?
23. Phép ẩn dụ (metaphor) hoạt động dựa trên cơ chế ngữ nghĩa nào?
24. Khái niệm `nghĩa biểu vật′ (denotation) của từ đề cập đến:
25. Chọn cặp từ KHÔNG có mối quan hệ trái nghĩa (antonymy):
26. Sự khác biệt chính giữa `nghĩa sở dụng′ (sense) và `đối chiếu vật′ (reference) là gì?
27. Nguyên tắc `hợp tác′ (cooperative principle) trong ngữ dụng học (pragmatics) có liên quan mật thiết đến lĩnh vực nào của ngữ nghĩa học?
28. Chọn câu phát biểu SAI về quan hệ đồng nghĩa (synonymy):
29. Trong câu `Anh ta dùng dao gọt táo′, `dao′ đóng vai trò ngữ nghĩa gì?
30. Chọn câu có sử dụng phép hoán dụ (metonymy):