Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phần mềm mã nguồn mở

1. Điều gì KHÔNG phải là nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở?
2. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, `contribution′ (đóng góp) thường bao gồm những hình thức nào, NGOẠI TRỪ:
3. Công cụ quản lý phiên bản mã nguồn mở nào phổ biến nhất được sử dụng trong phát triển phần mềm?
4. Giấy phép Apache License 2.0 là một ví dụ của giấy phép mã nguồn mở loại nào?
5. Mục đích chính của tổ chức Open Source Initiative (OSI) là gì?
6. Khái niệm `fork′ trong Git (hệ thống quản lý phiên bản) liên quan mật thiết đến hoạt động nào trong phát triển phần mềm mã nguồn mở?
7. Điểm khác biệt chính giữa giấy phép mã nguồn mở `permissive′ (ví dụ: MIT, BSD) và `copyleft′ (ví dụ: GPL) là gì?
8. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của phần mềm mã nguồn mở?
9. Điều gì KHÔNG phải là một cộng đồng phần mềm mã nguồn mở nổi tiếng?
10. So với phần mềm độc quyền, phần mềm mã nguồn mở thường có ưu thế hơn về mặt nào sau đây?
11. Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực quản lý cơ sở dữ liệu?
12. Cơ chế `peer review′ (đánh giá ngang hàng) trong phát triển phần mềm mã nguồn mở giúp cải thiện chất lượng mã nguồn chủ yếu bằng cách:
13. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong lĩnh vực giáo dục là gì?
14. Trong mô hình phát triển phần mềm mã nguồn mở, `governance′ (quản trị) đề cập đến điều gì?
15. Trong ngữ cảnh bảo mật phần mềm, lợi ích của mã nguồn mở là gì?
16. Ứng dụng web server mã nguồn mở nào chiếm thị phần lớn nhất trên internet?
17. Một dự án phần mềm mã nguồn mở thành công thường phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây NHẤT?
18. Khái niệm `open core′ (lõi mở) trong phần mềm mã nguồn mở đề cập đến mô hình kinh doanh nào?
19. Mối quan hệ giữa phần mềm mã nguồn mở và phần mềm miễn phí (free software) là gì?
20. Lợi ích chính của việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong một doanh nghiệp KHÔNG bao gồm:
21. Thách thức lớn nhất đối với các dự án phần mềm mã nguồn mở phi lợi nhuận thường là gì?
22. Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, `code review′ (kiểm duyệt mã) thường được thực hiện trước khi mã nguồn được:
23. Đặc điểm cốt lõi nào KHÔNG phải là tiêu chí để một phần mềm được coi là mã nguồn mở theo định nghĩa của Open Source Initiative (OSI)?
24. Trong ngữ cảnh của phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ `forking′ (phân nhánh) thường được hiểu là:
25. GNU General Public License (GPL) là một ví dụ của loại giấy phép mã nguồn mở nào?
26. Trong bối cảnh phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ `copyleft′ nhằm mục đích chính là gì?
27. Ví dụ nào sau đây là một hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến?
28. Mô hình phát triển `cộng đồng′ trong phần mềm mã nguồn mở mang lại lợi ích nào sau đây, NGOẠI TRỪ:
29. Một trong những lý do chính khiến các chính phủ và tổ chức công ngày càng ưu tiên sử dụng phần mềm mã nguồn mở là:
30. Giấy phép mã nguồn mở nào sau đây là giấy phép cho phép sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm cho cả mục đích thương mại và phi thương mại, đồng thời yêu cầu giữ nguyên thông tin bản quyền gốc?