Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật học thực phẩm

1. Đâu là phương pháp xác định nhanh tổng số vi sinh vật hiếu khí trong thực phẩm, thường được sử dụng trong kiểm tra chất lượng?
2. Phương pháp bảo quản thực phẩm MAP (Modified Atmosphere Packaging) chủ yếu thay đổi thành phần khí quyển xung quanh thực phẩm như thế nào?
3. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ ion hóa hoạt động dựa trên nguyên tắc chính nào đối với vi sinh vật?
4. Enzyme nào sau đây có nguồn gốc từ vi sinh vật được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất phô mai để đông tụ sữa?
5. Độc tố của vi nấm Fusarium gây bệnh `say gạo′ ở người và động vật là gì?
6. Vi khuẩn nào sau đây được xem là chỉ thị vệ sinh trong thực phẩm, thường được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm phân?
7. Vi sinh vật nào sau đây KHÔNG phải là tác nhân gây ngộ độc thực phẩm do độc tố?
8. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt độ cực thấp (ví dụ nitơ lỏng) được gọi là gì?
9. Trong phân tích vi sinh vật thực phẩm, môi trường thạch TSA (Tryptic Soy Agar) thường được sử dụng cho mục đích nào?
10. Loại virus nào sau đây là nguyên nhân phổ biến gây ra các vụ ngộ độc thực phẩm liên quan đến hải sản có vỏ và rau sống?
11. Trong quá trình sản xuất nem chua, vi khuẩn lactic đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra độ chua và bảo quản sản phẩm. Loại đường nào thường được bổ sung để vi khuẩn lactic lên men?
12. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân chính gây ngộ độc thịt hộp do sản sinh độc tố thần kinh botulinum?
13. Chỉ số Aw (hoạt độ nước) của thực phẩm thể hiện điều gì?
14. Đơn vị CFU∕g (Colony Forming Units per gram) thường được sử dụng để đo lường điều gì trong vi sinh vật học thực phẩm?
15. Nguyên tắc `First In, First Out′ (FIFO) quan trọng trong quản lý kho thực phẩm nhằm mục đích gì liên quan đến vi sinh vật?
16. Trong sản xuất rượu vang, nấm men Saccharomyces cerevisiae đóng vai trò chính trong quá trình lên men loại đường nào?
17. Vi khuẩn Pediococcus thường gây hư hỏng loại thực phẩm nào sau đây?
18. Nấm mốc Aspergillus flavus sản sinh ra độc tố vi nấm nào có nguy cơ gây ung thư gan ở người và động vật?
19. Trong sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic đóng vai trò chính trong quá trình lên men nào?
20. Vi khuẩn Listeria monocytogenes có đặc điểm sinh lý nào đáng chú ý, khiến nó trở thành mối nguy trong thực phẩm bảo quản lạnh?
21. Vi sinh vật chỉ thị chất lượng thực phẩm là gì?
22. Vi khuẩn Bacillus cereus thường gây ngộ độc thực phẩm do độc tố ruột (enterotoxin) của nó có đặc điểm nào sau đây?
23. Trong sản xuất tương (nước chấm), nấm mốc Aspergillus oryzae đóng vai trò gì?
24. Vi khuẩn Campylobacter jejuni là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tiêu chảy do thực phẩm trên toàn cầu. Nguồn lây nhiễm phổ biến nhất của vi khuẩn này là gì?
25. Nấm men Candida albicans, mặc dù thường được biết đến là tác nhân gây bệnh, nhưng trong thực phẩm, nó có thể đóng vai trò nào?
26. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật nào sau đây KHÔNG được coi là phương pháp bảo quản thực phẩm vật lý?
27. Đâu là phương pháp kiểm soát sinh học vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm?
28. Yếu tố nội tại nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
29. Trong quy trình HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) áp dụng cho an toàn thực phẩm, CCP (Critical Control Point) là gì?
30. Quá trình thanh trùng Pasteur (Pasteurization) tiêu diệt chủ yếu dạng vi sinh vật nào trong thực phẩm lỏng như sữa và nước trái cây?