Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UTE

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UTE giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức UTE

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Giai đoạn nào trong quá trình phát triển nhóm của Tuckman đặc trưng bởi sự xung đột nội bộ khi các thành viên tranh giành vị trí và vai trò?

  • - Giai đoạn hình thành
  • - Giai đoạn sóng gió
  • - Giai đoạn ổn định
  • - Giai đoạn hoàn thành

Câu 2: Theo Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Nhân tố duy trì' (Hygiene factors)?

  • - Sự thăng tiến
  • - Trách nhiệm công việc
  • - Điều kiện làm việc
  • - Sự công nhận

Câu 3: Thuyết công bằng (Equity Theory) của J. Stacy Adams đề cập đến việc nhân viên so sánh tỷ lệ giữa yếu tố nào?

  • - Lợi nhuận và doanh thu
  • - Kỹ năng và mức lương
  • - Thời gian và năng suất
  • - Đầu ra và đầu vào (Outcomes/Inputs)

Câu 4: Một người luôn tin rằng những gì xảy ra với họ là do may mắn hoặc các yếu tố bên ngoài kiểm soát được gọi là người có:

  • - Quỹ đạo kiểm soát nội tại
  • - Quỹ đạo kiểm soát bên ngoài
  • - Lòng tự trọng thấp
  • - Tính cách loại A

Câu 5: Mâu thuẫn chức năng (Functional Conflict) được hiểu là loại mâu thuẫn như thế nào?

  • - Gây chia rẽ và làm giảm hiệu quả làm việc
  • - Tập trung vào các vấn đề cá nhân thay vì công việc
  • - Hỗ trợ các mục tiêu của nhóm và cải thiện kết quả hoạt động
  • - Luôn dẫn đến sự sụp đổ của tổ chức

Câu 6: Giai đoạn nào trong quá trình phát triển nhóm được đặc trưng bởi sự xung đột nội bộ về việc ai sẽ kiểm soát nhóm?

  • - Giai đoạn hình thành (Forming)
  • - Giai đoạn bão tố (Storming)
  • - Giai đoạn ổn định (Norming)
  • - Giai đoạn thực hiện (Performing)

Câu 7: Sự khác biệt về các đặc điểm dễ nhận thấy như giới tính, chủng tộc và độ tuổi được gọi là gì trong quản trị đa dạng?

  • - Đa dạng bề sâu
  • - Đa dạng nhân khẩu học
  • - Đa dạng bề nổi
  • - Đa dạng tâm lý

Câu 8: Theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là nhân tố duy trì (không tạo động lực nhưng ngăn ngừa sự bất mãn)?

  • - Sự công nhận
  • - Trách nhiệm
  • - Cơ hội thăng tiến
  • - Điều kiện làm việc

Câu 9: Mô hình quản trị sự thay đổi gồm 3 bước 'Rã đông - Thay đổi - Đóng băng lại' là của ai?

  • - John Kotter
  • - Kurt Lewin
  • - Peter Senge
  • - Max Weber

Câu 10: Trong thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow, sau khi nhu cầu xã hội được thỏa mãn, con người sẽ có xu hướng tìm kiếm nhu cầu nào tiếp theo?

  • - Nhu cầu an toàn
  • - Nhu cầu tự trọng
  • - Nhu cầu tự khẳng định
  • - Nhu cầu sinh lý

Câu 11: Trong thuyết quy kết (Attribution Theory), yếu tố nào xem xét liệu một người có hành xử tương tự trong các tình huống khác nhau hay không?

  • - Tính đồng nhất (Consensus)
  • - Tính nhất quán (Consistency)
  • - Tính phân biệt (Distinctiveness)
  • - Tính chủ quan

Câu 12: Thành phần nào của thái độ thể hiện sự đánh giá, niềm tin hoặc ý kiến của một người về một đối tượng hay sự việc?

  • - Thành phần nhận thức
  • - Thành phần tình cảm
  • - Thành phần hành vi
  • - Thành phần tâm lý

Câu 13: Một người luôn tin rằng những gì xảy ra với họ là do may mắn, định mệnh hoặc sự tác động của người khác thuộc loại 'Locus of Control' nào?

  • - Kiểm soát nội tại
  • - Kiểm soát ngoại tại
  • - Kiểm soát hỗn hợp
  • - Kiểm soát bị động

Câu 14: Lỗi nhận thức nào xảy ra khi chúng ta đánh giá quá cao ảnh hưởng của các yếu tố nội tại và đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đối với hành vi của người khác?

  • - Lỗi quy kết cơ bản
  • - Thiên kiến tự phục vụ
  • - Hiệu ứng hào quang
  • - Sự rập khuôn

Câu 15: Hiện tượng các thành viên trong nhóm có xu hướng che giấu các quan điểm khác biệt để duy trì sự đồng thuận giả tạo được gọi là gì?

  • - Sự dịch chuyển nhóm
  • - Tư duy nhóm
  • - Phối hợp nhóm
  • - Lười biếng tập thể

Câu 16: Loại quyền lực nào bắt nguồn từ các kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm hoặc kiến thức đặc biệt của một cá nhân trong tổ chức?

  • - Quyền lực cưỡng chế (Coercive power)
  • - Quyền lực hợp pháp (Legitimate power)
  • - Quyền lực chuyên gia (Expert power)
  • - Quyền lực khen thưởng (Reward power)

Câu 17: Theo mô hình 'Năm đặc điểm tính cách lớn' (Big Five), đặc điểm nào có khả năng dự báo tốt nhất về hiệu quả làm việc đối với hầu hết các loại ngành nghề?

  • - Sự tận tâm (Conscientiousness)
  • - Sự hướng ngoại (Extraversion)
  • - Sự dễ chịu (Agreeableness)
  • - Sự sẵn sàng trải nghiệm (Openness to experience)

Câu 18: Ngành khoa học nào đóng góp chủ yếu vào việc nghiên cứu hành vi ở cấp độ cá nhân trong môn học Hành vi tổ chức?

  • - Tâm lý học
  • - Xã hội học
  • - Nhân chủng học
  • - Chính trị học

Câu 19: Loại xung đột nào được coi là có lợi cho tổ chức vì nó thúc đẩy sự sáng tạo và cải thiện chất lượng quyết định?

  • - Xung đột phá hoại (Dysfunctional conflict)
  • - Xung đột chức năng (Functional conflict)
  • - Xung đột cá nhân
  • - Xung đột cảm xúc

Câu 20: Theo Stephen Robbins, ba yếu tố cốt lõi quyết định hành vi trong một tổ chức mà lĩnh vực Hành vi tổ chức (OB) tập trung nghiên cứu là gì?

  • - Cá nhân, nhóm và cấu trúc
  • - Lãnh đạo, nhân viên và khách hàng
  • - Công nghệ, môi trường và nhân sự
  • - Lợi nhuận, năng suất và văn hóa

Câu 21: Thành phần nào của thái độ thể hiện phân đoạn cảm xúc hoặc cảm giác của một cá nhân về một sự vật, hiện tượng?

  • - Thành phần nhận thức
  • - Thành phần hành vi
  • - Thành phần ý chí
  • - Thành phần tình cảm

Câu 22: Theo học thuyết công bằng của Stacy Adams, nhân viên so sánh điều gì để đánh giá sự công bằng?

  • - So sánh thu nhập hiện tại với thu nhập quá khứ
  • - So sánh tỷ lệ giữa đầu ra (kết quả) và đầu vào (nỗ lực) của mình với người khác
  • - So sánh mục tiêu cá nhân với mục tiêu của công ty
  • - So sánh trình độ chuyên môn giữa các phòng ban

Câu 23: Mô hình ra quyết định 'Lý trí giới hạn' (Bounded rationality) cho rằng con người thường đưa ra quyết định như thế nào?

  • - Tìm kiếm giải pháp tối ưu tuyệt đối
  • - Lựa chọn phương án đầu tiên thỏa mãn các tiêu chuẩn tối thiểu
  • - Dựa hoàn toàn vào cảm xúc và trực giác
  • - Phân tích tất cả các giải pháp có thể có trong thực tế

Câu 24: Kênh truyền thông nào sau đây có 'độ phong phú' (Media richness) cao nhất?

  • - Thư điện tử (Email)
  • - Báo cáo chính thức
  • - Trò chuyện trực tiếp (Face-to-face)
  • - Bản ghi nhớ (Memo)

Câu 25: Một người có khả năng điều chỉnh hành vi của mình theo các yếu tố tình huống bên ngoài được gọi là người có chỉ số nào cao?

  • - Lòng tự trọng (Self-esteem)
  • - Tính ái kỷ (Narcissism)
  • - Tự giám sát (Self-monitoring)
  • - Định hướng thành tựu