Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 5

Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 5 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Tâm lý học – Chương 5

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Sự khác biệt cơ bản giữa trí nhớ ngữ nghĩa và trí nhớ sự kiện là gì?

  • - Trí nhớ ngữ nghĩa liên quan đến sự kiện cá nhân, trí nhớ sự kiện liên quan đến kiến thức tổng quát
  • - Trí nhớ sự kiện là vô thức, trí nhớ ngữ nghĩa là ý thức
  • - Trí nhớ ngữ nghĩa lưu trữ kiến thức về thế giới, trí nhớ sự kiện lưu trữ trải nghiệm cá nhân theo thời gian
  • - Cả hai loại trí nhớ đều chỉ tồn tại ở dạng ngắn hạn

Câu 2: Tầm quan trọng của 'cấu trúc trí nhớ làm việc' của Baddeley là:

  • - Chia nhỏ trí nhớ làm việc thành các thành phần chức năng
  • - Chứng minh trí nhớ ngắn hạn chỉ có một kho duy nhất
  • - Phủ nhận vai trò của trí nhớ dài hạn
  • - Tập trung vào cơ chế của trí nhớ cảm giác

Câu 3: Trí nhớ ngữ nghĩa (semantic memory) liên quan đến:

  • - Những kỷ niệm buồn vui của bản thân
  • - Các sự kiện lịch sử xảy ra ngày hôm qua
  • - Kiến thức chung về thế giới và ngôn ngữ
  • - Cách đi xe đạp hoặc bơi lội

Câu 4: Trong mô hình Big Five, thuật ngữ 'Tính tận tâm' (Conscientiousness) ám chỉ điều gì?

  • - Sự cởi mở với cái mới
  • - Sự ổn định về mặt cảm xúc
  • - Sự kỷ luật và khả năng tổ chức công việc
  • - Sự hợp tác với người khác

Câu 5: Trong tâm lý học nhận thức, 'trí nhớ làm việc' đóng vai trò chính là gì trong quá trình xử lý thông tin?

  • - Lưu trữ thông tin vĩnh viễn
  • - Duy trì và thao tác thông tin tạm thời
  • - Chuyển đổi tín hiệu giác quan thành cảm xúc
  • - Lọc bỏ hoàn toàn các kích thích gây nhiễu

Câu 6: Cái gì là 'động lực' chính trong học thuyết tâm lý cá nhân của Alfred Adler?

  • - Ham muốn tình dục
  • - Nỗ lực bù đắp cảm giác tự ti
  • - Nhu cầu chiếm ưu thế về quyền lực
  • - Sự dồn nén của các ký ức tuổi thơ

Câu 7: Cơ chế 'lãng quên do mục tiêu' (motivated forgetting) ám chỉ điều gì?

  • - Quên do chấn thương sọ não
  • - Quá trình ức chế có ý thức hoặc vô thức các ký ức gây đau khổ
  • - Quên do tuổi già
  • - Quên do thiếu tập trung khi học

Câu 8: Hiện tượng 'đầu cuối' (recency effect) trong hiệu ứng vị trí nối tiếp xảy ra do đâu?

  • - Thông tin được lưu trữ trong trí nhớ dài hạn lâu hơn
  • - Thông tin mới nhất vẫn còn nằm trong trí nhớ ngắn hạn
  • - Người học tập trung cao độ vào những thông tin khó nhất
  • - Thông tin được mã hóa bằng hình ảnh thị giác

Câu 9: Kỹ thuật 'gợi nhớ từ khóa' (mnemonic devices) giúp gì cho việc ghi nhớ?

  • - Tăng số lượng tế bào thần kinh
  • - Sử dụng các cấu trúc hoặc hình ảnh để liên kết thông tin mới với kiến thức đã có
  • - Loại bỏ hoàn toàn các ký ức không liên quan
  • - Thay đổi cách thức vận hành của trí nhớ ngắn hạn

Câu 10: Học thuyết tâm lý học hành vi nhấn mạnh yếu tố nào là nguồn gốc chính của hành vi con người?

  • - Xung năng vô thức
  • - Kinh nghiệm chủ quan
  • - Sự tác động của môi trường
  • - Quá trình tự hiện thực hóa

Câu 11: Mục đích của việc sử dụng 'phương pháp gợi ý' (retrieval cues) là gì?

  • - Để thay đổi nội dung của ký ức
  • - Để giúp truy cập thông tin đã được lưu trữ trong trí nhớ dài hạn
  • - Để làm cho trí nhớ ngắn hạn trở nên dài hạn
  • - Để xóa bỏ các ký ức không mong muốn

Câu 12: Can nhiễu ngược chiều (retroactive interference) xảy ra khi nào?

  • - Ký ức mới cản trở việc nhớ lại ký ức cũ
  • - Ký ức cũ cản trở việc học ký ức mới
  • - Sự quên xảy ra do tuổi tác
  • - Sự quên xảy ra do tổn thương não

Câu 13: Loại trí nhớ nào chứa các sự kiện cá nhân gắn liền với thời gian và không gian cụ thể?

  • - Trí nhớ ngữ nghĩa
  • - Trí nhớ thủ tục
  • - Trí nhớ tình tiết
  • - Trí nhớ tiền định

Câu 14: Ảnh hưởng của 'thông tin sai lệch' (misinformation effect) cho thấy điều gì?

  • - Trí nhớ rất dễ bị thay đổi bởi thông tin sau sự kiện
  • - Trí nhớ có tính bền vững tuyệt đối
  • - Con người không thể bị lừa dối bởi ký ức
  • - Trí nhớ chỉ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

Câu 15: Trong trí nhớ ngắn hạn, dung lượng trung bình theo Miller thường là bao nhiêu đơn vị thông tin?

  • - Khoảng 7 cộng trừ 2 đơn vị
  • - Khoảng 20 cộng trừ 5 đơn vị
  • - Chỉ duy nhất 1 đơn vị thông tin
  • - Không có giới hạn về dung lượng

Câu 16: Khái niệm 'Vô thức tập thể' (Collective Unconscious) là đóng góp của ai?

  • - Sigmund Freud
  • - Carl Jung
  • - Ivan Pavlov
  • - Abraham Maslow

Câu 17: Vai trò của vỏ não tiền trán trong trí nhớ là gì?

  • - Lưu trữ trí nhớ dài hạn vĩnh viễn
  • - Điều hành trí nhớ làm việc và chú ý
  • - Phản ứng cảm xúc với ký ức
  • - Ghi lại trí nhớ thị giác đơn thuần

Câu 18: Mục đích của 'sự lặp lại' (rehearsal) là gì?

  • - Để chuyển hướng sự chú ý
  • - Để duy trì thông tin trong trí nhớ ngắn hạn
  • - Để xóa bỏ thông tin cũ
  • - Để thay đổi cảm xúc cá nhân

Câu 19: Hiện tượng 'quên do can nhiễu' xảy ra khi nào trong quá trình truy hồi trí nhớ?

  • - Thông tin cũ bị xóa bỏ hoàn toàn khỏi bộ nhớ
  • - Các ký ức tương tự cạnh tranh hoặc làm cản trở việc truy hồi thông tin mục tiêu
  • - Do tổn thương vật lý tại vùng hồi hải mã
  • - Do người học không có động lực để nhớ lại kiến thức

Câu 20: Hiện tượng 'hồi tưởng' (reminiscence bump) liên quan đến giai đoạn nào trong cuộc đời?

  • - Thời thơ ấu từ 0 đến 5 tuổi
  • - Những ký ức chi tiết hơn về giai đoạn thanh niên và trưởng thành sớm
  • - Giai đoạn cuối đời sau 80 tuổi
  • - Chỉ xảy ra trong các giấc mơ

Câu 21: Trí nhớ 'thủ tục' (procedural memory) thường được thể hiện rõ nhất qua đâu?

  • - Khả năng kể lại các sự kiện lịch sử
  • - Cách thức thực hiện một chuỗi vận động hoặc hành động
  • - Khả năng ghi nhớ danh sách từ vựng
  • - Nhận biết tên của những người quen

Câu 22: Tại sao việc học tập dàn trải (distributed practice) hiệu quả hơn học dồn (massed practice)?

  • - Vì nó tạo khoảng nghỉ giúp não bộ củng cố kiến thức
  • - Vì nó tiết kiệm thời gian hơn
  • - Vì nó làm giảm áp lực tâm lý
  • - Vì nó chỉ tập trung vào một nội dung

Câu 23: Quá trình 'mã hóa' (encoding) trong trí nhớ là gì?

  • - Việc chuyển thông tin vào hệ thống trí nhớ
  • - Việc giữ thông tin ổn định theo thời gian
  • - Việc truy xuất thông tin ra khỏi bộ nhớ
  • - Việc xóa bỏ các ký ức không quan trọng

Câu 24: Sự tái cấu trúc (reconstruction) trong trí nhớ cho thấy điều gì về tính chính xác của trí nhớ?

  • - Trí nhớ hoạt động như một bản ghi hình hoàn hảo
  • - Trí nhớ có tính sáng tạo và dễ bị sai lệch
  • - Trí nhớ chỉ ghi lại những điều quan trọng
  • - Trí nhớ luôn luôn trung thực với thực tế

Câu 25: Đặc điểm của người có tâm điểm kiểm soát bên ngoài (External Locus of Control) là gì?

  • - Tin rằng kết quả cuộc sống phụ thuộc vào vận may hoặc người khác
  • - Chịu trách nhiệm hoàn toàn về các hành động của mình
  • - Có xu hướng làm việc độc lập cao
  • - Luôn lên kế hoạch chi tiết cho tương lai