Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 4

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 4 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 4

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Khi đánh giá chiến lược, việc 'so sánh với đối thủ' giúp ích gì?

  • - Giúp xác định vị thế tương đối và khoảng cách năng lực cạnh tranh
  • - Giúp tiết kiệm chi phí thuê đơn vị tư vấn bên ngoài
  • - Giúp công ty sao chép y nguyên sản phẩm của đối thủ
  • - Giúp loại bỏ hoàn toàn áp lực từ cơ quan quản lý

Câu 2: Cái nào sau đây là thành phần thuộc môi trường nội bộ doanh nghiệp

  • - Chính sách pháp luật của nhà nước
  • - Văn hóa tổ chức và năng lực quản lý
  • - Xu hướng tiêu dùng toàn cầu
  • - Tình hình kinh tế vĩ mô

Câu 3: Lợi ích của việc áp dụng thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) trong đánh giá là gì?

  • - Kết hợp cả thước đo tài chính và phi tài chính để đánh giá toàn diện
  • - Chỉ tập trung vào tối đa hóa doanh thu trong thời gian ngắn
  • - Giảm bớt thời gian họp của hội đồng quản trị
  • - Loại bỏ nhu cầu đánh giá nhân sự hàng năm

Câu 4: Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm nhằm mục đích gì

  • - Cạnh tranh bằng cách giảm giá bán tối đa
  • - Tạo ra các giá trị độc đáo được khách hàng chấp nhận
  • - Tăng cường kiểm soát chi phí vận hành
  • - Loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh mới

Câu 5: Nguồn lực nào sau đây được coi là tài sản hữu hình của doanh nghiệp

  • - Uy tín thương hiệu
  • - Bằng sáng chế
  • - Máy móc thiết bị
  • - Văn hóa doanh nghiệp

Câu 6: Mục đích chính của việc phân tích chuỗi giá trị (Value Chain) trong doanh nghiệp là gì

  • - Xác định các hoạt động tạo ra lợi thế cạnh tranh
  • - Tính toán chi phí marketing hàng năm
  • - Đánh giá trình độ học vấn của nhân viên
  • - Dự báo doanh thu cho 10 năm tới

Câu 7: Khi đánh giá chiến lược, 'tính khả thi' đề cập đến yếu tố nào?

  • - Chiến lược có thể thực hiện được với các nguồn lực hiện có hay không
  • - Chiến lược có mang lại lợi nhuận cao nhất trong ngành hay không
  • - Chiến lược có được truyền thông rộng rãi tới khách hàng hay không
  • - Chiến lược có phù hợp với luật pháp quốc tế hay không

Câu 8: Lợi thế cạnh tranh bền vững thường xuất phát từ nguồn lực nào sau đây

  • - Tài sản vật chất dễ dàng mua sắm
  • - Năng lực cốt lõi khó sao chép
  • - Nguồn nguyên liệu thô sẵn có
  • - Vốn vay ngân hàng ngắn hạn

Câu 9: Theo Richard Rumelt, tiêu chuẩn nào là quan trọng nhất để đánh giá chiến lược?

  • - Tính nhất quán, tính phù hợp, tính khả thi và tính ưu việt
  • - Tốc độ tăng trưởng thị phần và số lượng bằng sáng chế
  • - Khả năng thâu tóm các đối thủ cạnh tranh nhỏ
  • - Số lượng nhân viên được thăng chức hàng năm

Câu 10: Trong chuỗi giá trị, hoạt động 'Dịch vụ' bao gồm việc

  • - Lắp ráp thành phẩm
  • - Mua sắm trang thiết bị
  • - Bảo hành và hỗ trợ sau mua
  • - Marketing sản phẩm

Câu 11: Trong SWOT, các điểm mạnh và điểm yếu thuộc nhóm yếu tố nào

  • - Môi trường vĩ mô
  • - Môi trường nội bộ
  • - Môi trường ngành
  • - Môi trường toàn cầu

Câu 12: Điều gì xảy ra nếu nguồn lực của doanh nghiệp không có giá trị

  • - Doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh tạm thời
  • - Doanh nghiệp gặp bất lợi cạnh tranh
  • - Doanh nghiệp đạt hiệu quả trung bình
  • - Doanh nghiệp dẫn đầu thị trường

Câu 13: Tại sao sự 'tổ chức tốt' là yếu tố cần thiết trong khung VRIO

  • - Để tăng cường giám sát nhân viên
  • - Để khai thác giá trị từ nguồn lực
  • - Để làm hài lòng cổ đông
  • - Để giảm bớt chi phí hành chính

Câu 14: Đánh giá chiến lược là giai đoạn cuối cùng trong quản trị chiến lược nhằm mục đích gì

  • - Kiểm tra xem mục tiêu đã đạt được chưa và điều chỉnh
  • - Thưởng tiền cho nhân viên xuất sắc
  • - Xóa bỏ các phòng ban không hiệu quả
  • - Báo cáo với cổ đông để chia cổ tức

Câu 15: Điểm mạnh của doanh nghiệp cần được tập trung khai thác để

  • - Tăng cường năng lực cạnh tranh
  • - Giảm thiểu tác động của môi trường vĩ mô
  • - Loại bỏ đối thủ yếu
  • - Thay đổi chính sách nhà nước

Câu 16: Khi doanh nghiệp tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp, đó gọi là chiến lược gì

  • - Chiến lược tập trung
  • - Chiến lược đa dạng hóa
  • - Chiến lược hội nhập dọc
  • - Chiến lược thâm nhập thị trường

Câu 17: Điều gì xảy ra nếu chiến lược không được đánh giá định kỳ?

  • - Tổ chức sẽ không nhận ra các dấu hiệu đe dọa từ môi trường
  • - Công ty sẽ hoạt động hiệu quả hơn do không bị làm phiền
  • - Các đối thủ sẽ không quan tâm đến chiến lược của công ty
  • - Chi phí quản lý sẽ giảm xuống đáng kể

Câu 18: Chiến lược đa dạng hóa tập đoàn (conglomerate diversification) khác biệt so với đa dạng hóa liên quan ở điểm cơ bản nào

  • - Hoạt động kinh doanh mới không có sự liên quan về công nghệ hay khách hàng
  • - Doanh nghiệp chỉ tập trung vào thị trường nội địa
  • - Doanh nghiệp cố gắng kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị
  • - Ưu tiên việc cắt giảm các bộ phận kinh doanh kém hiệu quả

Câu 19: Chiến lược nào sau đây được coi là một chiến lược phòng thủ trong quản trị chiến lược cấp công ty

  • - Cắt giảm chi phí và thanh lý tài sản
  • - Hội nhập ngang và đa dạng hóa
  • - Phát triển thị trường quốc tế
  • - Liên doanh với đối thủ trong ngành

Câu 20: Mục tiêu của việc phân tích môi trường bên ngoài trong quản trị chiến lược là gì

  • - Để loại bỏ hoàn toàn các rủi ro trong kinh doanh
  • - Để xác định các cơ hội và đe dọa từ thị trường
  • - Để cắt giảm chi phí nhân sự nội bộ
  • - Để thay đổi văn hóa doanh nghiệp ngay lập tức

Câu 21: Phân tích nội bộ giúp nhà quản trị trả lời câu hỏi nào

  • - Thị trường đang thay đổi ra sao
  • - Chúng ta có khả năng làm tốt điều gì
  • - Đối thủ đang định giá thế nào
  • - Chính sách pháp luật có tác động gì

Câu 22: Khi một doanh nghiệp quyết định mở rộng sang các phân khúc khách hàng mới tại khu vực địa lý mới với sản phẩm hiện có, doanh nghiệp đang thực hiện chiến lược nào

  • - Phát triển thị trường
  • - Thâm nhập thị trường
  • - Phát triển sản phẩm
  • - Đa dạng hóa đồng tâm

Câu 23: Tại sao 'tính kịp thời' trong đánh giá chiến lược lại quan trọng?

  • - Để tránh việc phát hiện vấn đề quá muộn khi chiến lược đã thất bại
  • - Để đảm bảo các báo cáo được hoàn thành đúng ngày lễ
  • - Để làm hài lòng cổ đông vào cuối quý
  • - Để tránh phải làm thêm giờ trong mùa quyết toán

Câu 24: Khi đối thủ dễ dàng bắt chước nguồn lực, lợi thế cạnh tranh sẽ

  • - Tăng lên đáng kể
  • - Trở nên bền vững hơn
  • - Bị suy giảm hoặc biến mất
  • - Không bị ảnh hưởng

Câu 25: Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô (PESTEL)

  • - Đối thủ cạnh tranh trực tiếp
  • - Tình hình biến động của tỷ giá hối đoái
  • - Năng lực của nhà cung cấp
  • - Khách hàng mua hàng thường xuyên