Trắc nghiệm Cánh diều Toán học 10 bài 3 Các số đặc trưng đo mức độ phân tán cho mẫu số liệu không ghép nhóm

Trắc nghiệm Cánh diều Toán học 10 bài 3 Các số đặc trưng đo mức độ phân tán cho mẫu số liệu không ghép nhóm

1. Số trung bình cộng có ưu điểm gì so với khoảng biến thiên trong việc mô tả sự phân tán?
2. Cho mẫu số liệu $X = \{2, 2, 3, 4, 5, 5, 6\}$. Giá trị nào sau đây KHÔNG phải là số đặc trưng đo mức độ phân tán?
3. Cho mẫu số liệu $X = \{3, 3, 3, 3, 3\}$. Giá trị nào sau đây là đúng?
4. Khoảng tứ phân vị của một mẫu số liệu được định nghĩa là:
5. Trong các số đặc trưng đo mức độ phân tán, số nào nhạy cảm nhất với các giá trị ngoại lệ?
6. Cho mẫu số liệu $X = \{1, 3, 5, 7, 9\}$. Giá trị trung bình của mẫu là $\bar{x} = 5$. Độ lệch chuẩn của mẫu được tính như thế nào?
7. Với mẫu số liệu $X = \{2, 4, 6, 8, 10, 12\}$, khoảng tứ phân vị là bao nhiêu?
8. Nếu tất cả các giá trị trong một mẫu số liệu không ghép nhóm đều giống nhau, thì độ lệch chuẩn của mẫu đó bằng bao nhiêu?
9. Số trung bình cộng của mẫu số liệu $X = \{x_1, x_2, ..., x_n\}$ là $\bar{x}$. Khi đó, $\sum_{i=1}^n (x_i - \bar{x})$ có giá trị bằng bao nhiêu?
10. Khi nào thì độ lệch chuẩn có giá trị bằng 0?
11. Cho mẫu số liệu $X = \{10, 12, 14, 16, 18\}$. Giá trị trung bình của mẫu là $\bar{x} = 14$. Phương sai của mẫu được tính như thế nào?
12. Cho mẫu số liệu không ghép nhóm $X = \{x_1, x_2, ..., x_n\}$. Số đặc trưng nào sau đây đo lường mức độ phân tán của mẫu số liệu?
13. Cho hai mẫu số liệu: Mẫu A: $1, 2, 3, 4, 5$. Mẫu B: $1, 1, 3, 5, 5$. Mẫu nào có mức độ phân tán lớn hơn?
14. Cho mẫu số liệu không ghép nhóm $X = \{5, 8, 12, 15, 20\}$. Khoảng biến thiên của mẫu số liệu này là bao nhiêu?
15. Cho mẫu số liệu $X = \{2, 4, 6, 8, 10, 12\}$. Tứ phân vị thứ nhất ($Q_1$) và tứ phân vị thứ ba ($Q_3$) của mẫu này là gì?