Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa Sinh
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Tác dụng của Enzyme trong phản ứng hóa sinh là gì?
- - Tăng năng lượng hoạt hóa
- - Giảm năng lượng hoạt hóa
- - Thay đổi hằng số cân bằng
- - Tiêu thụ năng lượng tự do
Câu 2: Đơn vị cấu tạo nên lipid màng tế bào phổ biến nhất là gì?
- - Cholesterol
- - Triglyceride
- - Phospholipid
- - Sáp
Câu 3: Quá trình tổng hợp acid béo diễn ra chủ yếu ở đâu trong tế bào?
- - Ty thể
- - Nhân tế bào
- - Tế bào chất
- - Lysosome
Câu 4: Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) chủ yếu xảy ra ở cơ quan nào trong cơ thể người?
- - Cơ vân
- - Gan
- - Dạ dày
- - Tim
Câu 5: Đơn vị cấu tạo nên màng sinh học theo mô hình khảm lỏng là gì?
- - Triglyceride
- - Cholesterol
- - Phospholipid kép
- - Glycoprotein
Câu 6: Enzyme nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa tốc độ của chu trình Krebs?
- - Citrate synthase
- - Isocitrate dehydrogenase
- - Succinate dehydrogenase
- - Malate dehydrogenase
Câu 7: Hormone nào thúc đẩy quá trình tân tạo đường ở gan khi nồng độ glucose máu thấp?
- - Insulin
- - Glucagon
- - Thyroxine
- - Estrogen
Câu 8: Nguyên tố nào là thành phần không thể thiếu trong cấu trúc của Hemoglobin?
- - Magie
- - Sắt
- - Canxi
- - Kẽm
Câu 9: Chất ức chế không cạnh tranh ảnh hưởng đến thông số enzyme như thế nào?
- - Tăng Km, không đổi Vmax
- - Giảm Vmax, không đổi Km
- - Tăng Vmax, giảm Km
- - Không ảnh hưởng đến Km và Vmax
Câu 10: Đơn vị cơ bản cấu tạo nên phân tử DNA là gì?
- - Nucleotide
- - Amino acid
- - Monosaccharide
- - Fatty acid
Câu 11: Năng lượng giải phóng từ quá trình thủy phân ATP thành ADP và Pi được sử dụng cho việc gì?
- - Lưu trữ thông tin di truyền
- - Thực hiện công sinh học của tế bào
- - Tổng hợp cholesterol từ acetyl-CoA
- - Giảm nhiệt độ cơ thể
Câu 12: Chất ức chế cạnh tranh tác động lên enzyme theo cơ chế nào sau đây?
- - Thay đổi hình dạng trung tâm hoạt động
- - Gắn vào vị trí dị lập thể
- - Tranh chấp vị trí gắn kết cơ chất tại trung tâm hoạt động
- - Làm biến tính enzyme hoàn toàn
Câu 13: Vitamin nào sau đây cần thiết cho quá trình đông máu?
- - Vitamin A
- - Vitamin C
- - Vitamin K
- - Vitamin E
Câu 14: Trong điều kiện thiếu oxy, tế bào cơ người chuyển hóa Pyruvate chủ yếu thành chất nào?
- - Lactate
- - Ethanol
- - Acetyl-CoA
- - Glucose
Câu 15: Cấu trúc bậc mấy của protein được duy trì bởi các liên kết hydro giữa các gốc amino acid ở các vị trí khác nhau trong chuỗi polypeptide?
- - Cấu trúc bậc một
- - Cấu trúc bậc hai
- - Cấu trúc bậc ba
- - Cấu trúc bậc bốn
Câu 16: Hormone nào có vai trò chính trong việc làm giảm nồng độ glucose trong máu?
- - Insulin
- - Glucagon
- - Adrenaline
- - Cortisol
Câu 17: Trong cơ thể người, glycogen dự trữ chủ yếu ở đâu?
- - Mô mỡ
- - Gan và cơ
- - Não bộ
- - Phổi
Câu 18: Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chuỗi truyền điện tử?
- - CO2
- - O2
- - H2O
- - ATP
Câu 19: Vitamin nào sau đây tan trong dầu?
- - Vitamin C
- - Vitamin B12
- - Vitamin A
- - Vitamin B1
Câu 20: Đường pentose nào là thành phần cấu tạo của RNA?
- - Ribose
- - Deoxyribose
- - Glucose
- - Fructose
Câu 21: Nucleotide nào sau đây đóng vai trò là 'đơn vị tiền tệ' năng lượng chính trong tế bào?
- - GTP
- - UTP
- - ATP
- - CTP
Câu 22: Acid béo thiết yếu là gì?
- - Acid béo mà cơ thể không tự tổng hợp được
- - Acid béo no hoàn toàn
- - Acid béo có chuỗi carbon rất ngắn
- - Acid béo không chứa nối đôi
Câu 23: Chức năng chính của con đường Pentose Phosphate là gì?
- - Tạo ra năng lượng ATP trực tiếp
- - Cung cấp NADPH và đường 5-carbon
- - Phân hủy acid béo
- - Tổng hợp protein
Câu 24: Enzyme nào xúc tác sự chuyển đổi giữa glucose-6-phosphate và fructose-6-phosphate?
- - Hexokinase
- - Phosphoglucose isomerase
- - Aldolase
- - Enolase
Câu 25: Enzyme nào xúc tác chuyển đổi giữa 1,3-bisphosphoglycerate và 3-phosphoglycerate trong đường phân?
- - Phosphoglycerate kinase
- - Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase
- - Enolase
- - Phosphoglycerate mutase