Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị khách sạn

1. Trong quản lý thực phẩm và đồ uống (F&B) của khách sạn, `cost of goods sold′ (COGS - giá vốn hàng bán) KHÔNG bao gồm chi phí nào?
2. Trong quản lý nhân sự khách sạn, `job rotation′ (luân chuyển công việc) mang lại lợi ích nào sau đây?
3. Chiến lược `upselling′ và `cross-selling′ trong khách sạn nhằm mục đích chính là gì?
4. KPI nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận buồng phòng?
5. Trong quản lý doanh thu khách sạn, `yield management′ (quản lý năng suất) tập trung vào việc tối ưu hóa:
6. Trong quản lý chất thải khách sạn, nguyên tắc `3R′ (Reduce, Reuse, Recycle) tập trung vào điều gì?
7. Loại hình kênh phân phối nào sau đây thường có chi phí hoa hồng CAO NHẤT cho khách sạn?
8. Phong cách phục vụ khách hàng nào sau đây phù hợp với khách sạn cao cấp, chú trọng sự sang trọng và cá nhân hóa?
9. Trong quản lý tài chính khách sạn, `break-even point′ (điểm hòa vốn) là mức doanh thu mà tại đó:
10. Hình thức marketing nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng trong ngành khách sạn, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội?
11. Trong quản lý nhân sự khách sạn, quy trình `onboarding′ (hội nhập) nhân viên mới KHÔNG bao gồm hoạt động nào?
12. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về bộ phận lễ tân trong khách sạn?
13. Trong quản trị doanh thu khách sạn, chiến lược `dynamic pricing′ (định giá linh hoạt) chủ yếu dựa vào yếu tố nào?
14. Công cụ quản lý doanh thu khách sạn nào sau đây giúp dự báo nhu cầu và tối ưu giá phòng?
15. Trong quản lý an ninh khách sạn, biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc về an ninh `vật lý`?
16. Trong quản lý rủi ro khách sạn, loại rủi ro nào sau đây liên quan đến sự cố mất điện, hỏa hoạn hoặc thiên tai?
17. Chiến lược `segmentation′ (phân khúc thị trường) trong marketing khách sạn dựa trên việc chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên:
18. KPI nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của hoạt động marketing trực tuyến của khách sạn?
19. Trong quản lý sự kiện tại khách sạn, `banquet event order′ (BEO) là tài liệu quan trọng nhất để:
20. Loại hình khách sạn nào sau đây thường tập trung vào đối tượng khách hàng là doanh nhân và khách công tác?
21. Yếu tố nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT để xây dựng văn hóa dịch vụ xuất sắc trong khách sạn?
22. Công nghệ nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng trong khách sạn để nâng cao trải nghiệm khách hàng?
23. Quy trình `housekeeping′ trong khách sạn KHÔNG bao gồm công việc nào sau đây?
24. Tiêu chuẩn `sao′ của khách sạn KHÔNG đánh giá dựa trên tiêu chí nào sau đây?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của `trải nghiệm khách hàng′ (customer experience) trong khách sạn?
26. Phong cách lãnh đạo nào sau đây thường được khuyến khích trong quản lý khách sạn, đặc biệt là để tạo động lực và sự gắn kết cho nhân viên?
27. Trong quản lý thương hiệu khách sạn, `brand positioning′ (định vị thương hiệu) nhằm mục đích:
28. Phương pháp quản lý kho hàng nào sau đây thường được sử dụng cho các mặt hàng có hạn sử dụng ngắn trong bộ phận F&B khách sạn?
29. Trong quản lý chất lượng dịch vụ khách sạn, mô hình SERVQUAL tập trung vào đánh giá sự khác biệt giữa:
30. Trong quản lý chất lượng dịch vụ khách sạn, `mystery shopper′ (khách hàng bí ẩn) được sử dụng để: