Trắc nghiệm Hóa sinh đại học y dược tphcm

Trắc nghiệm Hóa sinh đại học y dược tphcm giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Hóa sinh đại học y dược tphcm

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân trong điều kiện yếm khí tại cơ là chất nào?

  • - Lactate
  • - Pyruvate
  • - Acetyl-CoA
  • - Oxaloacetate

Câu 2: Chất nào sau đây là dạng vận chuyển amoniac (NH3) không độc chủ yếu từ các mô cơ về gan?

  • - Urea
  • - Glutamate
  • - Alanine
  • - Aspartate

Câu 3: Trong điều kiện kỵ khí (thiếu oxy), Pyruvate được chuyển hóa thành chất nào để tái tạo NAD+ cho đường phân tiếp tục diễn ra?

  • - Acetyl-CoA
  • - Oxaloacetate
  • - Lactate
  • - Ethanol

Câu 4: Trong hóa sinh lâm sàng, trị số pI (điểm đẳng điện) của một acid amin được định nghĩa là giá trị pH mà tại đó?

  • - Acid amin tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực có tổng điện tích bằng không
  • - Acid amin có khả năng hòa tan trong nước đạt mức độ cao nhất
  • - Acid amin mang điện tích dương và di chuyển về phía cực âm
  • - Acid amin có khả năng đệm mạnh nhất đối với cả acid và base

Câu 5: Dạng coenzyme hoạt động của Vitamin B1 (Thiamine) tham gia vào các phản ứng khử carboxyl oxy hóa là gì?

  • - NAD+
  • - FAD
  • - Pyridoxal phosphate
  • - Thiamine pyrophosphate (TPP)

Câu 6: Quá trình tổng hợp Urea nhằm đào thải độc tính của Amoniac chủ yếu diễn ra tại cơ quan nào trong cơ thể người?

  • - Thận
  • - Gan
  • - Cơ vân
  • - Phổi

Câu 7: Trong cấu trúc bậc hai của DNA, các cặp base nitơ Guanine (G) và Cytosine (C) liên kết với nhau bằng bao nhiêu liên kết Hydrogen?

  • - 3 liên kết
  • - 2 liên kết
  • - 1 liên kết
  • - 4 liên kết

Câu 8: Quá trình sinh tổng hợp acid béo diễn ra chủ yếu tại vị trí nào trong tế bào?

  • - Ti thể
  • - Nhân
  • - Bào tương
  • - Lysosome

Câu 9: Kênh vận chuyển Glucose nào sau đây phụ thuộc vào nồng độ Insulin để xuất hiện trên màng tế bào cơ và mô mỡ?

  • - GLUT1
  • - GLUT2
  • - GLUT3
  • - GLUT4

Câu 10: Acid amin nào sau đây thuộc nhóm acid amin thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được)?

  • - Alanine
  • - Lysine
  • - Glycine
  • - Serine

Câu 11: Trong bệnh Gout, thuốc Allopurinol có tác dụng điều trị dựa trên cơ chế ức chế enzyme nào?

  • - Uricase
  • - Adenosine deaminase
  • - Xanthine oxidase
  • - HGPRT

Câu 12: Bệnh Beriberi là hậu quả của việc thiếu hụt loại vitamin nào sau đây?

  • - Vitamin B1 (Thiamine)
  • - Vitamin B2 (Riboflavin)
  • - Vitamin B6 (Pyridoxine)
  • - Vitamin B12 (Cobalamin)

Câu 13: Sự tích tụ của chất nào sau đây là nguyên nhân trực tiếp gây ra vàng da trước gan (do tan máu)?

  • - Bilirubin gián tiếp (tự do)
  • - Bilirubin trực tiếp (liên hợp)
  • - Urobilinogen trong nước tiểu
  • - Bilirubin niệu

Câu 14: Trong chuỗi chuyền electron hô hấp, phức hợp IV (Cytochrome c oxidase) chuyển electron cuối cùng cho phân tử nào?

  • - NAD+
  • - FAD
  • - Coenzyme Q
  • - Oxy (O2)

Câu 15: Mảnh nguyên liệu 2 carbon trực tiếp được sử dụng để kéo dài chuỗi acid béo trong quá trình tổng hợp tại bào tương là?

  • - Malonyl-CoA
  • - Acetyl-CoA
  • - Acetoacetyl-CoA
  • - Propionyl-CoA

Câu 16: Trong chu trình Krebs, phản ứng nào sau đây tạo ra phân tử năng lượng dưới dạng GTP (hoặc ATP) ở mức độ cơ chất?

  • - Chuyển Succinyl-CoA thành Succinate
  • - Chuyển Isocitrate thành Alpha-ketoglutarate
  • - Chuyển Malate thành Oxaloacetate
  • - Chuyển Succinate thành Fumarate

Câu 17: Khi oxy hóa hoàn toàn 1 mol acid béo Palmitic (16C) qua quá trình Beta-oxy hóa, số lượng ATP thuần thu được là bao nhiêu?

  • - 106 ATP
  • - 129 ATP
  • - 96 ATP
  • - 131 ATP

Câu 18: Trạng thái nhiễm toan chuyển hóa (Metabolic acidosis) thường dẫn đến sự thay đổi thông số nào trong máu?

  • - Tăng pH máu
  • - Giảm nồng độ HCO3-
  • - Giảm pCO2 nguyên phát
  • - Tăng nồng độ albumin

Câu 19: Liên kết nào đóng vai trò chủ đạo trong việc duy trì cấu trúc bậc 1 của phân tử protein?

  • - Liên kết Hydro
  • - Liên kết Peptide
  • - Liên kết Disulfide
  • - Lực Van der Waals

Câu 20: Quá trình tân tạo đường (Gluconeogenesis) từ Pyruvate ở gan cần enzyme nào sau đây để mồi cho bước đầu tiên trong ty thể?

  • - Pyruvate carboxylase
  • - Phosphoenolpyruvate carboxykinase
  • - Pyruvate dehydrogenase
  • - Lactate dehydrogenase

Câu 21: Thành phần nào của chuỗi vận chuyển điện tử (ETC) không được khảm cố định trong màng trong ty thể mà có thể di động tự do?

  • - Phức hợp I
  • - Cytochrome c
  • - Phức hợp IV
  • - ATP synthase

Câu 22: Bilirubin gián tiếp (bilirubin tự do) có đặc điểm nào sau đây?

  • - Tan tốt trong nước
  • - Đã được liên hợp với acid glucuronic
  • - Không tan trong nước và gắn với albumin
  • - Có thể xuất hiện trong nước tiểu ở người bình thường

Câu 23: Nguyên liệu đầu tiên tham gia vào quá trình sinh tổng hợp nhân Purine là chất nào?

  • - PRPP (5-phosphoribosyl-1-pyrophosphate)
  • - Carbamoyl phosphate
  • - Inosine monophosphate
  • - Aspartate

Câu 24: Trong kiểu ức chế cạnh tranh (competitive inhibition), các thông số động học enzyme thay đổi như thế nào?

  • - Vmax không đổi, Km tăng
  • - Vmax giảm, Km tăng
  • - Vmax giảm, Km không đổi
  • - Cả Vmax và Km đều giảm

Câu 25: Chu trình urea xảy ra chủ yếu ở cơ quan nào và tại các vị trí tế bào nào?

  • - Gan; ty thể và bào tương
  • - Thận; ty thể và bào tương
  • - Cơ; chỉ ở bào tương
  • - Gan; chỉ ở ty thể