Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 2 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 2
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Một trong những thành kiến phổ biến trong ra quyết định là 'thành kiến sẵn có' (availability bias). Thành kiến này xảy ra khi nào?
- - Khi chúng ta có xu hướng tìm kiếm và diễn giải thông tin xác nhận niềm tin hiện có của mình
- - Khi chúng ta có xu hướng dựa vào thông tin có sẵn trong trí nhớ một cách dễ dàng, thường là thông tin gần đây hoặc sống động nhất
- - Khi chúng ta có xu hướng ở lại với quyết định ban đầu ngay cả khi có bằng chứng cho thấy nó sai
- - Khi chúng ta có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình
Câu 2: Một người quản lý chỉ chú ý đến những thông tin xác nhận định kiến của họ về một nhân viên và bỏ qua những thông tin mâu thuẫn. Đây là ví dụ về lối tắt nhận thức nào?
- - Hiệu ứng hào quang (Halo effect)
- - Nhận thức có chọn lọc (Selective perception)
- - Định kiến xác nhận (Confirmation bias)
- - Hiệu ứng tương phản (Contrast effect)
Câu 3: Một nhân viên thể hiện sự nhiệt tình, tự nguyện vượt qua kỳ vọng và có động lực để hoàn thành mục tiêu, phản ánh mức độ cao của thái độ công việc nào?
- - Mức độ hài lòng công việc
- - Sự gắn kết của nhân viên
- - Sự hỗ trợ của tổ chức được cảm nhận
- - Cam kết liên tục
Câu 4: Lý thuyết quy kết (Attribution Theory) giúp giải thích điều gì trong hành vi tổ chức?
- - Cách các cá nhân hình thành thái độ của họ đối với công việc
- - Cách chúng ta gán nguyên nhân cho hành vi của chính mình và của người khác
- - Cách tính cách ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc
- - Cách cảm xúc ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định
Câu 5: Hiện tượng nào xảy ra khi một cá nhân vẫn kiên trì với một quyết định đã đưa ra trước đó, bất chấp bằng chứng rõ ràng rằng nó sai lầm?
- - Sự leo thang cam kết (Escalation of commitment)
- - Thiên vị quá tự tin (Overconfidence bias)
- - Thiên vị mỏ neo (Anchoring bias)
- - Thiên vị khả dụng (Availability bias)
Câu 6: Một nhân viên cho rằng 'sếp của tôi thiên vị những đồng nghiệp trẻ hơn'. Đây là ví dụ về thành phần nào của thái độ?
- - Thành phần hành vi
- - Thành phần tâm lý
- - Thành phần cảm xúc
- - Thành phần nhận thức
Câu 7: Chiến lược nào sau đây có thể giúp cải thiện tâm trạng tích cực tại nơi làm việc?
- - Thể hiện lòng biết ơn.
- - Tăng cường giám sát.
- - Giảm thiểu tương tác xã hội.
- - Tập trung vào các vấn đề và sai sót.
Câu 8: Phong cách ra quyết định nào liên quan đến việc xử lý lượng lớn thông tin và xem xét nhiều lựa chọn trước khi đưa ra quyết định, thường dành cho những người phân tích và có logic?
- - Trực giác
- - Phân tích
- - Hành vi
- - Chỉ đạo
Câu 9: Yếu tố nào sau đây là thành phần chính của thái độ, liên quan đến niềm tin hoặc ý kiến mà một người có về một đối tượng, sự kiện hoặc con người?
- - Thành phần cảm xúc
- - Thành phần hành vi
- - Thành phần nhận thức
- - Thành phần sinh học
Câu 10: Khả năng thể chất nào liên quan đến sức mạnh tĩnh, tức là khả năng tác dụng lực đối với một đối tượng bên ngoài mà không làm di chuyển cơ thể?
- - Sức mạnh bùng nổ
- - Sức mạnh tĩnh
- - Sức bền thân
- - Sức mạnh động
Câu 11: Theo lý thuyết Big Five, một cá nhân có điểm số cao về 'Tận tâm' (Conscientiousness) thường thể hiện đặc điểm nào trong môi trường làm việc?
- - Dễ dàng thích nghi với sự thay đổi và sáng tạo
- - Thích giao tiếp xã hội và tìm kiếm sự chú ý
- - Có trách nhiệm, đáng tin cậy, kiên trì và định hướng mục tiêu
- - Thường xuyên trải nghiệm cảm xúc tiêu cực như lo lắng và không an toàn
Câu 12: Mô hình ra quyết định hợp lý (Rational Decision-Making Model) giả định điều gì về người ra quyết định?
- - Họ có đầy đủ thông tin và luôn tối ưu hóa lợi ích
- - Họ thường dựa vào trực giác và kinh nghiệm
- - Họ bị giới hạn bởi khả năng xử lý thông tin
- - Họ ưu tiên giải pháp có thể chấp nhận được thay vì giải pháp tối ưu
Câu 13: Điều gì có thể gây ra sự khác biệt về biểu hiện cảm xúc giữa các nền văn hóa khác nhau?
- - Các quy tắc hiển thị (display rules) khác nhau.
- - Mức độ trí tuệ cảm xúc (EQ) khác nhau.
- - Sự khác biệt về tính cách.
- - Sự khác biệt về giới tính.
Câu 14: Điều gì là đúng về sự hài lòng trong công việc trên các nền văn hóa khác nhau?
- - Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
- - Sự hài lòng trong công việc được đánh giá cao như nhau ở tất cả các nền văn hóa.
- - Sự hài lòng trong công việc là một khái niệm chỉ có ý nghĩa ở các nền văn hóa phương Tây.
- - Các nền văn hóa phương Đông thường có mức độ hài lòng trong công việc cao hơn.
Câu 15: Khi một nhân viên cảm thấy gắn bó về mặt cảm xúc với một tổ chức và tin tưởng vào các giá trị của tổ chức đó, họ đang thể hiện loại thái độ nào?
- - Sự tham gia vào công việc
- - Cam kết tổ chức (Organizational commitment)
- - Hỗ trợ tổ chức cảm nhận được
- - Hài lòng công việc
Câu 16: Lợi ích chính của việc quản lý đa dạng hiệu quả trong một tổ chức là gì?
- - Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật
- - Giảm thiểu chi phí hoạt động
- - Tăng cường sự sáng tạo, đổi mới và cải thiện khả năng ra quyết định
- - Tăng cường tính đồng nhất trong văn hóa công ty
Câu 17: Việc một tổ chức cung cấp phần thưởng hoặc sự công nhận cho một hành vi mong muốn để tăng khả năng hành vi đó lặp lại trong tương lai được gọi là gì?
- - Dập tắt (Extinction)
- - Củng cố tích cực (Positive reinforcement)
- - Hình phạt (Punishment)
- - Củng cố tiêu cực (Negative reinforcement)
Câu 18: Một tổ chức có thể làm gì để giảm thiểu sự bất hòa nhận thức ở nhân viên?
- - Đảm bảo rằng các giá trị và hành vi của tổ chức phù hợp với giá trị cá nhân của nhân viên.
- - Khuyến khích nhân viên tuân thủ mọi quy tắc mà không cần thắc mắc.
- - Giữ bí mật mọi thông tin quan trọng.
- - Thay đổi liên tục các quy tắc và quy định.
Câu 19: Khái niệm 'tính hợp lý bị giới hạn' (bounded rationality) trong ra quyết định đề cập đến điều gì?
- - Việc ra quyết định dựa trên các quy tắc và quy định nội bộ của tổ chức
- - Sự giới hạn về khả năng xử lý thông tin của cá nhân, buộc họ phải 'thỏa mãn' (satisfice) thay vì 'tối ưu hóa' (optimize)
- - Việc ra quyết định bị ảnh hưởng bởi áp lực xã hội và nhóm
- - Sự phụ thuộc vào các thuật toán và phân tích dữ liệu để ra quyết định
Câu 20: Sarah, một quản lý dự án, phải đưa ra một quyết định mà cô ấy tin là không phù hợp với các giá trị đạo đức cá nhân của mình, nhưng việc từ chối có thể gây hại cho sự nghiệp. Cô ấy đang trải qua điều gì?
- - Sự bất hòa nhận thức
- - Sự cam kết tổ chức
- - Sự hài lòng trong công việc
- - Sự gắn kết công việc
Câu 21: Trong bối cảnh hành vi tổ chức, 'năng lực' (ability) của một cá nhân được định nghĩa là gì?
- - Tổng hợp các đặc điểm tính cách bẩm sinh của người đó
- - Mức độ hiểu biết về văn hóa tổ chức
- - Khả năng của một cá nhân thực hiện các nhiệm vụ khác nhau trong công việc
- - Mức độ hài lòng của cá nhân đối với công việc
Câu 22: Thái độ công việc nào được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân tin rằng tổ chức đánh giá sự đóng góp của họ và quan tâm đến hạnh phúc của họ?
- - Mức độ hài lòng công việc
- - Mức độ gắn kết với công việc
- - Sự hỗ trợ của tổ chức được cảm nhận (Perceived Organizational Support - POS)
- - Cam kết chuẩn mực
Câu 23: Cảm xúc lây lan (emotional contagion) là gì?
- - Quá trình mà cảm xúc của một người ảnh hưởng đến cảm xúc của người khác.
- - Khả năng kiểm soát cảm xúc của người khác.
- - Sự đàn áp cảm xúc trong môi trường làm việc.
- - Sự hiểu lầm cảm xúc giữa các cá nhân.
Câu 24: Trong các chiều kích văn hóa của Hofstede, chiều kích nào mô tả mức độ mà xã hội chấp nhận sự phân phối quyền lực không đồng đều?
- - Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể
- - Khoảng cách quyền lực (Power distance)
- - Tránh sự không chắc chắn
- - Nam tính so với nữ tính
Câu 25: Điều nào sau đây là một trong ba thành phần của thái độ cảm xúc (affective component)?
- - Niềm tin về đối tượng
- - Ý định hành động theo một cách nhất định
- - Cảm giác hoặc cảm xúc đối với đối tượng
- - Thông tin khách quan về đối tượng