Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Lipid nào là thành phần chính cấu tạo nên lớp kép màng tế bào?
- - Triacylglycerol
- - Cholesterol
- - Phospholipid
- - Wax
Câu 2: Đơn vị cơ bản cấu tạo nên phân tử acid nucleic là gì?
- - Amino acid
- - Monosaccharide
- - Nucleotide
- - Acid béo
Câu 3: Phân tử mang thông tin di truyền chính trong nhân tế bào là gì?
- - mRNA
- - tRNA
- - DNA
- - rRNA
Câu 4: Vitamin nào đóng vai trò là tiền chất của coenzyme NAD+?
- - Vitamin B1 (Thiamine)
- - Vitamin B3 (Niacin)
- - Vitamin B6 (Pyridoxine)
- - Vitamin B12 (Cobalamin)
Câu 5: Trong chu trình Krebs, giai đoạn nào tạo ra GTP hoặc ATP thông qua phosphoryl hóa mức cơ chất?
- - Succinyl-CoA thành Succinate
- - Isocitrate thành Alpha-ketoglutarate
- - Fumarate thành Malate
- - Citrate thành Isocitrate
Câu 6: Chất ức chế cạnh tranh của enzyme có đặc điểm gì?
- - Gắn vào trung tâm hoạt động giống như cơ chất
- - Làm biến đổi vĩnh viễn cấu trúc enzyme
- - Gắn vào vị trí khác trung tâm hoạt động
- - Làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất
Câu 7: Quá trình tổng hợp protein diễn ra tại bào quan nào trong tế bào?
- - Ti thể
- - Nhân tế bào
- - Ribosome
- - Lysosome
Câu 8: Chất nào là sản phẩm của phản ứng oxy hóa không hoàn toàn glucose ở cơ trong điều kiện kỵ khí?
- - Acetate
- - Lactate
- - Succinate
- - Malate
Câu 9: Phản ứng nào sau đây mô tả quá trình thủy phân đường đôi sucrose?
- - Sucrose cộng H2O tạo ra glucose và fructose
- - Sucrose cộng O2 tạo ra CO2 và nước
- - Sucrose cộng ATP tạo ra glucose-6-phosphate
- - Sucrose tạo ra hai phân tử glucose
Câu 10: Trong cấu trúc DNA, cặp base nào sau đây liên kết với nhau bằng 3 liên kết hydro?
- - A và T
- - G và C
- - A và U
- - T và G
Câu 11: Nucleotide trong DNA khác với nucleotide trong RNA ở điểm nào?
- - Loại base nitơ
- - Loại đường pentose
- - Số nhóm phosphate
- - Liên kết cộng hóa trị
Câu 12: Trong chuỗi truyền điện tử của ti thể, phức hợp nào không thực hiện việc bơm proton ra ngoài không gian gian màng?
- - Phức hợp I
- - Phức hợp II
- - Phức hợp III
- - Phức hợp IV
Câu 13: Enzyme nào thực hiện phản ứng phosphoryl hóa cơ chất tạo ATP trong chu trình Krebs?
- - Succinyl-CoA synthetase
- - Aconitase
- - Citrate synthase
- - Isocitrate dehydrogenase
Câu 14: Sản phẩm của quá trình oxy hóa beta acid béo là gì?
- - Pyruvate
- - Acetyl-CoA
- - Glucose
- - Lactate
Câu 15: Cấu trúc 'xoắn kép' của DNA được ổn định bởi liên kết nào giữa các cặp base?
- - Liên kết cộng hóa trị
- - Liên kết hydro
- - Liên kết ion
- - Liên kết ester
Câu 16: Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định bởi yếu tố nào?
- - Liên kết peptide
- - Tương tác giữa các chuỗi bên của acid amin
- - Liên kết hydrogen giữa các peptide
- - Số lượng acid amin
Câu 17: Đơn vị cấu tạo cơ bản của phân tử DNA bao gồm những thành phần nào?
- - Đường ribose, base nitơ và nhóm phosphate
- - Đường deoxyribose, base nitơ và nhóm phosphate
- - Đường deoxyribose, amino acid và nhóm phosphate
- - Đường ribose, base nitơ và nhóm sulfate
Câu 18: Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao, hormone nào sau đây được tiết ra để kích thích tổng hợp glycogen?
- - Glucagon
- - Insulin
- - Adrenaline
- - Cortisol
Câu 19: Vai trò chính của phức hợp enzyme pyruvate dehydrogenase là gì?
- - Chuyển hóa glucose thành pyruvate
- - Chuyển hóa pyruvate thành lactate
- - Khử carboxyl oxy hóa pyruvate thành Acetyl-CoA
- - Tổng hợp glucose từ pyruvate
Câu 20: Sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hóa acid béo chuỗi dài thông qua chu trình beta-oxidation là gì?
- - Pyruvate
- - Lactate
- - Acetyl-CoA
- - Glucose
Câu 21: Giai đoạn nào của hô hấp tế bào tạo ra nhiều ATP nhất?
- - Đường phân
- - Chu trình Krebs
- - Chuỗi chuyền electron
- - Lên men
Câu 22: Chất ức chế cạnh tranh tác động lên enzyme như thế nào?
- - Làm thay đổi cấu hình trung tâm hoạt động
- - Gắn vào trung tâm hoạt động giống cơ chất
- - Gắn vào vị trí dị lập thể
- - Làm biến tính protein enzyme
Câu 23: Sự khác biệt chính về mặt cấu trúc giữa RNA và DNA là gì?
- - RNA chứa đường ribose thay vì deoxyribose
- - DNA là chuỗi đơn còn RNA là chuỗi xoắn kép
- - RNA không chứa base nitơ
- - DNA chứa uracil thay vì thymine
Câu 24: Amino acid nào sau đây được coi là amino acid thiết yếu?
- - Alanine
- - Serine
- - Lysine
- - Glycine
Câu 25: Chất nào sau đây không phải là một loại carbohydrate?
- - Glucose
- - Cellulose
- - Cholesterol
- - Glycogen