Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Chỉ số Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR) được tính toán chủ yếu từ loại hình nghiên cứu nào?
- - Nghiên cứu đoàn hệ
- - Nghiên cứu bệnh chứng
- - Nghiên cứu cắt ngang
- - Báo cáo ca bệnh đơn lẻ
Câu 2: Mục đích chính của việc tính toán 'Cỡ mẫu' (Sample size) trước khi tiến hành nghiên cứu là gì?
- - Để đảm bảo nghiên cứu có đủ sức mạnh thống kê để phát hiện sự khác biệt nếu nó thực sự tồn tại
- - Để thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt mà không cần quan tâm đến chi phí
- - Để làm hài lòng hội đồng đạo đức nghiên cứu
- - Để đảm bảo tất cả mọi người trong quần thể đều được tham gia nghiên cứu
Câu 3: Chỉ số 'Khoảng tin cậy 95%' (95% Confidence Interval) cho một giá trị trung bình có ý nghĩa gì?
- - Có 95% khả năng giá trị trung bình của quần thể nằm trong khoảng này
- - 95% các đối tượng trong mẫu nghiên cứu có giá trị nằm trong khoảng này
- - Nhà nghiên cứu tin tưởng 5% rằng kết quả là sai
- - Giá trị trung bình của mẫu luôn bằng giá trị trung bình của quần thể
Câu 4: Hình thức trích dẫn tài liệu tham khảo theo hệ thống Vancouver thường được đặc trưng bởi điều gì?
- - Sắp xếp tên tác giả theo thứ tự bảng chữ cái ở cuối bài
- - Sử dụng các chữ số theo thứ tự xuất hiện của tài liệu trong bài viết
- - Ghi tên tác giả và năm xuất bản ngay trong ngoặc đơn sau câu trích dẫn
- - Không cần liệt kê danh mục tài liệu tham khảo ở cuối bài
Câu 5: Phương pháp 'Làm mù kép' (Double-blind) trong thử nghiệm thuốc có nghĩa là gì?
- - Cả người bệnh và người nhà bệnh nhân đều không biết thuốc đang dùng
- - Cả bác sĩ điều trị và dược sĩ cấp thuốc đều không biết loại thuốc
- - Cả đối tượng nghiên cứu và người đánh giá kết quả đều không biết đối tượng thuộc nhóm nào
- - Cả nhóm can thiệp và nhóm chứng đều không biết mục tiêu nghiên cứu
Câu 6: Mục đích chính của một nghiên cứu thử nghiệm (Pilot study) là gì?
- - Để có được kết quả cuối cùng và công bố báo cáo khoa học
- - Kiểm tra tính khả thi của phương pháp và hoàn thiện bộ công cụ nghiên cứu
- - Chứng minh giả thuyết nghiên cứu với độ tin cậy tuyệt đối
- - Thay thế cho nghiên cứu chính thức khi không có đủ kinh phí
Câu 7: Sai lầm loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết thống kê xảy ra khi nào?
- - Bác bỏ giả thuyết không (H0) khi nó thực sự đúng
- - Chấp nhận giả thuyết không (H0) khi nó thực sự sai
- - Cỡ mẫu quá nhỏ để tìm thấy sự khác biệt
- - Sử dụng sai thuật toán thống kê
Câu 8: Phần 'Phương pháp nghiên cứu' trong một bài báo y học (theo cấu trúc IMRAD) cần mô tả nội dung nào?
- - Tầm quan trọng của vấn đề nghiên cứu
- - Các kết quả chính thu được sau quá trình phân tích
- - Thiết kế nghiên cứu, đối tượng, quy trình và cách phân tích số liệu
- - Sự so sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây
Câu 9: Sai số nào xuất hiện khi kết quả nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi việc nhà nghiên cứu biết rõ nhóm nào nhận thuốc thật và nhóm nào nhận giả dược?
- - Sai số chọn lựa
- - Sai số quan sát (Observer bias)
- - Sai số hồi tưởng
- - Sai số do dữ liệu thiếu
Câu 10: Loại sai số nào thường gặp nhất trong nghiên cứu bệnh chứng do đối tượng không nhớ chính xác các sự kiện trong quá khứ?
- - Sai số lựa chọn (Selection bias)
- - Sai số nhớ lại (Recall bias)
- - Sai số do người quan sát (Observer bias)
- - Sai số hệ thống (Systematic bias)
Câu 11: Loại nghiên cứu nào được thực hiện tại một thời điểm duy nhất để xác định tỉ lệ hiện mắc (prevalence) của một bệnh trong cộng đồng?
- - Nghiên cứu bệnh chứng
- - Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu
- - Nghiên cứu mô tả cắt ngang
- - Thử nghiệm lâm sàng
Câu 12: Sai lầm loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết xảy ra khi nào?
- - Bác bỏ giả thuyết không (H0) trong khi thực tế giả thuyết đó là đúng
- - Chấp nhận giả thuyết không (H0) trong khi thực tế giả thuyết đó là sai
- - Cỡ mẫu quá nhỏ để phát hiện sự khác biệt có thực
- - Sử dụng sai thuật toán thống kê để phân tích dữ liệu
Câu 13: Đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với các nghiên cứu quan sát là gì?
- - Sự hiện diện của nhóm so sánh
- - Việc theo dõi đối tượng trong một khoảng thời gian dài
- - Sự can thiệp chủ động của nhà nghiên cứu kết hợp với việc phân nhóm ngẫu nhiên
- - Sử dụng các bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu hành vi
Câu 14: Thiết kế nghiên cứu nào là phù hợp nhất để khảo sát tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) của một bệnh tại một thời điểm nhất định?
- - Nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study)
- - Nghiên cứu bệnh chứng (Case-control study)
- - Nghiên cứu thuần tập (Cohort study)
- - Nghiên cứu thực nghiệm (Experimental study)
Câu 15: Trong đạo đức nghiên cứu y sinh học, tài liệu nào bắt buộc phải có để chứng minh sự đồng ý tham gia tự nguyện của đối tượng?
- - Bản kế hoạch nghiên cứu chi tiết
- - Bản cung cấp thông tin và phiếu tình nguyện tham gia nghiên cứu
- - Giấy giới thiệu của cơ quan chủ quản
- - Chứng chỉ thực hành lâm sàng tốt (GCP)
Câu 16: Thế nào là một yếu tố nhiễu (Confounding factor) trong nghiên cứu y học?
- - Là yếu tố nằm trong chuỗi liên hệ nhân quả giữa phơi nhiễm và bệnh
- - Là một biến số không liên quan đến cả phơi nhiễm và kết cục
- - Là yếu tố liên quan đến cả phơi nhiễm và kết cục nhưng không phải trung gian
- - Là lỗi trong quá trình thu thập số liệu của nghiên cứu viên
Câu 17: Trong một thiết kế nghiên cứu bệnh-chứng (Case-control study), chỉ số đo lường sự kết hợp phổ biến nhất được sử dụng là gì?
- - Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR)
- - Tỷ số chênh (Odds Ratio - OR)
- - Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence)
- - Tỷ lệ mới mắc (Incidence)
Câu 18: Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh (IRB/EC) có chức năng chính là gì?
- - Kiểm tra tính đúng đắn của các công thức toán học trong nghiên cứu
- - Bảo vệ quyền lợi, sự an toàn và hạnh phúc của các đối tượng tham gia nghiên cứu
- - Cấp kinh phí cho các đề tài nghiên cứu tiềm năng
- - Xác định thứ tự tên của các tác giả trong bài báo khoa học
Câu 19: Một yếu tố được gọi là 'Yếu tố gây nhiễu' (Confounding factor) khi nó thỏa mãn điều kiện nào?
- - Chỉ liên quan đến yếu tố phơi nhiễm mà không liên quan đến bệnh
- - Chỉ liên quan đến bệnh mà không liên quan đến yếu tố phơi nhiễm
- - Là một bước trung gian trong cơ chế sinh bệnh của yếu tố phơi nhiễm
- - Liên quan với cả yếu tố phơi nhiễm và bệnh nhưng không phải là biến trung gian
Câu 20: Nguyên tắc 'Công bằng' (Justice) trong đạo đức nghiên cứu y học đòi hỏi điều gì?
- - Bệnh nhân phải được điều trị miễn phí hoàn toàn
- - Phân bổ công bằng các lợi ích và gánh nặng của việc tham gia nghiên cứu giữa các nhóm người
- - Mọi nghiên cứu đều phải được thực hiện trên cả trẻ em và người lớn
- - Người nghiên cứu không được phép nhận tài trợ từ các công ty dược phẩm
Câu 21: Sai lầm loại I (Alpha) trong kiểm định giả thuyết thống kê xảy ra khi nào?
- - Bác bỏ giả thuyết không (H0) trong khi nó thực sự đúng
- - Chấp nhận giả thuyết không (H0) trong khi nó thực sự sai
- - Tính toán sai cỡ mẫu cần thiết cho nghiên cứu
- - Sử dụng sai test thống kê cho loại biến số đang có
Câu 22: Một nghiên cứu khảo sát sự hài lòng của bệnh nhân thông qua phỏng vấn sâu để tìm hiểu trải nghiệm của họ thuộc loại nghiên cứu nào?
- - Nghiên cứu định lượng
- - Nghiên cứu định tính
- - Nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng
- - Nghiên cứu tổng quan lý thuyết
Câu 23: Biến số 'Nhóm máu' (A, B, AB, O) thuộc loại thang đo nào sau đây?
- - Thang đo định danh (Nominal scale)
- - Thang đo thứ bậc (Ordinal scale)
- - Thang đo khoảng (Interval scale)
- - Thang đo tỷ lệ (Ratio scale)
Câu 24: Trong nghiên cứu khoa học y học, 'Sự đồng ý sau khi được giải thích' (Informed Consent) phải được thực hiện khi nào?
- - Sau khi nghiên cứu đã hoàn tất và công bố kết quả
- - Chỉ khi đối tượng nghiên cứu yêu cầu được biết thông tin
- - Trước khi đối tượng bắt đầu tham gia vào bất kỳ quy trình nghiên cứu nào
- - Chỉ áp dụng cho các nghiên cứu có sử dụng thuốc mới
Câu 25: Yếu tố nhiễu (Confounder) trong nghiên cứu y học là yếu tố thỏa mãn điều kiện nào sau đây?
- - Là biến số trung gian nằm trên con đường nhân quả giữa phơi nhiễm và bệnh
- - Liên quan đến cả phơi nhiễm và kết quả bệnh lý nhưng không phải là kết quả của phơi nhiễm
- - Chỉ liên quan đến phơi nhiễm mà không liên quan đến kết quả bệnh lý
- - Là một biến số ngẫu nhiên không ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu