Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTTU

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTTU giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTTU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC), khía cạnh nào tập trung vào việc cải tiến quy trình và đào tạo nhân viên?

  • - Khía cạnh Tài chính
  • - Khía cạnh Khách hàng
  • - Khía cạnh Quy trình nội bộ
  • - Khía cạnh Học hỏi và Phát triển

Câu 2: Mục tiêu hàng năm (Annual Objectives) đóng vai trò gì trong giai đoạn thực thi chiến lược?

  • - Là cơ sở để phân phối các nguồn lực trong tổ chức
  • - Để thay thế cho tầm nhìn dài hạn
  • - Để báo cáo cho các cổ đông về lợi nhuận quá khứ
  • - Để phân tích các đối thủ cạnh tranh mới

Câu 3: Sự khác biệt lớn nhất giữa 'Hợp nhất' (Merger) và 'Mua lại' (Acquisition) là gì?

  • - Hợp nhất là hai công ty cùng quy mô, mua lại là công ty lớn mua công ty nhỏ
  • - Hợp nhất tạo ra một pháp nhân mới, mua lại giữ nguyên pháp nhân của bên mua
  • - Hợp nhất luôn diễn ra tự nguyện, mua lại luôn diễn ra thù nghịch
  • - Hợp nhất chỉ dành cho công ty nhà nước, mua lại dành cho công ty tư nhân

Câu 4: Một công ty sản xuất máy tính quyết định mua lại một chuỗi cửa hàng bán lẻ đồ điện tử để trực tiếp phân phối sản phẩm là ví dụ của chiến lược nào

  • - Hội nhập ngược chiều
  • - Hội nhập thuận chiều
  • - Hội nhập ngang
  • - Đa dạng hóa hỗn hợp

Câu 5: Mục đích chính của việc xây dựng Ma trận Đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix) là gì?

  • - Để tóm tắt và đánh giá các thông tin kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân khẩu học, chính trị, pháp luật, công nghệ và cạnh tranh
  • - Để xác định các điểm mạnh và điểm yếu quan trọng trong các khu vực chức năng của doanh nghiệp
  • - Để so sánh vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp với các đối thủ chính trong ngành
  • - Để lựa chọn chiến lược tối ưu nhất trong số các chiến lược khả thi

Câu 6: Hoạt động 'Đối sánh' (Benchmarking) trong quản trị chiến lược là quá trình nào?

  • - So sánh chi phí và quy trình của mình với các đối thủ tốt nhất trong ngành
  • - Tính toán lợi nhuận ròng của doanh nghiệp qua các năm
  • - Phỏng vấn nhân viên để tìm ra các lỗi trong dây chuyền sản xuất
  • - Thiết lập các tiêu chuẩn an toàn lao động theo quy định của nhà nước

Câu 7: Phân tích đối thủ cạnh tranh là một phần của quá trình phân tích môi trường nào?

  • - Môi trường vĩ mô
  • - Môi trường ngành (Môi trường vi mô)
  • - Môi trường nội bộ doanh nghiệp
  • - Môi trường chính trị và pháp luật

Câu 8: Trong ma trận SWOT, việc kết hợp giữa 'Điểm mạnh' và 'Nguy cơ' (ST) nhằm mục tiêu gì?

  • - Tận dụng cơ hội bên ngoài bằng sức mạnh nội bộ
  • - Sử dụng điểm mạnh để giảm thiểu tác động của các nguy cơ từ môi trường
  • - Vượt qua các điểm yếu để tận dụng cơ hội
  • - Hạn chế điểm yếu và né tránh các nguy cơ

Câu 9: Yếu tố nào được coi là rào cản lớn nhất khi thực hiện thay đổi chiến lược trong một tổ chức lâu đời?

  • - Thiếu nguồn vốn đầu tư
  • - Sự lỗi thời của công nghệ
  • - Văn hóa tổ chức và sự kháng cự từ nhân viên
  • - Sự thay đổi của các quy định pháp luật

Câu 10: Trách nhiệm chính của Hội đồng quản trị trong quản trị chiến lược doanh nghiệp là gì?

  • - Trực tiếp thực hiện các hoạt động quảng cáo hàng ngày
  • - Giám sát, phê duyệt chiến lược và bảo vệ quyền lợi của cổ đông
  • - Soạn thảo các quy trình kỹ thuật chi tiết cho phân xưởng
  • - Tuyển dụng nhân viên cấp thấp cho các phòng ban

Câu 11: Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) thường có đặc điểm gì?

  • - Thị phần tương đối cao trong thị trường tăng trưởng chậm
  • - Thị phần tương đối thấp trong thị trường tăng trưởng nhanh
  • - Thị phần tương đối cao trong thị trường tăng trưởng nhanh
  • - Thị phần tương đối thấp trong thị trường tăng trưởng chậm

Câu 12: Chiến lược 'Hội nhập ngang' (Horizontal Integration) được thực hiện khi doanh nghiệp thực hiện hành động nào sau đây

  • - Mua lại các nhà cung cấp nguyên liệu
  • - Tự thiết lập hệ thống vận chuyển riêng
  • - Mua lại hoặc sáp nhập với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành
  • - Mở rộng kinh doanh sang một ngành hoàn toàn mới

Câu 13: Lợi ích lớn nhất của việc thực hiện liên minh chiến lược (Strategic Alliance) là gì?

  • - Loại bỏ hoàn toàn tất cả các đối thủ cạnh tranh
  • - Chia sẻ rủi ro, chi phí và tận dụng thế mạnh bổ sung của nhau
  • - Sở hữu toàn bộ tài sản của đối tác liên minh
  • - Thay đổi hoàn toàn văn hóa doanh nghiệp

Câu 14: Trong khung phân tích VRIO, chữ 'I' (Inimitable) đề cập đến đặc điểm nào của nguồn lực doanh nghiệp?

  • - Nguồn lực giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội
  • - Nguồn lực mà ít đối thủ cạnh tranh nào có được
  • - Nguồn lực khó có thể bị sao chép hoặc giả mạo bởi đối thủ
  • - Doanh nghiệp có khả năng khai thác nguồn lực một cách có tổ chức

Câu 15: Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' (Market Penetration) thường bao gồm hoạt động nào sau đây?

  • - Tìm kiếm các thị trường mới ở nước ngoài cho sản phẩm cũ
  • - Tăng số lượng nhân viên bán hàng và chi phí quảng cáo cho sản phẩm hiện tại
  • - Phát triển một dòng sản phẩm hoàn toàn mới cho khách hàng mới
  • - Thanh lý các tài sản không sử dụng để cải thiện dòng tiền

Câu 16: Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) nhấn mạnh rằng lợi thế cạnh tranh bền vững được quyết định bởi

  • - Sự hấp dẫn của ngành mà doanh nghiệp tham gia
  • - Các nguồn lực và năng lực nội bộ đặc thù và khó bắt chước
  • - Các chính sách ưu đãi của chính phủ
  • - Sự may mắn trong việc chọn thời điểm tung ra sản phẩm

Câu 17: Bản tuyên bố sứ mạng (Mission statement) của một doanh nghiệp tập trung trả lời cho câu hỏi cốt lõi nào sau đây

  • - Chúng ta muốn trở thành gì trong tương lai
  • - Lĩnh vực kinh doanh và mục đích tồn tại của chúng ta là gì
  • - Lợi nhuận năm nay là bao nhiêu
  • - Đối thủ cạnh tranh của chúng ta là ai

Câu 18: Yếu tố tỷ giá hối đoái và lãi suất ngân hàng thuộc thành phần nào khi phân tích môi trường vĩ mô theo mô hình PESTEL?

  • - Yếu tố Chính trị
  • - Yếu tố Công nghệ
  • - Yếu tố Kinh tế
  • - Yếu tố Pháp luật

Câu 19: Ma trận Hình ảnh Cạnh tranh (CPM) giúp doanh nghiệp làm gì?

  • - Xác định các yếu tố pháp luật ảnh hưởng đến ngành
  • - So sánh điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp
  • - Dự báo doanh thu trong 5 năm tới
  • - Phân tích chu kỳ sống của sản phẩm

Câu 20: Áp lực từ sản phẩm thay thế trong một ngành sẽ trở nên mạnh mẽ nhất khi nào?

  • - Giá của sản phẩm thay thế thấp và hiệu năng tương đương hoặc cao hơn
  • - Số lượng nhà cung cấp trong ngành quá ít
  • - Chi phí chuyển đổi của khách hàng rất cao
  • - Quy mô thị trường hiện tại đang tăng trưởng nhanh

Câu 21: Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) được sử dụng ở bước nào trong quy trình lựa chọn chiến lược?

  • - Giai đoạn nhập liệu
  • - Giai đoạn kết hợp
  • - Giai đoạn quyết định
  • - Giai đoạn đánh giá kết quả

Câu 22: Một công ty sở hữu nguồn lực mà các đối thủ rất khó hoặc tốn kém rất nhiều chi phí để sao chép thì nguồn lực đó có đặc điểm gì?

  • - Tính quý giá
  • - Tính khan hiếm
  • - Tính khó bắt chước
  • - Tính không thay thế được

Câu 23: Chiến lược 'Đa dạng hóa hỗn hợp' (Unrelated Diversification) khác với 'Đa dạng hóa đồng tâm' (Related Diversification) ở điểm nào?

  • - Nó tập trung vào các sản phẩm có liên quan đến công nghệ hiện tại
  • - Nó thêm vào các sản phẩm hoặc dịch vụ mới không liên quan đến ngành kinh doanh hiện tại
  • - Nó luôn yêu cầu mức vốn đầu tư thấp hơn
  • - Nó chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ

Câu 24: Trong quy trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào bao gồm việc xác định sứ mạng, mục tiêu và lựa chọn các phương án chiến lược phù hợp

  • - Hoạch định chiến lược
  • - Thực thi chiến lược
  • - Kiểm tra chiến lược
  • - Đánh giá chiến lược

Câu 25: Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm 'Hoạt động hỗ trợ' (Support Activities) trong chuỗi giá trị của Michael Porter?

  • - Logistics đầu vào
  • - Vận hành và sản xuất
  • - Quản trị nguồn nhân lực
  • - Marketing và bán hàng