Trắc nghiệm Hóa sinh gan mật

Trắc nghiệm Hóa sinh gan mật giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Hóa sinh gan mật

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Đặc điểm hóa lý nào sau đây phân biệt Bilirubin trực tiếp với Bilirubin gián tiếp?

  • - Bilirubin trực tiếp không tan trong nước
  • - Bilirubin trực tiếp có khả năng tan trong nước
  • - Bilirubin trực tiếp có trọng lượng phân tử nhỏ hơn
  • - Bilirubin trực tiếp gắn chặt với Albumin

Câu 2: Đặc điểm xét nghiệm điển hình nào sau đây thường gặp trong vàng da trước gan do tan máu?

  • - Bilirubin trực tiếp tăng cao trong máu
  • - Bilirubin gián tiếp tăng cao trong máu
  • - Xuất hiện bilirubin trong nước tiểu
  • - Nồng độ cholesterol máu giảm mạnh

Câu 3: Sự tăng đơn độc của enzyme Gamma-glutamyl transferase (GGT) thường là chỉ số nhạy để phát hiện tình trạng nào?

  • - Thiếu hụt vitamin K
  • - Thói quen lạm dụng rượu hoặc dùng thuốc gây cảm ứng enzyme
  • - Tan máu bẩm sinh
  • - Viêm tụy cấp

Câu 4: Enzyme LCAT (Lecithin-cholesterol acyltransferase) do gan tổng hợp có vai trò gì?

  • - Thủy phân triglyceride trong chylomicron
  • - Ester hóa cholesterol tự do trong huyết tương
  • - Tổng hợp cholesterol tại tế bào gan
  • - Vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô

Câu 5: Tại sao thời gian Prothrombin (PT) là một chỉ số nhạy để đánh giá chức năng gan trong các tình trạng cấp tính?

  • - Vì các yếu tố đông máu do gan tổng hợp có thời gian bán hủy ngắn
  • - Vì PT không bị ảnh hưởng bởi Vitamin K
  • - Vì gan dự trữ rất nhiều yếu tố đông máu
  • - Vì PT chỉ thay đổi trong bệnh lý gan mạn tính

Câu 6: Enzym nào đóng vai trò xúc tác cho phản ứng liên hợp bilirubin với acid glucuronic tại gan?

  • - Bilirubin reductase
  • - UDP-glucuronyltransferase
  • - Heme oxygenase
  • - Glucokinase

Câu 7: Sự sụt giảm hoạt tính enzyme Cholinesterase trong huyết thanh là dấu hiệu gợi ý tình trạng nào?

  • - Tắc mật cấp tính
  • - Suy giảm chức năng tế bào gan nặng
  • - Phản ứng viêm giai đoạn cấp
  • - Tăng cường chức năng dự trữ của gan

Câu 8: Enzym nào tại gan chịu trách nhiệm thủy phân Glucose-6-phosphat để giải phóng glucose vào máu?

  • - Hexokinase
  • - Glucose-6-phosphatase
  • - Phosphofructokinase
  • - Glycogen synthase

Câu 9: Trong xét nghiệm bilirubin, phản ứng Van den Bergh cho kết quả trực tiếp nhanh (Direct reaction) với loại bilirubin nào?

  • - Bilirubin tự do (gián tiếp)
  • - Bilirubin liên hợp (trực tiếp)
  • - Bilirubin gắn albumin
  • - Heme chưa thoái hóa

Câu 10: Gan là nơi duy nhất tổng hợp loại protein huyết tương nào sau đây?

  • - Gamma-globulin
  • - Albumin
  • - Hemoglobin
  • - Myoglobin

Câu 11: Nguồn cung cấp Amoniac (NH3) chính cho chu trình ure tại gan đến từ phản ứng nào?

  • - Khử amin oxy hóa Glutamat
  • - Thủy phân Protein ở dạ dày
  • - Tổng hợp Glutamin tại cơ
  • - Chuyển amin giữa các acid amin

Câu 12: Protein nào đóng vai trò chính trong việc vận chuyển bilirubin gián tiếp từ máu về gan?

  • - Globulin
  • - Haptoglobin
  • - Albumin
  • - Transferrin

Câu 13: Trong vàng da tan máu, kết quả xét nghiệm nước tiểu thường cho thấy điều gì?

  • - Dương tính với bilirubin trực tiếp
  • - Tăng nồng độ urobilinogen
  • - Sự xuất hiện của acid mật
  • - Nước tiểu có màu trắng đục

Câu 14: Tế bào Ito (tế bào hình sao) trong gan có chức năng sinh lý quan trọng nhất là gì?

  • - Thực bào các vi khuẩn từ máu tĩnh mạch cửa
  • - Dự trữ Vitamin A và tham gia vào quá trình xơ hóa gan
  • - Tổng hợp Albumin và các yếu tố đông máu
  • - Sản xuất dịch mật sơ cấp

Câu 15: Vai trò chính của muối mật đối với quá trình tiêu hóa lipid tại ruột non là gì?

  • - Thủy phân triglycerid
  • - Nhũ tương hóa lipid
  • - Vận chuyển acid béo vào máu
  • - Hoạt hóa pepsinogen

Câu 16: Tại sao gan là nơi tổng hợp chính các thể ceton nhưng lại không thể sử dụng chúng làm năng lượng?

  • - Do gan thiếu enzyme thiophorase (beta-ketoacyl-CoA transferase)
  • - Do gan không có ty thể
  • - Do nồng độ acid béo tại gan quá thấp
  • - Do thể ceton độc đối với tế bào gan

Câu 17: Sự hình thành các acid mật thứ cấp (như acid deoxycholic) xảy ra chủ yếu ở đâu?

  • - Túi mật
  • - Đường dẫn mật trong gan
  • - Hành tá tràng
  • - Ruột già do tác động của vi khuẩn

Câu 18: Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của bilirubin gián tiếp (bilirubin tự do)?

  • - Tan trong nước và xuất hiện trong nước tiểu
  • - Không tan trong nước và gắn với albumin để vận chuyển
  • - Cho phản ứng màu Diazo trực tiếp và nhanh
  • - Đã được liên hợp với acid glucuronic tại gan

Câu 19: Chất cho nhóm glucuronyl trong phản ứng liên hợp bilirubin tại gan là gì?

  • - Glucuronic acid tự do
  • - UDP-glucuronic acid
  • - Glucose-6-phosphate
  • - Acetyl-CoA

Câu 20: Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về Bilirubin trực tiếp?

  • - Không tan trong nước và gắn với Albumin
  • - Có độc tính cao với tế bào thần kinh
  • - Tan trong nước và có thể xuất hiện trong nước tiểu khi tắc mật
  • - Cho phản ứng Diazo chậm hoặc phải thêm chất xúc tác

Câu 21: Cơ chế chính gây nên tình trạng tăng bilirubin gián tiếp nhẹ trong hội chứng Gilbert là gì?

  • - Giảm hoạt tính enzym UDP-glucuronyltransferase
  • - Tắc nghẽn đường mật trong gan
  • - Tan máu ngoại vi mức độ nhẹ
  • - Thiếu hụt protein Albumin vận chuyển

Câu 22: Hội chứng Gilbert gây vàng da nhẹ mạn tính do thiếu hụt hoặc giảm hoạt tính của enzyme nào?

  • - Heme oxygenase
  • - Biliverdin reductase
  • - UDP-glucuronyltransferase
  • - Cytochrome P450

Câu 23: Vì sao cơ thể không thể sử dụng thể ceton tại gan mặc dù gan là nơi duy nhất tổng hợp chúng?

  • - Gan thiếu enzyme Thiophorase
  • - Tế bào gan không có ty thể
  • - Nồng độ ceton tại gan quá cao gây ức chế ngược
  • - Gan ưu tiên sử dụng glucose làm năng lượng

Câu 24: Nguyên liệu chính được gan sử dụng để tổng hợp các acid mật sơ cấp là chất nào sau đây?

  • - Triglyceride
  • - Cholesterol
  • - Phospholipid
  • - Glycogen

Câu 25: Sự sụt giảm nồng độ protein vận chuyển Ceruloplasmin trong máu là dấu hiệu đặc trưng của bệnh lý nào?

  • - Bệnh Hemochromatosis
  • - Bệnh Wilson
  • - Bệnh Gaucher
  • - Viêm gan B mãn tính