Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 5 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Hành vi tổ chức Chương 5
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Khi một nhân viên cảm thấy mình bị trả lương thấp hơn so với người khác có cùng nỗ lực, theo Thuyết Công bằng, họ có thể phản ứng bằng cách nào
- - Tăng nỗ lực làm việc nhiều hơn nữa
- - Yêu cầu công ty giảm lương của đồng nghiệp
- - Giảm mức độ nỗ lực hoặc chất lượng công việc của bản thân
- - Tự nguyện đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm không lương
Câu 2: Phương thức trả lương theo sản phẩm (Piece-rate pay) được xếp vào loại chương trình trả lương nào?
- - Trả lương theo thâm niên
- - Trả lương linh hoạt theo biến số
- - Trả lương theo bằng cấp
- - Trả lương cố định hàng tháng
Câu 3: Theo Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor, nhà quản lý theo Thuyết X có xu hướng tin rằng nhân viên như thế nào?
- - Thích làm việc và coi đó là điều tự nhiên
- - Sẵn sàng nhận trách nhiệm khi có cơ hội
- - Có khả năng tự định hướng nỗ lực
- - Lười biếng và cố gắng né tránh công việc
Câu 4: Theo Herzberg, cách hiệu quả nhất để tạo động lực cho nhân viên trong dài hạn là gì
- - Tăng lương định kỳ hàng tháng
- - Cải thiện môi trường vật chất tại nơi làm việc
- - Làm giàu công việc để tăng cảm giác thành tựu và trách nhiệm
- - Thiết lập các quy định kỷ luật nghiêm ngặt hơn
Câu 5: Một mục tiêu cụ thể thường hiệu quả hơn mục tiêu chung chung (như 'hãy cố gắng hết sức') vì lý do nào?
- - Nó dễ dàng đạt được hơn
- - Nó hoạt động như một kích thích nội tại hướng dẫn nỗ lực
- - Nó không yêu cầu bất kỳ phản hồi nào
- - Nó làm giảm áp lực cho nhân viên
Câu 6: Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) nhấn mạnh rằng động lực sẽ giảm đi khi yếu tố nào sau đây xảy ra?
- - Một nhiệm vụ thú vị chuyển từ phần thưởng nội tại sang phần thưởng ngoại lai
- - Nhân viên được trao quyền tự chủ hoàn toàn trong công việc
- - Các mục tiêu được thiết lập một cách cụ thể và rõ ràng
- - Nhân viên cảm thấy năng lực của mình được cải thiện
Câu 7: Theo tháp nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào sau đây đại diện cho mong muốn đạt được tiềm năng tối đa và sự tự hoàn thiện của một cá nhân?
- - Nhu cầu an toàn
- - Nhu cầu tự thể hiện
- - Nhu cầu xã hội
- - Nhu cầu được tôn trọng
Câu 8: Đâu là đặc điểm quan trọng nhất của mục tiêu để tạo ra động lực cao nhất theo Thuyết thiết lập mục tiêu của Edwin Locke?
- - Mục tiêu chung chung để nhân viên tự do sáng tạo
- - Mục tiêu cụ thể và có tính thách thức
- - Mục tiêu cực kỳ dễ thực hiện
- - Mục tiêu không có thời hạn cụ thể
Câu 9: Trong các hình thức tham gia của nhân viên, 'Tham gia đại diện' (Representative participation) thường được thực hiện thông qua?
- - Việc mọi nhân viên trực tiếp tham gia vào các quyết định quản trị
- - Hội đồng công nhân hoặc các đại diện trong ban quản trị
- - Các cuộc khảo sát ý kiến nhân viên ẩn danh hàng năm
- - Chế độ tự quản của các nhóm làm việc độc lập
Câu 10: Thuyết Công bằng (Equity Theory) tập trung vào việc nhân viên so sánh tỷ lệ nào sau đây?
- - Đầu ra so với đầu vào
- - Lương so với chi phí sinh hoạt
- - Năng lực so với bằng cấp
- - Thời gian làm việc so với thâm niên
Câu 11: Thuyết Hai nhân tố của Herzberg cho rằng yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến sự hài lòng trong công việc?
- - Mức lương cơ bản
- - Chính sách quản lý công ty
- - Sự công nhận và thành tựu
- - Điều kiện làm việc an toàn
Câu 12: Khi một nhân viên cảm thấy mình bị trả lương thấp hơn so với đồng nghiệp cùng vị trí, họ có xu hướng làm gì theo Thuyết Công bằng?
- - Giảm bớt nỗ lực làm việc
- - Tăng cường độ làm việc để chứng minh năng lực
- - Giữ nguyên hiệu suất và không quan tâm
- - Hài lòng hơn với công việc hiện tại
Câu 13: Khái niệm 'Công bằng phân phối' (Distributive Justice) tập trung vào khía cạnh nào?
- - Mức độ tôn trọng trong giao tiếp
- - Sự minh bạch của các chính sách công ty
- - Tính công bằng của lượng phần thưởng được chia cho các cá nhân
- - Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định
Câu 14: Thuyết nhu cầu của McClelland tập trung vào ba nhu cầu chính nào?
- - Thành tựu, Quyền lực, Liên minh
- - Sinh lý, An toàn, Tôn trọng
- - Tồn tại, Quan hệ, Phát triển
- - Công bằng, Kỳ vọng, Mục tiêu
Câu 15: Khái niệm 'Tự lực' (Self-efficacy) trong động lực làm việc đề cập đến?
- - Mức độ mà một người yêu thích công việc của mình
- - Niềm tin của một cá nhân rằng họ có khả năng thực hiện một nhiệm vụ
- - Khả năng làm việc độc lập mà không cần sự giúp đỡ
- - Mong muốn được thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp
Câu 16: Trong mô hình JCM, đặc điểm 'Phản hồi' (Feedback) từ chính công việc mang lại trạng thái tâm lý nào cho người lao động?
- - Nhận thức về trách nhiệm đối với các kết quả công việc
- - Hiểu biết về kết quả thực tế của các hoạt động công việc
- - Cảm nhận về ý nghĩa sâu sắc của các nhiệm vụ được giao
- - Sự tự tin tuyệt đối vào năng lực chuyên môn của bản thân
Câu 17: Trong Mô hình Đặc điểm Công việc, 'Tính đồng nhất của nhiệm vụ' (Task Identity) được hiểu là gì
- - Mức độ công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng khác nhau
- - Mức độ công việc cho phép hoàn thành một phần việc trọn vẹn từ đầu đến cuối
- - Mức độ ảnh hưởng của công việc đối với cuộc sống người khác
- - Mức độ lặp đi lặp lại của công việc hàng ngày
Câu 18: Theo Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Nhân tố duy trì' (Hygiene factors)?
- - Sự công nhận
- - Trách nhiệm công việc
- - Điều kiện làm việc
- - Sự thăng tiến
Câu 19: Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) nhấn mạnh rằng động lực nội tại sẽ giảm đi khi xuất hiện yếu tố nào sau đây
- - Sự tự chủ trong công việc
- - Phần thưởng ngoại lai gắn liền với việc hoàn thành nhiệm vụ
- - Phản hồi tích cực về năng lực
- - Mối quan hệ tốt với đồng nghiệp
Câu 20: Khái niệm 'Pyghmalion effect' liên quan đến lý thuyết nào về động lực?
- - Thuyết Tự hiệu suất
- - Thuyết Hai nhân tố
- - Thuyết Công bằng
- - Thuyết Củng cố
Câu 21: Theo Thuyết Hai nhân tố, nếu một nhà quản lý cải thiện tốt tất cả các nhân tố duy trì thì kết quả sẽ là gì
- - Nhân viên sẽ cực kỳ hài lòng và có động lực cao
- - Nhân viên sẽ không còn bất mãn nhưng cũng không hẳn là hài lòng
- - Hiệu suất công việc sẽ tăng lên gấp đôi
- - Nhân viên sẽ trở nên lười biếng hơn vì quá thoải mái
Câu 22: Công bằng tương tác (Interactional Justice) đề cập đến điều gì trong tổ chức?
- - Mức độ nhân viên được đối xử với sự tôn trọng và chân thành
- - Sự công bằng trong việc phân bổ phần thưởng
- - Tính minh bạch của quy trình ra quyết định
- - Cơ cấu tiền lương giữa các phòng ban
Câu 23: Theo David McClelland, những người có nhu cầu thành tựu (nAch) cao thường thích những công việc có đặc điểm nào sau đây?
- - Trách nhiệm cá nhân cao và rủi ro ở mức trung bình
- - Công việc đơn giản và ít thử thách
- - Phần thưởng tài chính cực lớn bất chấp rủi ro
- - Sự giám sát chặt chẽ từ phía cấp trên
Câu 24: Sự công bằng trong quy trình (Procedural Justice) tập trung vào yếu tố nào?
- - Tính công bằng của các phương pháp dùng để xác định kết quả
- - Sự phân chia lợi nhuận cuối năm
- - Cách thức sếp nói chuyện với nhân viên
- - Số lượng ngày nghỉ phép hàng năm
Câu 25: Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) cho rằng phần thưởng ngoại đình có thể làm giảm yếu tố nào sau đây?
- - Động lực nội tại
- - Sự thỏa mãn nhu cầu sinh lý
- - Hiệu quả làm việc ngắn hạn
- - Sự tuân thủ nội quy