Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUNRE

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUNRE giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức HCMUNRE

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Yếu tố nào sau đây là trọng tâm của lý thuyết Thiết lập mục tiêu (Goal-Setting Theory) của Edwin Locke và Gary Latham trong việc thúc đẩy hiệu suất làm việc?

  • - Mục tiêu cụ thể và đầy thách thức, cùng với phản hồi về tiến độ, sẽ dẫn đến hiệu suất cao hơn
  • - Phần thưởng tài chính là yếu tố duy nhất quyết định động lực làm việc
  • - Mục tiêu càng mơ hồ càng tốt để tạo không gian sáng tạo cho nhân viên
  • - Chỉ những mục tiêu cá nhân không liên quan đến công việc mới thúc đẩy động lực

Câu 2: Phong cách lãnh đạo nào khuyến khích các thành viên đội nhóm tham gia vào quá trình ra quyết định, nhưng người lãnh đạo vẫn giữ quyền quyết định cuối cùng?

  • - Phong cách lãnh đạo độc đoán (Autocratic leadership)
  • - Phong cách lãnh đạo tự do (Laissez-faire leadership)
  • - Phong cách lãnh đạo dân chủ (Democratic leadership)
  • - Phong cách lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership)

Câu 3: Hội chứng 'kiệt sức' (Burnout) trong công việc thường do yếu tố nào gây ra?

  • - Mức lương thấp
  • - Thiếu sự đa dạng trong nhiệm vụ hàng ngày
  • - Căng thẳng mãn tính liên quan đến công việc và áp lực cao
  • - Môi trường làm việc quá thoải mái và ít thách thức

Câu 4: Khi một nhân viên liên tục trễ deadline, nhà quản lý nên ưu tiên tìm hiểu điều gì đầu tiên để giải quyết vấn đề dựa trên hành vi tổ chức?

  • - Bỏ qua vấn đề với hy vọng nhân viên sẽ tự điều chỉnh
  • - Nguyên nhân gốc rễ của hành vi (ví dụ: thiếu động lực, kỹ năng, hoặc quá tải công việc)
  • - Kỷ luật nhân viên ngay lập tức để răn đe
  • - Chuyển nhân viên sang một phòng ban khác

Câu 5: Cấu trúc tổ chức nào đặc trưng bởi mức độ chuyên môn hóa cao, phân cấp rõ ràng, nhiều quy tắc và quy trình?

  • - Cấu trúc ma trận (Matrix structure)
  • - Cấu trúc nhóm ảo (Virtual team structure)
  • - Cấu trúc quan liêu (Bureaucracy)
  • - Cấu trúc phẳng (Flat structure)

Câu 6: Yếu tố nào được coi là quan trọng nhất để xây dựng một văn hóa tổ chức mạnh mẽ, hỗ trợ sự gắn kết và hiệu suất làm việc tại các trường đại học như HCMUNRE?

  • - Giá trị cốt lõi rõ ràng, được truyền thông hiệu quả và hành động của lãnh đạo phù hợp với các giá trị đó
  • - Quy định làm việc cứng nhắc và giám sát chặt chẽ mọi hoạt động của nhân viên
  • - Sử dụng nhiều sự kiện giải trí và hoạt động ngoại khóa để tạo sự hào hứng
  • - Tập trung hoàn toàn vào lợi nhuận tài chính và cắt giảm chi phí tối đa

Câu 7: Hành vi công dân tổ chức (Organizational Citizenship Behavior - OCB) bao gồm những loại hành vi nào và tại sao nó quan trọng?

  • - Các hành vi tự nguyện, không được quy định chính thức nhưng thúc đẩy hiệu quả hoạt động chung của tổ chức, như giúp đỡ đồng nghiệp, sẵn lòng vượt qua yêu cầu công việc
  • - Các hành vi phá hoại tài sản của tổ chức hoặc gây rối nội bộ
  • - Các hành vi chỉ tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách tối thiểu
  • - Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh giữa các nhân viên để đạt được lợi ích cá nhân

Câu 8: Theo lý thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) của Victor Vroom, động lực của một cá nhân được xác định bởi những yếu tố nào?

  • - Nhu cầu sinh lý, an toàn và xã hội của con người
  • - Mức độ công bằng trong việc phân phối phần thưởng
  • - Sự hấp dẫn của các mục tiêu và sự rõ ràng của mục tiêu
  • - Kỳ vọng về nỗ lực-hiệu suất, công cụ hiệu suất-phần thưởng và giá trị của phần thưởng

Câu 9: Theo Mô hình Đặc điểm Công việc (Job Characteristics Model) của Hackman và Oldham, 'Đa dạng kỹ năng' (Skill Variety) có nghĩa là gì?

  • - Mức độ một công việc có ý nghĩa đáng kể và ảnh hưởng đến cuộc sống của người khác
  • - Mức độ công việc cung cấp cho cá nhân sự tự do và độc lập trong việc lập kế hoạch
  • - Mức độ cá nhân nhận được thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu quả hoạt động của mình
  • - Mức độ một công việc đòi hỏi nhiều hoạt động khác nhau, sử dụng nhiều kỹ năng và tài năng

Câu 10: Yếu tố nào được coi là quan trọng nhất trong việc tạo ra và duy trì sự đa dạng và hòa nhập (Diversity & Inclusion) hiệu quả trong môi trường làm việc?

  • - Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng người từ các nền tảng khác nhau
  • - Đảm bảo mọi cá nhân đều cảm thấy được tôn trọng, thuộc về và có cơ hội phát triển công bằng
  • - Chỉ tạo ra các nhóm làm việc đồng nhất để tránh xung đột
  • - Áp đặt các quy tắc cứng nhắc về hành vi làm việc

Câu 11: Khi một quản lý cố gắng tạo ra môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến và tham gia vào quá trình ra quyết định, người quản lý đó đang áp dụng nguyên tắc nào của Hành vi tổ chức?

  • - Tập trung quyền lực
  • - Trao quyền (Empowerment)
  • - Chuyên môn hóa công việc
  • - Kiểm soát chặt chẽ

Câu 12: 'Tư duy nhóm' (Groupthink) là một hiện tượng trong ra quyết định nhóm, nơi mà:

  • - Khả năng nhóm đưa ra quyết định tốt hơn cá nhân do tận dụng được nhiều ý kiến
  • - Tình trạng các thành viên đóng góp ít hơn khi làm việc trong nhóm so với làm việc một mình
  • - Áp lực tuân thủ và mong muốn hòa hợp trong nhóm làm giảm khả năng đánh giá phê phán
  • - Xu hướng nhóm đưa ra quyết định cực đoan hơn so với quyết định cá nhân trung bình

Câu 13: Phương pháp nào sau đây HIỆU QUẢ nhất để một tổ chức có thể giảm thiểu 'Hiệu ứng hào quang' (Halo Effect) trong đánh giá hiệu suất?

  • - Cho phép người đánh giá sử dụng ấn tượng tổng thể đầu tiên
  • - Sử dụng nhiều người đánh giá khác nhau và tập trung vào các tiêu chí cụ thể, có thể đo lường
  • - Chỉ sử dụng một tiêu chí duy nhất để đánh giá mọi nhân viên
  • - Giới hạn thời gian đánh giá để tiết kiệm chi phí

Câu 14: Đâu là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của sự kháng cự thay đổi trong tổ chức?

  • - Mong muốn được thăng tiến nhanh chóng và tăng lương
  • - Sợ mất mát (việc làm, địa vị, quyền lực), sự không chắc chắn và nhận thức khác biệt
  • - Sự nhiệt tình và ủng hộ tuyệt đối của nhân viên với mọi thay đổi
  • - Việc thiếu các quy định pháp luật liên quan đến thay đổi

Câu 15: Khái niệm 'Dissonance nhận thức' (Cognitive Dissonance) đề cập đến trạng thái nào của một cá nhân?

  • - Sự đồng thuận cao với quyết định của tổ chức
  • - Cảm giác hài lòng với công việc hiện tại
  • - Sự không nhất quán giữa thái độ và hành vi, gây khó chịu tâm lý
  • - Khả năng phân tích thông tin một cách khách quan

Câu 16: Hệ quả nào sau đây là tiêu cực của tình trạng 'Stress công việc' (Job Stress) đối với cá nhân?

  • - Tăng cường sự tập trung và hiệu suất làm việc
  • - Cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần
  • - Giảm động lực, kiệt sức, lo âu và các vấn đề sức khỏe
  • - Thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới

Câu 17: Trong các yếu tố gây stress tại nơi làm việc, đâu là một yếu tố thuộc về môi trường?

  • - Mức độ không chắc chắn của môi trường kinh tế, chính trị hoặc công nghệ
  • - Thiết kế công việc không rõ ràng và áp lực thời gian
  • - Thiếu sự hỗ trợ từ cấp trên và đồng nghiệp
  • - Tính cách type A và vấn đề cá nhân ngoài công việc

Câu 18: Mô hình của Herzberg về 'Lý thuyết Hai yếu tố' (Two-Factor Theory) phân loại yếu tố nào là 'Yếu tố động viên' (Motivators) có thể tạo ra sự hài lòng công việc?

  • - Chính sách công ty, điều kiện làm việc và lương
  • - Thành tựu, sự công nhận, bản thân công việc, trách nhiệm và sự thăng tiến
  • - An toàn trong công việc và mối quan hệ với cấp trên
  • - Giám sát và mối quan hệ với đồng nghiệp

Câu 19: Trong quản lý hiệu suất, 'đánh giá hiệu suất định kỳ' (Performance appraisal) là quá trình gì?

  • - Chỉ tập trung vào việc xác định các lỗi lầm và trừng phạt nhân viên
  • - Phân bổ ngân sách cho các phòng ban và dự án mới
  • - Đánh giá hiệu quả công việc của nhân viên, cung cấp phản hồi và xác định các khu vực cần cải thiện
  • - Tuyển dụng các ứng viên mới vào tổ chức

Câu 20: Khi một nhân viên tại HCMUNRE có sự hài lòng công việc cao, điều này thường dẫn đến những hệ quả tích cực nào đối với tổ chức?

  • - Tăng năng suất, giảm tỷ lệ nghỉ việc và vắng mặt, tăng cường hành vi công dân tổ chức
  • - Giảm động lực làm việc do cảm thấy an toàn quá mức
  • - Tăng yêu cầu về lương bổng và phúc lợi liên tục
  • - Tập trung vào lợi ích cá nhân mà ít quan tâm đến mục tiêu chung của tổ chức

Câu 21: Khái niệm 'Văn hóa tổ chức' (Organizational Culture) thường được định nghĩa là gì?

  • - Tổng hợp các kỹ năng và kinh nghiệm của từng cá nhân
  • - Cơ cấu tổ chức và sơ đồ bộ máy quản lý
  • - Một hệ thống các giả định, giá trị và niềm tin được chia sẻ, định hướng hành vi trong tổ chức
  • - Các quy tắc và quy định chính thức được ghi chép lại

Câu 22: Khi hai bên tìm kiếm một giải pháp cùng có lợi, thỏa mãn đầy đủ mối quan tâm của cả hai, họ đang sử dụng phong cách quản lý xung đột nào?

  • - Ưu tiên lợi ích của mình mà không quan tâm đến lợi ích của đối phương
  • - Tìm kiếm giải pháp cùng có lợi, thỏa mãn đầy đủ mối quan tâm của cả hai bên
  • - Tự nguyện từ bỏ lợi ích của mình để duy trì mối quan hệ
  • - Tránh né xung đột, không giải quyết vấn đề

Câu 23: Trong các mô hình lãnh đạo tình huống, yếu tố 'sự sẵn sàng của cấp dưới' (readiness) bao gồm những khía cạnh nào?

  • - Chỉ khả năng kỹ thuật để thực hiện công việc
  • - Chỉ sự tự tin và động lực của cá nhân
  • - Cả khả năng kỹ thuật và động lực/sự tự tin để hoàn thành nhiệm vụ
  • - Mức độ được cấp trên yêu thích

Câu 24: Kiểu xung đột nào tập trung vào nội dung và mục tiêu của công việc, thường có thể mang lại kết quả tích cực nếu được quản lý tốt?

  • - Xung đột nhiệm vụ (Task Conflict)
  • - Xung đột quan hệ (Relationship Conflict)
  • - Xung đột quy trình (Process Conflict)
  • - Xung đột cá nhân (Personal Conflict)

Câu 25: Điểm khác biệt cơ bản giữa tính cách hướng nội và hướng ngoại là gì?

  • - Người hướng nội luôn nhút nhát, còn người hướng ngoại luôn tự tin
  • - Người hướng ngoại nhận năng lượng từ tương tác xã hội, người hướng nội cần thời gian một mình để phục hồi năng lượng
  • - Người hướng nội ít nói, người hướng ngoại nói nhiều
  • - Người hướng ngoại thích làm việc độc lập, người hướng nội thích làm việc nhóm