Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Gan Mật giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.
Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Gan Mật
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong viêm gan virus cấp tính, sự biến đổi của AST và ALT thường diễn ra như thế nào?
- - Tăng nhẹ dưới 2 lần giới hạn trên
- - Tăng rất cao, thường trên 10 lần giới hạn trên
- - Giảm thấp hơn bình thường
- - Chỉ có AST tăng, ALT bình thường
Câu 2: Chức năng nào của gan giúp duy trì nồng độ glucose máu ổn định trong tình trạng nhịn đói kéo dài qua đêm?
- - Thủy phân Lipid
- - Tổng hợp Albumin
- - Tân tạo đường (Gluconeogenesis)
- - Bài tiết mật
Câu 3: Tại sao trong xơ gan nặng, bệnh nhân thường có nguy cơ bị hạ đường huyết lúc đói?
- - Do gan tăng cường tiêu thụ đường để giải độc
- - Do giảm khả năng dự trữ Glycogen và tân tạo đường tại gan
- - Do tuyến tụy tăng tiết Insulin quá mức
- - Do ruột giảm hấp thu Glucose từ thức ăn
Câu 4: Kháng thể nào sau đây có giá trị nhất trong chẩn đoán Viêm gan tự miễn tuýp 1?
- - Anti-HCV
- - Kháng thể kháng nhân (ANA) và kháng cơ trơn (ASMA)
- - Kháng thể kháng ty thể (AMA)
- - Anti-HBs
Câu 5: Tình trạng tăng NH3 máu gây độc cho não chủ yếu thông qua việc làm cạn kiệt chất nào trong tế bào thần kinh?
- - Axit Glumatic và Alpha-ketoglutarate
- - Glucose-6-phosphate
- - Oxaloacetate
- - Acetyl-CoA
Câu 6: Xét nghiệm nào sau đây dùng để đánh giá khả năng thải độc của gan thông qua quá trình liên hợp?
- - Định lượng Ure máu
- - Định lượng Bilirubin trực tiếp/toàn phần
- - Nghiệm pháp xanh Indocyanin
- - Định lượng Creatinine
Câu 7: Đặc điểm 'Cầu nối Beta-gamma' trên biểu đồ điện di protein huyết thanh thường gợi ý chẩn đoán bệnh lý nào sau đây?
- - Hội chứng thận hư
- - Xơ gan
- - Viêm tủy xương
- - Đa u tủy xương
Câu 8: Tại sao việc lấy mẫu máu để xét nghiệm Amoniac (NH3) cần được thực hiện nghiêm ngặt (để đá, phân tích ngay)?
- - NH3 dễ bị phân hủy bởi ánh sáng
- - NH3 tăng giả tạo do sự khử amin của các protein trong máu sau khi lấy mẫu
- - NH3 dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng
- - NH3 gây đông máu nhanh
Câu 9: Xơ gan làm thay đổi nồng độ các yếu tố đông máu như thế nào (trừ yếu tố VIII)?
- - Tăng tổng hợp để bù đắp tình trạng xuất huyết
- - Giảm tổng hợp dẫn đến nguy cơ chảy máu cao
- - Không thay đổi vì các yếu tố này do mạch máu sản xuất
- - Chỉ giảm các yếu tố phụ thuộc Vitamin C
Câu 10: Loại bilirubin nào sau đây có khả năng tan trong nước và có thể xuất hiện trong nước tiểu khi nồng độ trong máu tăng cao?
- - Bilirubin tự do
- - Bilirubin trực tiếp
- - Bilirubin gián tiếp
- - Bilirubin liên hợp với albumin
Câu 11: Enzyme Gamma-glutamyl transferase (GGT) thường tăng cao và nhạy cảm nhất trong trường hợp nào dưới đây?
- - Viêm tụy cấp
- - Lạm dụng rượu bia hoặc tổn thương đường mật
- - Nhồi máu cơ tim
- - Thiếu máu huyết tán
Câu 12: Trong viêm gan virus cấp tính, enzyme nào thường có mức tăng cao nhất, đôi khi gấp hơn 10 lần giá trị bình thường?
- - ALP
- - GGT
- - ALT và AST
- - LDH
Câu 13: Chỉ số nào sau đây phản ánh sớm nhất sự suy giảm chức năng tổng hợp của gan trong suy gan cấp?
- - Nồng độ Albumin huyết thanh
- - Nồng độ Globulin huyết thanh
- - Thời gian Prothrombin (PT)
- - Nồng độ Cholesterol toàn phần
Câu 14: Sự gia tăng bilirubin trực tiếp trong hội chứng Dubin-Johnson là do lỗi ở giai đoạn nào?
- - Tiếp nhận bilirubin vào gan
- - Liên hợp bilirubin với acid glucuronic
- - Vận chuyển bilirubin liên hợp từ gan vào tiểu quản mật
- - Phá hủy hồng cầu quá mức
Câu 15: Trong quá trình vận chuyển Ammonia từ các mô ngoại vi về gan, acid amin nào đóng vai trò là chất vận chuyển chính, không độc?
- - Alanine
- - Glutamate
- - Glutamine
- - Aspartate
Câu 16: Sự tăng phối hợp của cả ALP và GGT trong huyết thanh thường chỉ điểm cho tình trạng tổn thương nào?
- - Hủy hoại tế bào gan đơn thuần
- - Tổn thương cơ xương
- - Tắc nghẽn đường mật
- - Tổn thương màng hồng cầu
Câu 17: Cơ chế chính dẫn đến tình trạng cổ trướng (ascites) ở bệnh nhân xơ gan là gì?
- - Giảm áp lực thẩm thấu keo do giảm Albumin và tăng áp lực tĩnh mạch cửa
- - Tăng tính thấm thành mạch toàn thân do độc tố
- - Thận tăng cường bài tiết nước và muối
- - Tăng áp lực động mạch gan
Câu 18: Dấu hiệu 'phân bạc màu' trong tắc mật hoàn toàn là do sự thiếu vắng của chất nào sau đây?
- - Bilirubin tự do
- - Urobilinogen trong nước tiểu
- - Stercobilin trong phân
- - Axit mật trong ruột
Câu 19: Chỉ số nào sau đây là dấu hiệu tốt nhất để đánh giá chức năng tổng hợp protein của gan trong các bệnh lý gan mạn tính?
- - Albumin huyết thanh
- - Globulin huyết thanh
- - Ferritin
- - Transferrin
Câu 20: Xét nghiệm nào có giá trị nhất để theo dõi chức năng đông máu và đánh giá mức độ nặng của suy gan cấp tính?
- - Số lượng tiểu cầu
- - Nồng độ Fibrinogen
- - Thời gian Prothrombin (PT) hoặc chỉ số INR
- - Nồng độ Albumin huyết thanh
Câu 21: Phản ứng Van den Bergh trực tiếp cho phép xác định trực tiếp nồng độ của loại bilirubin nào?
- - Bilirubin tự do
- - Bilirubin chưa liên hợp
- - Bilirubin liên hợp
- - Bilirubin toàn phần
Câu 22: Hợp chất nào sau đây là tác nhân chính thực hiện quá trình liên hợp bilirubin tại lưới nội chất của tế bào gan?
- - Acid Glycolic
- - Acid Glucuronic
- - Acid Sulfuric
- - Acid Acetic
Câu 23: Phản ứng Van den Bergh trực tiếp cho kết quả dương tính khi có mặt chất nào trong mẫu thử?
- - Bilirubin liên hợp (tan trong nước)
- - Bilirubin tự do (gắn với Albumin)
- - Urobilinogen
- - Stercobilinogen
Câu 24: Xét nghiệm nào sau đây là chỉ số nhạy nhất để phát hiện sớm tình trạng suy giảm chức năng tổng hợp của gan trong bệnh lý cấp tính?
- - Albumin huyết thanh
- - Globulin huyết thanh
- - Cholesterol toàn phần
- - Thời gian Prothrombin (PT)
Câu 25: Chỉ số De Ritis (tỷ lệ AST/ALT) thường lớn hơn 2 trong trường hợp lâm sàng nào sau đây?
- - Viêm gan virus cấp tính
- - Bệnh gan do rượu
- - Gan nhiễm mỡ không do rượu
- - Tắc mật cơ học