Trắc nghiệm Marketing căn bản DUE

Trắc nghiệm Marketing căn bản DUE giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Marketing căn bản DUE

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong marketing, 'Lợi thế cạnh tranh' (Competitive Advantage) thường bắt nguồn từ đâu?

  • - Sự sao chép chiến lược của đối thủ
  • - Giá trị khác biệt và vượt trội mang lại cho khách hàng
  • - Việc tăng giá bán liên tục
  • - Cắt giảm toàn bộ chi phí Marketing

Câu 2: Chiến lược Marketing nào thường sử dụng những người có ảnh hưởng (Influencers) để tiếp cận người tiêu dùng?

  • - Marketing truyền miệng
  • - Marketing trực tiếp
  • - Marketing kỹ thuật số
  • - Marketing đại chúng

Câu 3: Chiến lược truyền thông tích hợp (IMC) đảm bảo điều gì cho thương hiệu

  • - Thông điệp nhất quán trên mọi điểm chạm
  • - Giảm số lượng kênh truyền thông sử dụng
  • - Tăng cường ngân sách quảng cáo truyền hình
  • - Loại bỏ hoàn toàn các kênh marketing truyền thống

Câu 4: Trong Marketing, 'Customer Value' (Giá trị khách hàng) được xác định như thế nào?

  • - Giá thành sản xuất cộng với lợi nhuận
  • - Sự chênh lệch giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra
  • - Tổng giá trị thị trường của doanh nghiệp
  • - Số tiền khách hàng chi trả cho sản phẩm

Câu 5: Chiến lược định vị dựa trên 'sự khác biệt hóa' nhằm mục đích gì?

  • - Cạnh tranh bằng cách giảm giá bán xuống thấp nhất thị trường
  • - Tạo ra nét độc đáo, khó sao chép giúp sản phẩm nổi bật hơn đối thủ
  • - Cắt giảm toàn bộ chi phí quảng cáo để tối đa hóa lợi nhuận
  • - Tập trung vào mọi phân khúc khách hàng cùng một lúc

Câu 6: Kênh phân phối 'trực tiếp' có đặc điểm nào sau đây

  • - Có sử dụng nhiều đại lý trung gian
  • - Không qua bất kỳ trung gian thương mại nào
  • - Chỉ tập trung vào bán lẻ qua siêu thị
  • - Phụ thuộc vào các công ty vận chuyển thứ ba

Câu 7: Mục tiêu chính của chiến lược định giá thâm nhập (Penetration Pricing) là gì?

  • - Tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức
  • - Thu hút thị phần lớn nhanh chóng
  • - Tạo hình ảnh thương hiệu sang trọng
  • - Giảm thiểu chi phí sản xuất

Câu 8: Vai trò của 'Định vị sản phẩm' là để làm gì?

  • - Xác định nơi bán hàng
  • - Tạo sự khác biệt so với đối thủ trong tâm trí khách hàng
  • - Tính toán chi phí sản xuất
  • - Lựa chọn kênh quảng cáo

Câu 9: Trong phân phối, khái niệm 'Độ bao phủ thị trường' liên quan mật thiết đến yếu tố nào?

  • - Sự hiện diện của sản phẩm tại các điểm bán
  • - Số lượng nhân viên bán hàng
  • - Màu sắc của bao bì
  • - Tên gọi của sản phẩm

Câu 10: Khái niệm 'Giá trị cảm nhận' (Perceived Value) của khách hàng phụ thuộc vào điều gì

  • - Chi phí sản xuất thực tế của doanh nghiệp
  • - Sự so sánh giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra
  • - Giá niêm yết của đối thủ cạnh tranh chính
  • - Số lượng khuyến mãi được áp dụng

Câu 11: Khái niệm 'Định vị thương hiệu' (Brand Positioning) đề cập đến điều gì?

  • - Cách đặt tên cho doanh nghiệp
  • - Nơi đặt cửa hàng chính của doanh nghiệp
  • - Cách doanh nghiệp muốn khách hàng ghi nhớ về sản phẩm so với đối thủ
  • - Chi phí thiết kế logo của công ty

Câu 12: Tại sao xây dựng thương hiệu (Brand Building) lại quan trọng trong Marketing?

  • - Giúp giảm giá thành sản xuất
  • - Tạo sự tin tưởng và trung thành của khách hàng
  • - Loại bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh
  • - Bắt buộc phải có theo luật định

Câu 13: Tại sao 'Quan hệ công chúng' (PR) được coi là công cụ quan trọng?

  • - Vì nó giúp tạo ra uy tín và niềm tin lâu dài với công chúng
  • - Vì nó đảm bảo tăng doanh số ngay lập tức trong ngắn hạn
  • - Vì nó thay thế hoàn toàn vai trò của đội ngũ bán hàng
  • - Vì nó là công cụ rẻ nhất để quảng cáo

Câu 14: Trong mô hình SWOT, điểm mạnh và điểm yếu thuộc nhóm yếu tố nào?

  • - Yếu tố môi trường bên ngoài
  • - Yếu tố nội bộ doanh nghiệp
  • - Yếu tố cạnh tranh thị trường
  • - Yếu tố vĩ mô của nền kinh tế

Câu 15: CRM (Customer Relationship Management) có vai trò chủ yếu là gì

  • - Tự động hóa sản xuất trong nhà máy
  • - Quản lý dữ liệu và duy trì quan hệ khách hàng
  • - Tối ưu hóa chi phí vận chuyển hàng hóa
  • - Định giá sản phẩm trên các sàn thương mại

Câu 16: Mục đích chính của nghiên cứu thị trường là gì?

  • - Để tìm cách ép buộc khách hàng mua sản phẩm
  • - Để giảm bớt sự sáng tạo trong Marketing
  • - Để thu thập thông tin hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh chính xác
  • - Để thay thế hoàn toàn tư duy của người quản lý

Câu 17: Marketing Mix dịch vụ thường được bổ sung thêm 3 chữ P nào so với Marketing Mix hàng hóa?

  • - People, Process, Physical Evidence
  • - Product, Price, Place
  • - Promotion, Profit, Planning
  • - People, Power, Performance

Câu 18: Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu thị trường trong giai đoạn đầu của quá trình Marketing là gì?

  • - Tăng thị phần trong ngắn hạn
  • - Giảm thiểu chi phí sản xuất
  • - Hiểu rõ nhu cầu và hành vi khách hàng
  • - Tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng

Câu 19: Thế nào là 'Chiến lược giá hớt váng' (Skimming Pricing)

  • - Đặt giá rất thấp để chiếm lĩnh thị phần
  • - Đặt giá cao ban đầu cho sản phẩm mới độc đáo
  • - Đặt giá bằng với mức giá của đối thủ
  • - Đặt giá dựa trên chi phí sản xuất cộng thêm lợi nhuận

Câu 20: Mục tiêu chính của việc phân khúc thị trường là gì?

  • - Tăng quy mô sản xuất hàng loạt
  • - Đánh bại tất cả đối thủ cạnh tranh
  • - Tối ưu hóa nguồn lực để phục vụ nhóm khách hàng mục tiêu
  • - Giảm thiểu chi phí marketing xuống bằng không

Câu 21: Mục tiêu nào sau đây là đặc điểm của Marketing hỗn hợp (4P) trong môi trường kỹ thuật số?

  • - Tập trung tối đa vào phân phối tại các cửa hàng vật lý
  • - Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng dựa trên dữ liệu
  • - Ưu tiên phương thức truyền thông đại chúng truyền thống
  • - Giảm thiểu vai trò của dịch vụ khách hàng trực tuyến

Câu 22: Khi một doanh nghiệp tung ra một sản phẩm mới có giá thấp hơn đối thủ để chiếm thị phần nhanh chóng, chiến lược này gọi là gì?

  • - Thâm nhập thị trường (Market penetration)
  • - Hớt váng sữa (Skimming)
  • - Định giá cao cấp (Premium pricing)
  • - Định giá theo tâm lý

Câu 23: Khái niệm 'Giá trị cảm nhận' (Perceived Value) của khách hàng phụ thuộc vào điều gì?

  • - Chỉ dựa vào giá niêm yết
  • - Sự so sánh giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra
  • - Số lượng quảng cáo của thương hiệu
  • - Vị trí địa lý của cửa hàng

Câu 24: Đâu là ví dụ đúng về 'Công cụ xúc tiến hỗn hợp' (Promotion)?

  • - Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa
  • - Thay đổi bao bì sản phẩm để bắt mắt hơn
  • - Quảng cáo, khuyến mãi, bán hàng cá nhân và quan hệ công chúng
  • - Chọn địa điểm mở cửa hàng mới

Câu 25: Kênh phân phối trực tiếp là kênh mà ở đó:

  • - Nhà sản xuất bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng không qua trung gian
  • - Nhà sản xuất bán thông qua các đại lý bán buôn
  • - Nhà sản xuất sử dụng hệ thống đại lý độc quyền
  • - Nhà sản xuất bán thông qua siêu thị và cửa hàng bán lẻ