Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 3 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 3
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong phân tích nội bộ, 'liên kết' (linkages) trong chuỗi giá trị có ý nghĩa gì?
- - Mối quan hệ giữa công ty và các nhà cung cấp bên ngoài
- - Sự phối hợp và tối ưu hóa giữa các hoạt động khác nhau trong chuỗi giá trị để tạo ra lợi thế cạnh tranh
- - Liên kết của công ty với các hiệp hội ngành nghề
- - Kết nối internet và hạ tầng mạng của công ty
Câu 2: Hoạt động 'Dịch vụ' (Service) trong chuỗi giá trị bao gồm điều gì
- - Thiết kế sản phẩm mới
- - Hỗ trợ khách hàng sau khi bán sản phẩm
- - Tuyển dụng nhân viên kinh doanh
- - Quản lý kho bãi
Câu 3: Sự khác biệt cơ bản giữa 'nguồn lực' (resources) và 'năng lực' (capabilities) trong quản trị chiến lược là gì?
- - Nguồn lực là vô hình, còn năng lực là hữu hình
- - Nguồn lực là những gì công ty sở hữu, còn năng lực là khả năng công ty sử dụng các nguồn lực đó một cách hiệu quả
- - Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này có thể dùng thay thế cho nhau
- - Nguồn lực chỉ bao gồm tài chính, còn năng lực bao gồm tất cả các tài sản khác
Câu 4: Khi một nguồn lực của công ty không có giá trị (Not Valuable) theo mô hình VRIO, nó sẽ dẫn đến kết quả gì?
- - Lợi thế cạnh tranh bền vững
- - Lợi thế cạnh tranh tạm thời
- - Bất lợi cạnh tranh
- - Ngang bằng cạnh tranh
Câu 5: Kỹ thuật 'benchmarking' (chuẩn đối sánh) trong phân tích nội bộ được sử dụng để làm gì?
- - Xây dựng ngân sách hàng năm cho các phòng ban
- - Đo lường sự hài lòng của nhân viên trong công ty
- - So sánh các quy trình và hiệu suất của công ty với các công ty tốt nhất trong ngành hoặc lĩnh vực liên quan
- - Dự báo doanh thu và lợi nhuận trong tương lai
Câu 6: Mục đích chính của việc xây dựng Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) là gì?
- - Xác định các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài
- - Đánh giá và tóm tắt các điểm mạnh và điểm yếu chính của doanh nghiệp
- - Phân tích mức độ cạnh tranh trong ngành
- - Lựa chọn chiến lược kinh doanh phù hợp nhất cho tương lai
Câu 7: Trong VRIO, yếu tố 'Tổ chức' (Organization) đề cập đến điều gì?
- - Quy mô và số lượng nhân viên của công ty
- - Việc công ty có được niêm yết trên thị trường chứng khoán hay không
- - Sự tồn tại của các quy trình, cấu trúc và văn hóa để khai thác tiềm năng của nguồn lực
- - Khả năng của công ty trong việc tổ chức các sự kiện quảng bá sản phẩm
Câu 8: Một công ty sở hữu một công nghệ độc quyền (có giá trị, hiếm, khó bắt chước) nhưng lại thiếu hệ thống quản lý và cấu trúc phù hợp để thương mại hóa công nghệ đó. Theo VRIO, kết quả có khả năng xảy ra nhất là gì?
- - Lợi thế cạnh tranh bền vững
- - Lợi thế cạnh tranh tạm thời
- - Sự ngang bằng cạnh tranh
- - Lợi thế cạnh tranh không được khai thác (unused competitive advantage)
Câu 9: Một công ty sản xuất đồ nội thất quyết định thuê ngoài (outsource) toàn bộ hoạt động marketing cho một công ty chuyên nghiệp. Trong chuỗi giá trị, đây là quyết định liên quan đến việc thay đổi một...
- - Hoạt động chính (primary activity)
- - Hoạt động hỗ trợ (support activity)
- - Nguồn lực vô hình (intangible resource)
- - Năng lực cốt lõi không thể thay thế
Câu 10: Mối quan hệ tin cậy giữa các nhà quản lý, sự hợp tác hiệu quả giữa các nhóm, và văn hóa doanh nghiệp tích cực là những ví dụ về nguồn lực khó bắt chước do đâu?
- - Bằng sáng chế và bản quyền
- - Sự phức tạp xã hội (Social complexity)
- - Vị trí địa lý thuận lợi
- - Công nghệ có thể mua được
Câu 11: Yếu tố nào sau đây là ví dụ về 'Năng lực' (Capabilities)
- - Sở hữu bằng sáng chế công nghệ
- - Kỹ năng quản trị hệ thống chuỗi cung ứng hiệu quả
- - Tổng số lượng nhân viên
- - Vị trí địa lý của văn phòng chính
Câu 12: Điều gì xảy ra khi sản phẩm thay thế xuất hiện với mức giá hấp dẫn
- - Áp lực cạnh tranh đối với ngành hiện tại tăng lên
- - Doanh nghiệp trong ngành sẽ tăng thị phần
- - Khách hàng sẽ trung thành hơn với thương hiệu cũ
- - Chi phí nguyên liệu đầu vào sẽ giảm xuống
Câu 13: Tại sao phân tích môi trường nội bộ quan trọng
- - Để dự báo thời tiết cho sản xuất
- - Để xác định năng lực thực tế của tổ chức
- - Để biết đối thủ đang làm gì
- - Để thay đổi các đạo luật quốc gia
Câu 14: Trong mô hình VRIO, yếu tố 'Tổ chức' (Organized to Capture Value) đề cập đến điều gì?
- - Mức độ khan hiếm của nguồn lực trên thị trường
- - Khả năng của đối thủ trong việc sao chép nguồn lực
- - Việc công ty có cấu trúc và hệ thống phù hợp để khai thác tiềm năng của nguồn lực
- - Khả năng nguồn lực giúp giảm chi phí sản xuất
Câu 15: Điều gì phân biệt một 'khả năng' (capability) với một 'nguồn lực' (resource) trong quản trị chiến lược?
- - Nguồn lực là hữu hình, còn khả năng luôn là vô hình
- - Nguồn lực là các tài sản công ty sở hữu, trong khi khả năng là năng lực triển khai các tài sản đó một cách hiệu quả
- - Khả năng có thể mua bán trên thị trường, còn nguồn lực thì không
- - Nguồn lực được tạo ra từ hoạt động R&D, còn khả năng đến từ hoạt động marketing
Câu 16: Theo phân tích chiến lược, việc đánh giá môi trường nội bộ nhằm mục đích xác định yếu tố nào sau đây
- - Các cơ hội và đe dọa từ thị trường
- - Các điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức
- - Các chính sách của chính phủ
- - Mức độ cạnh tranh của các đối thủ
Câu 17: Phân tích PESTEL thường được thực hiện nhằm mục đích gì
- - Kiểm tra kỹ năng cá nhân của nhân viên
- - Đánh giá các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến ngành
- - Tối ưu hóa dây chuyền sản xuất tự động
- - Định giá lại cổ phiếu trên thị trường chứng khoán
Câu 18: Trong chuỗi giá trị của Porter, hoạt động nào thuộc nhóm hoạt động hỗ trợ
- - Logistics đầu vào
- - Sản xuất
- - Quản trị nguồn nhân lực
- - Marketing và bán hàng
Câu 19: Mục đích chính của việc phân tích môi trường bên ngoài trong quản trị chiến lược là gì
- - Xác định các điểm mạnh và điểm yếu nội bộ
- - Nhận diện các cơ hội và đe dọa từ thị trường
- - Quyết định mức lương cho nhân viên
- - Loại bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh trên thị trường
Câu 20: Việc phân tích các 'liên kết' (linkages) trong chuỗi giá trị nhằm mục đích gì?
- - Tìm cách tối ưu hóa sự phối hợp giữa các hoạt động để giảm chi phí hoặc tăng cường sự khác biệt hóa
- - Xác định các nhà cung cấp yếu kém nhất trong chuỗi cung ứng
- - Loại bỏ hoàn toàn các hoạt động hỗ trợ để tiết kiệm chi phí
- - Chỉ để vẽ sơ đồ tổ chức của công ty
Câu 21: Kết quả của việc phân tích môi trường nội bộ (nguồn lực, năng lực) cung cấp đầu vào trực tiếp cho những phần nào của ma trận SWOT?
- - Cơ hội (Opportunities) và Nguy cơ (Threats)
- - Điểm mạnh (Strengths) và Điểm yếu (Weaknesses)
- - Điểm mạnh (Strengths) và Cơ hội (Opportunities)
- - Điểm yếu (Weaknesses) và Nguy cơ (Threats)
Câu 22: Một nhà sản xuất ô tô muốn giảm chi phí. Theo phân tích chuỗi giá trị, họ nên tập trung vào hoạt động nào sau đây để có thể tìm thấy tiềm năng cắt giảm chi phí liên quan đến nguyên vật liệu đầu vào?
- - Hậu cần đầu vào (Inbound Logistics)
- - Dịch vụ hậu mãi (Service)
- - Marketing và Bán hàng (Marketing & Sales)
- - Quản trị cơ sở hạ tầng (Firm Infrastructure)
Câu 23: Trong phân tích nội bộ, 'năng lực cốt lõi' (core competency) được định nghĩa chính xác nhất là gì?
- - Tất cả các nguồn lực hữu hình và vô hình mà doanh nghiệp sở hữu
- - Khả năng của doanh nghiệp trong việc triển khai các nguồn lực đã được tích hợp một cách có chủ đích để đạt được trạng thái mục tiêu mong muốn
- - Một tài sản độc quyền như bằng sáng chế hoặc thương hiệu
- - Các năng lực (capabilities) mà một công ty thực hiện đặc biệt tốt so với đối thủ cạnh tranh và tạo ra giá trị cho khách hàng
Câu 24: Sự khác biệt giữa tài nguyên và năng lực là gì
- - Tài nguyên là cái doanh nghiệp sở hữu, năng lực là khả năng triển khai tài nguyên đó
- - Tài nguyên luôn quan trọng hơn năng lực
- - Không có sự khác biệt giữa hai khái niệm này
- - Năng lực là tài sản hữu hình, tài nguyên là tài sản vô hình
Câu 25: Văn hóa tổ chức mạnh, tích cực được coi là một tài sản chiến lược quan trọng vì lý do chính nào sau đây?
- - Nó luôn đảm bảo công ty có lợi nhuận cao nhất
- - Nó tạo ra sự đồng thuận, thúc đẩy cam kết và định hướng hành vi của nhân viên theo mục tiêu chung
- - Nó giúp công ty dễ dàng tuân thủ mọi quy định pháp luật
- - Nó loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về quản lý cấp trung