Trắc nghiệm Nhập môn Tâm lý học UEH

Trắc nghiệm Nhập môn Tâm lý học UEH giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Nhập môn Tâm lý học UEH

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Căng thẳng (stress) kéo dài tác động tiêu cực đến cơ thể thông qua sự gia tăng của loại hormone nào?

  • - Cortisol
  • - Oxytocin
  • - Dopamine
  • - Serotonin

Câu 2: Hệ thống thần kinh trung ương bao gồm những thành phần nào chính?

  • - Dây thần kinh và hạch thần kinh
  • - Não bộ và tủy sống
  • - Thần kinh giao cảm và đối giao cảm
  • - Các tế bào thần kinh và tế bào đệm

Câu 3: Loại trí nhớ giữ lại thông tin trong khoảng thời gian rất ngắn (vài giây) gọi là gì?

  • - Trí nhớ giác quan
  • - Trí nhớ dài hạn
  • - Trí nhớ ngữ nghĩa
  • - Trí nhớ tiềm ẩn

Câu 4: Cấu trúc não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn?

  • - Hồi hải mã
  • - Tiểu não
  • - Thân não
  • - Vỏ não thị giác

Câu 5: Cấu trúc nào trong não bộ đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và lưu trữ ký ức mới?

  • - Hạch hạnh nhân
  • - Đồi thị
  • - Hồi hải mã
  • - Vỏ não tiền trán

Câu 6: Sự khác biệt giữa kích thích âm và kích thích dương trong huấn luyện hành vi là gì?

  • - Cả hai đều nhằm giảm hành vi
  • - Dương thêm vào, âm bớt đi một tác nhân
  • - Dương là phần thưởng, âm là hình phạt
  • - Cả hai đều dựa trên sự đe dọa

Câu 7: Sự tập trung của tâm lý học nhân văn (Humanistic Psychology) hướng tới điều gì?

  • - Sự tiềm năng và phát triển cá nhân
  • - Các xung đột trong vô thức
  • - Cách hành vi được định hình bởi môi trường
  • - Cấu trúc của hệ thần kinh

Câu 8: Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, điều nào sau đây là quan trọng nhất?

  • - Từ vựng được sử dụng
  • - Cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và giọng điệu
  • - Độ dài của câu nói
  • - Tốc độ nói nhanh hay chậm

Câu 9: Hiện tượng 'hiệu ứng người ngoài cuộc' (bystander effect) cho thấy điều gì?

  • - Cá nhân giúp đỡ nhiều hơn khi có đám đông
  • - Sự xuất hiện của nhiều người làm giảm xác suất một người đứng ra giúp đỡ
  • - Con người luôn có xu hướng giúp đỡ người lạ
  • - Khả năng lãnh đạo của cá nhân tăng lên trong đám đông

Câu 10: Theo lý thuyết của Abraham Maslow, nhu cầu nào nằm ở vị trí cao nhất trong tháp nhu cầu?

  • - Nhu cầu được quý trọng
  • - Nhu cầu an toàn
  • - Nhu cầu thể hiện bản thân
  • - Nhu cầu thuộc về

Câu 11: Sự khác biệt giữa 'tâm trạng' (mood) và 'cảm xúc' (emotion) là gì?

  • - Tâm trạng kéo dài lâu hơn nhưng cường độ thấp hơn
  • - Cảm xúc kéo dài lâu hơn nhưng cường độ thấp hơn
  • - Tâm trạng luôn gắn liền với một nguyên nhân cụ thể
  • - Cảm xúc không có cơ sở sinh học

Câu 12: Yếu tố nào sau đây không thuộc về các kiểu nhân cách trong mô hình 5 nhân tố (Big Five)?

  • - Sự tận tâm
  • - Sự hướng ngoại
  • - Chỉ số IQ
  • - Sự dễ chịu

Câu 13: Tình trạng 'kiệt sức' (burnout) trong công việc thường bắt nguồn từ yếu tố nào?

  • - Sự cân bằng công việc và cuộc sống quá tốt
  • - Căng thẳng kéo dài và thiếu sự hỗ trợ
  • - Sự sáng tạo quá mức
  • - Lương thưởng quá cao

Câu 14: Đặc điểm nhận dạng của tư duy 'sáng tạo' là gì?

  • - Tuân thủ quy trình nghiêm ngặt
  • - Suy nghĩ hội tụ
  • - Suy nghĩ phân kỳ và tính mới lạ
  • - Lặp lại những kinh nghiệm cũ

Câu 15: Chỉ số thông minh (IQ) hiện đại thường tập trung đánh giá khía cạnh nào chính?

  • - Kỹ năng cảm xúc xã hội
  • - Năng lực tư duy logic và giải quyết vấn đề
  • - Khả năng sáng tạo nghệ thuật
  • - Kỹ năng giao tiếp thực hành

Câu 16: Khả năng phục hồi của tâm lý sau khi trải qua sang chấn được gọi là gì?

  • - Sự kiên cường (Resilience)
  • - Sự thích nghi
  • - Sự thoái lui
  • - Sự tự chủ

Câu 17: Trong lý thuyết 'Big Five', đặc điểm nào phản ánh mức độ cởi mở với những trải nghiệm mới?

  • - Sự tận tâm
  • - Sự hướng ngoại
  • - Sự cởi mở
  • - Sự dễ chịu

Câu 18: Trạng thái nhận thức nơi cá nhân tập trung cao độ vào một hoạt động đến mức quên mất thời gian gọi là gì?

  • - Trạng thái Flow
  • - Trạng thái Stress
  • - Trạng thái Ức chế
  • - Trạng thái Thư giãn

Câu 19: Hormone nào được mệnh danh là 'hormone hạnh phúc' liên quan đến sự gắn kết xã hội?

  • - Cortisol
  • - Oxytocin
  • - Adrenaline
  • - Insulin

Câu 20: Trong lịch sử tâm lý học, trường phái nào tập trung nghiên cứu các thành phần của ý thức thông qua phương pháp tự quan sát (introspection)?

  • - Tâm lý học hành vi
  • - Tâm lý học cấu trúc
  • - Tâm lý học Gestalt
  • - Tâm lý học chức năng

Câu 21: Hiện tượng một người thay đổi ý kiến để phù hợp với quan điểm của nhóm dù bản thân không đồng tình được gọi là gì?

  • - Tuân thủ (Compliance)
  • - Phục tùng (Obedience)
  • - Ảnh hưởng xã hội (Social Influence)
  • - Thay đổi thái độ (Attitude Change)

Câu 22: Trạng thái tâm lý không nhất quán gây ra sự căng thẳng khi cá nhân giữ hai niềm tin trái ngược được gọi là gì?

  • - Bất đồng nhận thức
  • - Thiên kiến xác nhận
  • - Hiệu ứng hào quang
  • - Suy diễn quy kết

Câu 23: Sai lầm quy kết cơ bản (fundamental attribution error) là xu hướng nào?

  • - Đổ lỗi cho hoàn cảnh thay vì tính cách người khác
  • - Quá chú trọng vào tính cách và xem nhẹ các yếu tố hoàn cảnh
  • - Đánh giá quá cao khả năng của chính mình
  • - Luôn khách quan khi đánh giá hành vi

Câu 24: Căng thẳng (stress) kéo dài có thể gây hại cho sức khỏe thông qua sự gia tăng của hormone nào?

  • - Cortisol
  • - Endorphin
  • - Dopamine
  • - Serotonin

Câu 25: Hành vi giúp đỡ người khác mà không mong đợi phần thưởng cá nhân được gọi là gì?

  • - Hành vi vị tha
  • - Sự phục tùng
  • - Sự tuân thủ
  • - Hành vi xâm kích