Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Cạnh Tranh

Đề 1 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Cạnh Tranh

1. Doanh nghiệp A bán sản phẩm X với giá thấp hơn giá thành sản xuất nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh, hành vi này được xem là?
2. Trong Luật Cạnh tranh, thị trường liên quan được xác định dựa trên yếu tố nào?
3. Theo Luật Cạnh tranh, mục đích của việc kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường là gì?
4. Hành vi nào sau đây có thể được coi là gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác?
5. Trong trường hợp nào, doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường được phép áp đặt các điều kiện thương mại khác nhau cho các đối tác?
6. Hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm Luật Cạnh tranh có thể bao gồm những gì?
7. Khiếu nại liên quan đến hành vi cạnh tranh không lành mạnh được giải quyết theo trình tự nào?
8. Theo Luật Cạnh tranh, trường hợp nào sau đây không bị coi là tập trung kinh tế?
9. Hành vi nào sau đây được xem là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, gây ảnh hưởng đến cạnh tranh?
10. Trong trường hợp nào, việc thỏa thuận giữa các doanh nghiệp không bị coi là vi phạm Luật Cạnh tranh?
11. Khi một doanh nghiệp mua lại một phần vốn góp của doanh nghiệp khác, yếu tố nào sau đây quyết định việc giao dịch đó có phải thông báo cho cơ quan quản lý cạnh tranh hay không?
12. Cơ quan nào có trách nhiệm kiểm soát tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh?
13. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không phải là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động quảng cáo?
14. Hành vi nào sau đây được xem là lôi kéo khách hàng bất chính?
15. Cơ quan nào có thẩm quyền điều tra các hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh?
16. Yếu tố nào sau đây không được xem xét khi đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh của hành vi tập trung kinh tế?
17. Hành vi nào sau đây được coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường theo Luật Cạnh tranh?
18. Điều kiện nào sau đây không phải là yếu tố để xác định hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường?
19. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây được xem là quảng cáo sai sự thật?
20. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không bị coi là xâm phạm quyền tự do cạnh tranh?
21. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây có thể bị coi là ép buộc trong kinh doanh?
22. Hành vi nào sau đây không được coi là cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh?
23. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây không thuộc trường hợp được miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh?
24. Doanh nghiệp A và doanh nghiệp B cùng nhau thỏa thuận để nâng giá bán sản phẩm X trên thị trường. Hành vi này vi phạm điều khoản nào của Luật Cạnh tranh?
25. Hành vi nào sau đây cấu thành hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến bí mật kinh doanh?
26. Doanh nghiệp A tung ra chương trình khuyến mãi giảm giá sâu cho sản phẩm X, nhưng số lượng sản phẩm khuyến mãi rất hạn chế, chủ yếu để thu hút khách hàng đến mua các sản phẩm khác. Hành vi này có thể bị coi là?
27. Mục tiêu chính của Luật Cạnh tranh là gì?
28. Theo Luật Cạnh tranh, doanh nghiệp được coi là có vị trí thống lĩnh thị trường khi nào?
29. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh nào sau đây bị cấm?
30. Theo Luật Cạnh tranh, hành vi nào sau đây bị cấm đối với cơ quan nhà nước?