Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học thực phẩm

1. Loại liên kết hóa học nào kết nối các amino acid trong một phân tử protein?
2. Đâu là một ví dụ về độc tố tự nhiên (natural toxin) có thể có trong thực phẩm?
3. Đâu là một ví dụ về polysaccharide không tiêu hóa được (chất xơ) quan trọng trong chế độ ăn?
4. Đâu là một ví dụ về chất tạo màu tự nhiên thường được sử dụng trong thực phẩm?
5. Trong công nghệ thực phẩm, irradiation (chiếu xạ) được sử dụng để làm gì?
6. Chất béo trans (trans fat) được tạo ra chủ yếu thông qua quá trình công nghiệp nào?
7. Vai trò của chất nhũ hóa (emulsifier) trong thực phẩm là gì?
8. Enzyme bromelain, được tìm thấy trong dứa, có tác dụng chính nào trong thực phẩm?
9. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất bảo quản bằng cách giảm hoạt độ của nước (water activity)?
10. Hiện tượng `cháy tủ đông` (freezer burn) xảy ra trên thực phẩm đông lạnh là do quá trình nào?
11. Vai trò chính của acid citric trong thực phẩm là gì?
12. Quá trình oxy hóa lipid trong thực phẩm thường dẫn đến hiện tượng nào không mong muốn?
13. Quá trình pasteurization (tiệt trùng Pasteur) chủ yếu nhằm mục đích gì trong chế biến thực phẩm?
14. Chất tạo ngọt nhân tạo nào sau đây không chứa calorie?
15. Vitamin C (axit ascorbic) dễ bị phân hủy bởi yếu tố nào sau đây nhất trong quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm?
16. Trong phân tích thực phẩm, phương pháp Kjeldahl được sử dụng để xác định hàm lượng của chất nào?
17. Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo?
18. Loại đường nào thường được sử dụng làm chất làm ngọt trong mật ong?
19. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất phô mai để làm đông tụ sữa?
20. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng trong phân tích thực phẩm để làm gì?
21. Đơn vị đo lường quốc tế thường dùng để biểu thị hoạt độ của enzyme là gì?
22. Chức năng chính của chất chống oxy hóa trong thực phẩm là gì?
23. Trong quá trình lên men lactic, đường glucose được chuyển hóa thành sản phẩm chính nào?
24. Sự khác biệt chính giữa dầu và chất béo (ở nhiệt độ phòng) là gì?
25. Chất nào sau đây là một acid béo omega-3 quan trọng đối với sức khỏe con người?
26. Phản ứng caramel hóa khác với phản ứng Maillard ở điểm nào chính?
27. Chất nào sau đây là một ví dụ về hydrocolloid thường được sử dụng làm chất làm dày và ổn định trong thực phẩm?
28. Màu đỏ của thịt tươi chủ yếu là do sắc tố nào?
29. Chất nào sau đây là carbohydrate đơn giản nhất, thường được gọi là đường đơn?
30. Phản ứng Maillard, quan trọng trong quá trình nấu ăn, xảy ra giữa nhóm chất nào?