Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

1. Đâu là loại thực phẩm có nguy cơ cao gây ngộ độc Clostridium botulinum?
2. Trong sản xuất kombucha, một loại đồ uống lên men, hệ vi sinh vật cộng sinh SCOBY (Symbiotic Culture Of Bacteria and Yeast) bao gồm chủ yếu những loại vi sinh vật nào?
3. Đâu là loại độc tố vi nấm (mycotoxin) thường được tìm thấy trong lạc và ngô, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và vật nuôi?
4. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) nào của thực phẩm ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật?
5. Trong sản xuất nem chua, vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong việc tạo độ chua và bảo quản sản phẩm?
6. Vi sinh vật nào sau đây thường gây hư hỏng rau quả tươi, đặc biệt là nấm mốc?
7. Đâu là biện pháp KHÔNG thuộc về `thực hành sản xuất tốt` (GMP) trong chế biến thực phẩm để kiểm soát vi sinh vật?
8. Trong sản xuất giấm ăn, vi sinh vật nào chuyển hóa ethanol thành axit acetic?
9. Trong sản xuất thực phẩm lên men, vi sinh vật `khởi động` (starter culture) được sử dụng để làm gì?
10. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng `xông khói` (smoking) kết hợp hai cơ chế chính nào để ức chế vi sinh vật?
11. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng phát triển tốt trong điều kiện lạnh, gây hư hỏng thực phẩm bảo quản lạnh?
12. Vi sinh vật chỉ thị vệ sinh (indicator microorganism) trong thực phẩm được sử dụng để đánh giá điều gì?
13. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng nhiệt độ thấp chủ yếu dựa trên nguyên tắc nào sau đây?
14. Vi sinh vật nào sau đây có khả năng sinh bào tử chịu nhiệt, gây khó khăn trong quá trình tiệt trùng thực phẩm đóng hộp?
15. Trong quá trình bảo quản thực phẩm bằng phương pháp MAP (Modified Atmosphere Packaging - Bao gói khí quyển biến đổi), khí nào thường được sử dụng để ức chế vi sinh vật hiếu khí?
16. Đâu là điều kiện môi trường KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
17. Phương pháp chiếu xạ thực phẩm sử dụng loại bức xạ nào để tiêu diệt hoặc ức chế vi sinh vật?
18. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân chính gây bệnh tả (cholera) do thực phẩm và nước ô nhiễm?
19. Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa `thực phẩm biến chất` và `thực phẩm nhiễm độc` do vi sinh vật?
20. Phương pháp `sấy phun` (spray drying) được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để bảo quản vi sinh vật (ví dụ: vi khuẩn probiotic) dựa trên nguyên tắc nào?
21. Quá trình thanh trùng (pasteurization) sữa tươi nhằm mục đích chính là gì?
22. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm bằng cách giảm độ hoạt động của nước (water activity) dựa trên nguyên tắc nào?
23. Vi sinh vật nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình lên men rượu vang?
24. Đâu KHÔNG phải là mục tiêu của việc kiểm soát vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm?
25. Đâu là ví dụ về thực phẩm `probiotic`?
26. Đâu là ứng dụng của vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm KHÔNG liên quan đến quá trình lên men?
27. Trong kiểm nghiệm vi sinh thực phẩm, phương pháp `đếm khuẩn lạc` (plate count) được sử dụng để làm gì?
28. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây ngộ độc thực phẩm do độc tố ruột (enterotoxin) sản sinh trong thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm từ sữa và thịt?
29. Loại nấm mốc nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất tương hột truyền thống của Việt Nam?
30. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây bệnh lỵ trực trùng (shigellosis) qua thực phẩm ô nhiễm?