Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

1. Loại nấm mốc nào sau đây được sử dụng trong sản xuất một số loại phô mai đặc biệt (ví dụ: phô mai xanh)?
2. Vi sinh vật học thực phẩm tập trung nghiên cứu chủ yếu về đối tượng nào sau đây?
3. Trong kiểm soát chất lượng vi sinh vật thực phẩm, phương pháp nào cho kết quả nhanh chóng NHẤT để phát hiện vi khuẩn gây bệnh?
4. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp kiểm soát vi sinh vật trong môi trường chế biến thực phẩm?
5. Vi khuẩn Bacillus cereus gây ngộ độc thực phẩm chủ yếu thông qua cơ chế nào?
6. Phân biệt giữa nhiễm trùng thực phẩm (foodborne infection) và ngộ độc thực phẩm (foodborne intoxication) dựa trên yếu tố chính nào?
7. Đâu là ứng dụng của vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm KHÔNG mang lại lợi ích về mặt dinh dưỡng?
8. Nguyên tắc của phương pháp bảo quản thực phẩm bằng MAP (Modified Atmosphere Packaging - đóng gói khí quyển biến đổi) là gì?
9. Đâu là phương pháp bảo quản thực phẩm KHÔNG dựa trên nguyên tắc ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật?
10. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng nhiệt độ thấp chủ yếu ức chế hoạt động nào của vi sinh vật?
11. Trong việc đánh giá mức độ an toàn thực phẩm, chỉ tiêu `Tổng số vi sinh vật hiếu khí` (Total Plate Count - TPC) thể hiện điều gì?
12. Chất nào sau đây KHÔNG được phép sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm do độc tính cao?
13. Loại virus nào sau đây là nguyên nhân phổ biến gây bệnh tiêu chảy do thực phẩm, đặc biệt liên quan đến hải sản có vỏ?
14. Đâu là ứng dụng của vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm KHÔNG liên quan đến quá trình lên men?
15. Loại thực phẩm nào sau đây có nguy cơ cao gây ngộ độc Botulism do vi khuẩn Clostridium botulinum?
16. Vi khuẩn ưa lạnh (psychrotrophic bacteria) gây hư hỏng thực phẩm chủ yếu ở điều kiện bảo quản nào?
17. Yếu tố nội tại nào sau đây có ảnh hưởng LỚN NHẤT đến sự phát triển của vi khuẩn trong thực phẩm?
18. Phương pháp `Hurdle technology′ trong bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc nào?
19. Vi sinh vật nào sau đây KHÔNG được coi là vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm (spoilage microorganisms) điển hình?
20. Trong kiểm nghiệm vi sinh vật thực phẩm, nhóm vi sinh vật chỉ thị (indicator microorganisms) được sử dụng để đánh giá điều gì?
21. Loại ngộ độc thực phẩm nào sau đây KHÔNG phải do vi khuẩn gây ra?
22. Yếu tố ngoại cảnh nào sau đây có ảnh hưởng NHỎ NHẤT đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm đóng gói kín?
23. Trong môi trường thực phẩm, vi sinh vật nào sau đây có khả năng phát triển ở điều kiện độ ẩm (aW) thấp nhất?
24. Trong sản xuất thực phẩm lên men, vai trò chính của việc bổ sung `giống′ vi sinh vật khởi động (starter culture) là gì?
25. Trong quy trình HACCP, điểm kiểm soát tới hạn (CCP - Critical Control Point) là giai đoạn nào?
26. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây bệnh tiêu chảy do độc tố ruột (enterotoxin) chịu nhiệt?
27. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ ion hóa (irradiation) có ưu điểm chính nào so với nhiệt độ cao?
28. Phương pháp thanh trùng Pasteur chủ yếu nhằm mục đích tiêu diệt loại vi sinh vật nào trong thực phẩm?
29. Loại vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng NHẤT trong quá trình sản xuất thực phẩm lên men?
30. Trong phân loại vi sinh vật theo nhu cầu oxy, vi sinh vật nào có thể phát triển CẢ trong điều kiện có và không có oxy?