Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMUT giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMUT
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Thành phần 'S' trong mô hình ASK dùng để đánh giá năng lực nhân sự đại diện cho yếu tố nào?
- - Kỹ năng (Skills)
- - Thái độ (Spirit)
- - Sức khỏe (Strength)
- - Kinh nghiệm (Specialty)
Câu 2: Trong quy trình đào tạo và phát triển, bước 'Phân tích nhu cầu đào tạo' (TNA) thường được thực hiện ở các cấp độ nào?
- - Cấp độ cá nhân và cấp độ nhóm làm việc
- - Cấp độ tổ chức, cấp độ công việc và cấp độ cá nhân
- - Cấp độ kỹ năng chuyên môn và cấp độ kỹ năng mềm
- - Cấp độ ban lãnh đạo và cấp độ nhân viên trực tiếp
Câu 3: Phương pháp 'Phỏng vấn hành vi' (Behavioral Interview) dựa trên giả định cốt lõi nào?
- - Tính cách của ứng viên sẽ quyết định sự thành công
- - Hành vi trong quá khứ là chỉ báo tốt nhất cho hành vi trong tương lai
- - Ứng viên có bằng cấp cao sẽ làm việc tốt hơn
- - Ấn tượng đầu tiên là yếu tố quan trọng nhất trong tuyển dụng
Câu 4: Kỹ thuật 'Phỏng vấn hành vi' (Behavioral Interview) thường bắt đầu bằng các câu hỏi yêu cầu ứng viên làm gì?
- - Đoán trước tương lai của ngành
- - Giải thích các khái niệm lý thuyết chuyên môn
- - Mô tả cách họ đã xử lý một tình huống cụ thể trong quá khứ
- - Nêu mức lương mong muốn
Câu 5: Lỗi 'Halo Effect' (Hiệu ứng hào quang) trong đánh giá nhân sự xảy ra khi nào
- - Người đánh giá có xu hướng quá khắt khe với mọi nhân viên
- - Người đánh giá quá nuông chiều và cho điểm cao tất cả mọi người
- - Đánh giá toàn bộ các tiêu chí dựa trên một đặc điểm nổi bật duy nhất của nhân viên
- - Đánh giá nhân viên dựa vào ấn tượng về gia thế của họ
Câu 6: Một trong những nhược điểm chính của phương pháp đào tạo ngoài công việc (Off-the-job training) là gì
- - Gây gián đoạn trực tiếp đến quy trình sản xuất của công ty
- - Người học có thể gặp khó khăn khi chuyển đổi kiến thức vào thực tế sản xuất
- - Không thể đào tạo được số lượng lớn nhân viên cùng lúc
- - Nhân viên không được tiếp cận với các giảng viên chuyên nghiệp
Câu 7: Quản trị nguồn nhân lực theo mô hình 'Hard HRM' (Quản trị nhân sự cứng) tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào
- - Tập trung tối đa vào nhu cầu tâm lý và sự hài lòng của nhân viên
- - Coi con người là nguồn lực cần được quản lý hiệu quả để đạt mục tiêu kinh doanh
- - Khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo không giới hạn của nhân viên
- - Xây dựng môi trường làm việc gia đình và thân thiện
Câu 8: Trong đánh giá hiệu quả công việc, lỗi 'Thiên kiến xác nhận' (Confirmation Bias) xảy ra khi người quản lý có hành vi nào
- - Đánh giá cao nhân viên có quê quán giống mình
- - Chỉ tập trung vào những lỗi sai gần nhất của nhân viên
- - Chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm sẵn có về nhân viên
- - Đánh giá mọi nhân viên ở mức trung bình để an toàn
Câu 9: Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng 'Phát triển nguồn nhân lực'?
- - Xây dựng hệ thống thang bảng lương
- - Đào tạo và nâng cao kỹ năng cho nhân viên
- - Giải quyết khiếu nại của người lao động
- - Phân tích thị trường lao động để tuyển dụng
Câu 10: Bước đầu tiên trong quy trình tuyển dụng nhân sự thường là gì?
- - Đăng tin tuyển dụng trên các phương tiện truyền thông
- - Xác định nhu cầu tuyển dụng và phê duyệt vị trí
- - Phỏng vấn sơ bộ các ứng viên tiềm năng
- - Sàng lọc hồ sơ ứng viên gửi về công ty
Câu 11: Một doanh nghiệp thực hiện chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' thường ưu tiên phong cách quản trị nguồn nhân lực nào?
- - Khuyến khích tối đa sự sáng tạo và chấp nhận rủi ro
- - Tập trung vào hiệu suất, tiêu chuẩn hóa quy trình và kiểm soát chi phí lao động
- - Đầu tư rất lớn vào các chương trình đào tạo kỹ năng mềm dài hạn
- - Xây dựng môi trường làm việc cực kỳ tự do, không gò bó thời gian
Câu 12: Trong mô hình 4 cấp độ đánh giá đào tạo của Kirkpatrick, cấp độ thứ 2 tập trung vào việc đo lường điều gì?
- - Phản hồi của học viên (Reaction)
- - Kết quả kinh doanh (Results)
- - Sự thay đổi hành vi (Behavior)
- - Kết quả học tập (Learning)
Câu 13: Mục đích chính của 'Giới thiệu công việc thực tế' (Realistic Job Preview - RJP) trong quá trình tuyển dụng là gì?
- - Chỉ giới thiệu những điểm tốt đẹp nhất của công ty để thu hút ứng viên
- - Cung cấp cả thông tin tích cực và tiêu cực về công việc để ứng viên tự sàng lọc
- - Yêu cầu ứng viên thực hiện các bài kiểm tra IQ phức tạp
- - Ký kết hợp đồng lao động ngay lập tức
Câu 14: Phương pháp đánh giá 360 độ (360-degree feedback) thu thập thông tin từ những đối tượng nào?
- - Chỉ từ cấp trên trực tiếp
- - Chỉ từ khách hàng của công ty
- - Từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và chính bản thân nhân viên
- - Chỉ từ bộ phận nhân sự
Câu 15: Chỉ số tỷ lệ nghỉ việc (Turnover Rate) được tính toán bằng cách nào?
- - Số nhân viên nghỉ việc chia cho tổng số nhân viên cuối kỳ nhân 100
- - Số nhân viên mới tuyển chia cho số nhân viên hiện có nhân 100
- - Số nhân viên nghỉ việc chia cho số nhân viên trung bình trong kỳ nhân 100
- - Tổng quỹ lương chia cho số nhân viên nghỉ việc
Câu 16: Phương pháp 'Tính điểm' (Point Method) trong định giá công việc được thực hiện dựa trên cơ sở nào?
- - Xếp hạng các công việc từ cao xuống thấp dựa trên cảm tính của hội đồng
- - Phân tích và cho điểm các yếu tố đền bù như kỹ năng, trách nhiệm, nỗ lực và điều kiện làm việc
- - So sánh mức lương của công việc đó với các vị trí tương đương trên thị trường lao động
- - Dựa vào thâm niên công tác của người đang nắm giữ vị trí công việc đó
Câu 17: Đặc điểm đặc trưng của phương pháp 'Đánh giá 360 độ' trong quản trị nhân sự là gì
- - Chỉ duy nhất cấp trên trực tiếp đánh giá cấp dưới
- - Sử dụng máy tính để tự động chấm điểm nhân viên
- - Thu thập thông tin phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau xung quanh nhân viên
- - Đánh giá nhân viên dựa trên 360 ngày làm việc trong năm
Câu 18: Hình thức trả lương theo sản phẩm có ưu điểm lớn nhất đối với doanh nghiệp là gì
- - Dễ dàng quản lý thời gian của nhân viên
- - Khuyến khích trực tiếp người lao động tăng năng suất
- - Đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn ở mức cao nhất
- - Giảm thiểu sự cạnh tranh giữa các nhân viên
Câu 19: Kỹ thuật 'Delphi' trong dự báo nhu cầu nhân lực của tổ chức có đặc điểm chính là gì
- - Sử dụng các mô hình toán học phức tạp để tính toán
- - Ý kiến tổng hợp của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát
- - Dựa hoàn toàn vào trực giác của giám đốc nhân sự
- - Phân tích dữ liệu từ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp
Câu 20: Lợi ích lớn nhất của việc thực hiện 'Đánh giá năng lực' (Competency Assessment) thay vì chỉ đánh giá kết quả công việc là gì?
- - Dễ dàng tính toán tiền thưởng hàng tháng cho nhân viên
- - Xác định được tiềm năng và nhu cầu phát triển trong tương lai
- - Giảm bớt thời gian cho các buổi phỏng vấn trực tiếp
- - Loại bỏ hoàn toàn sự thiên vị của người quản lý
Câu 21: Bản mô tả công việc (Job Description) thường tập trung chủ yếu vào việc liệt kê các yếu tố nào sau đây
- - Các nhiệm vụ và trách nhiệm của vị trí công việc
- - Mức lương và các khoản phụ cấp của nhân viên
- - Các yêu cầu về trình độ và kinh nghiệm của ứng viên
- - Mối quan hệ gia đình của người lao động
Câu 22: Hoạt động 'Phân tích công việc' thường cung cấp dữ liệu đầu vào trực tiếp nhất cho quy trình nào sau đây?
- - Xây dựng chiến lược Marketing
- - Thiết kế hệ thống tuyển dụng và trả lương
- - Quản trị chuỗi cung ứng
- - Lập báo cáo tài chính năm
Câu 23: Theo lý thuyết của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'yếu tố duy trì' (hygiene factor)?
- - Sự công nhận thành tích
- - Trách nhiệm công việc
- - Điều kiện làm việc
- - Cơ hội thăng tiến
Câu 24: Theo Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc đối với người quản lý doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp) tối đa là bao lâu
- - Không quá 30 ngày
- - Không quá 60 ngày
- - Không quá 180 ngày
- - Không quá 12 tháng
Câu 25: Thuật ngữ 'Văn hóa tổ chức' (Organizational Culture) trong quản trị nhân sự ám chỉ điều gì?
- - Tập hợp các quy định pháp luật mà công ty phải tuân thủ
- - Tổng hợp các giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi chung
- - Số lượng các hoạt động văn nghệ, thể thao của công ty
- - Cơ cấu sơ đồ tổ chức và hệ thống phân cấp