Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

1. Trong sản xuất nem chua, quá trình lên men chính tạo nên hương vị đặc trưng và bảo quản nem chủ yếu là do vi khuẩn nào?
2. Vi khuẩn *Clostridium botulinum* gây ngộ độc thịt (botulism) nguy hiểm chủ yếu thông qua cơ chế nào?
3. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt độ thấp (ví dụ: làm lạnh) chủ yếu dựa trên nguyên tắc nào?
4. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng thực phẩm đóng hộp do khả năng sinh gas và tạo áp suất trong hộp?
5. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa vào việc giảm hoạt độ của nước (water activity)?
6. Nguyên tắc của phương pháp bảo quản thực phẩm bằng acid hóa (acidification) là gì?
7. Loại ngộ độc thực phẩm nào sau đây KHÔNG phải do vi khuẩn gây ra?
8. Trong HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, CCP (Critical Control Point - Điểm kiểm soát tới hạn) là gì?
9. Hiện tượng `thịt ôi′ (putrefaction of meat) chủ yếu là do hoạt động phân hủy protein của nhóm vi sinh vật nào?
10. Chất kháng khuẩn tự nhiên nào sau đây được sản xuất bởi vi khuẩn lactic và có thể sử dụng để bảo quản thực phẩm?
11. Chỉ thị sinh học (indicator organism) *E. coli* được sử dụng để đánh giá chất lượng vệ sinh của thực phẩm, sự hiện diện của *E. coli* thường chỉ ra điều gì?
12. Phương pháp kiểm tra nhanh chất lượng vi sinh vật trong thực phẩm nào sau đây dựa trên việc phát hiện enzyme phosphatase?
13. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng MAP (Modified Atmosphere Packaging - Bao gói khí quyển biến đổi) chủ yếu thay đổi thành phần khí nào trong bao bì?
14. Trong quá trình sản xuất rượu vang, nấm men *Saccharomyces cerevisiae* thực hiện quá trình lên men nào?
15. Vi khuẩn *Listeria monocytogenes* đặc biệt nguy hiểm trong thực phẩm vì khả năng phát triển ở điều kiện nào?
16. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong quá trình sản xuất sữa chua?
17. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng rau quả tươi, đặc biệt là rau quả mềm, do hoạt động pectinolytic (phân giải pectin)?
18. Vi khuẩn *Campylobacter jejuni* là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tiêu chảy do thực phẩm trên toàn thế giới, nguồn lây nhiễm phổ biến nhất của vi khuẩn này là gì?
19. Phân tích định tính vi sinh vật trong thực phẩm thường được thực hiện đầu tiên bằng phương pháp nào để làm giàu (enrichment) số lượng vi sinh vật mục tiêu?
20. Nấm mốc *Aspergillus flavus* tạo ra độc tố aflatoxin, độc tố này gây nguy hiểm chủ yếu cho cơ quan nào của con người?
21. Để kiểm tra nhanh tổng số vi sinh vật hiếu khí trong mẫu thực phẩm, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
22. Trong sản xuất bia, nấm men *Saccharomyces pastorianus* (trước đây là *S. carlsbergensis*) được sử dụng chủ yếu cho loại bia nào?
23. Loại môi trường nuôi cấy nào được sử dụng để phân biệt *E. coli* và *Enterobacter aerogenes* dựa trên khả năng lên men lactose và sản xuất khí?
24. Trong sản xuất phô mai, enzyme rennin (chymosin) được sử dụng để thực hiện công đoạn quan trọng nào?
25. Khái niệm `thực phẩm chức năng′ (functional food) liên quan đến vi sinh vật học thực phẩm chủ yếu đề cập đến loại thực phẩm nào?
26. Trong kiểm nghiệm vi sinh vật thực phẩm, kỹ thuật `đếm đĩa′ (plate count) được sử dụng để xác định điều gì?
27. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ ion hóa (ionizing radiation) có ưu điểm chính nào sau đây so với xử lý nhiệt truyền thống?
28. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc kiểm soát vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm?
29. Điều kiện môi trường nào sau đây KHÔNG thuận lợi cho sự phát triển của hầu hết vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm?
30. Loại vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất tương (nước tương) truyền thống?