790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 2

790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 2 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học.

790 câu trắc nghiệm Thương mại điện tử – Phần 2

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Việc sử dụng 'Chatbot' tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) trong TMĐT chủ yếu nhằm mục đích gì?

  • - Để thay thế hoàn toàn bộ phận pháp lý của doanh nghiệp
  • - Tự động hóa việc trả lời các thắc mắc thường gặp và hỗ trợ khách hàng 24/7
  • - Để thu thập tiền mặt trực tiếp từ người mua
  • - Tăng độ trễ trong việc phản hồi thông tin cho khách hàng

Câu 2: Ưu điểm cốt lõi của mô hình Phần mềm dịch vụ (SaaS) đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử nhỏ là gì?

  • - Tự kiểm soát toàn bộ hạ tầng phần cứng
  • - Chi phí đầu tư ban đầu thấp và không cần quản lý kỹ thuật phức tạp
  • - Tốc độ xử lý dữ liệu luôn nhanh hơn cài đặt tại chỗ
  • - Khả năng bảo mật tuyệt đối không thể bị tấn công

Câu 3: Ưu điểm chính của mô hình kinh doanh Dropshipping đối với người bán lẻ là gì?

  • - Người bán có toàn quyền kiểm soát quy trình sản xuất
  • - Người bán không cần lưu kho và giảm thiểu rủi ro tồn kho
  • - Thời gian giao hàng nhanh hơn so với bán lẻ truyền thống
  • - Lợi nhuận trên mỗi sản phẩm luôn cao nhất trong các mô hình

Câu 4: Trong chiến lược SEO, khái niệm 'Long-tail keywords' (từ khóa đuôi dài) thường có đặc điểm gì so với từ khóa ngắn?

  • - Lượng tìm kiếm thấp hơn nhưng tỷ lệ chuyển đổi thường cao hơn
  • - Lượng tìm kiếm cao hơn và mức độ cạnh tranh rất lớn
  • - Luôn bao gồm ít hơn hai từ trong cụm từ tìm kiếm
  • - Không có giá trị trong việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

Câu 5: Quá trình thay thế số thẻ thanh toán thực tế bằng một dãy ký tự ngẫu nhiên để bảo mật giao dịch trực tuyến được gọi là gì?

  • - Mã hóa đối xứng
  • - Tokenization (Mã hóa thực thể)
  • - Nén dữ liệu
  • - Phân đoạn mạng

Câu 6: Hành vi lừa đảo nhằm lấy thông tin nhạy cảm của người dùng bằng cách giả mạo một thực thể đáng tin cậy qua email hoặc website được gọi là gì?

  • - DDoS
  • - Phishing
  • - Spamming
  • - SQL Injection

Câu 7: Hình thức thanh toán 'Buy Now, Pay Later' (BNPL) mang lại lợi ích gì cho các doanh nghiệp TMĐT?

  • - Doanh nghiệp phải tự gánh chịu mọi rủi ro nợ xấu từ khách hàng
  • - Giúp tăng giá trị đơn hàng trung bình (AOV) bằng cách cho phép khách hàng trả góp linh hoạt
  • - Làm giảm số lượng người dùng truy cập vào website
  • - Chỉ dành cho những khách hàng thanh toán bằng tiền mặt

Câu 8: Theo Luật Giao dịch điện tử năm 2023 của Việt Nam, chữ ký điện tử được phân loại thành những loại nào dựa trên phạm vi sử dụng?

  • - Chữ ký điện tử chuyên dùng, chữ ký số công cộng và chữ ký số chuyên dùng công vụ
  • - Chữ ký quét hình ảnh, chữ ký số và chữ ký xác thực qua SMS
  • - Chữ ký mật mã đối xứng và chữ ký mật mã bất đối xứng
  • - Chữ ký xác thực vân tay và chữ ký xác thực khuôn mặt

Câu 9: Mô hình 'Dropshipping' trong thương mại điện tử có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

  • - Người bán phải nhập hàng số lượng lớn về kho trước khi bán
  • - Người bán không giữ hàng trong kho mà chuyển đơn hàng cho nhà cung cấp để giao trực tiếp cho khách
  • - Người bán tự sản xuất và tự phân phối sản phẩm
  • - Người bán chỉ nhận thanh toán bằng tiền mặt khi giao hàng

Câu 10: Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, doanh nghiệp thương mại điện tử phải làm gì khi thu thập dữ liệu?

  • - Tự ý thu thập mà không cần thông báo cho khách hàng
  • - Phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu trừ trường hợp luật định
  • - Chia sẻ dữ liệu cho bên thứ ba mà không cần xin phép
  • - Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn dù khách hàng yêu cầu xóa

Câu 11: EDI (Electronic Data Interchange) đóng vai trò gì trong thương mại điện tử B2B?

  • - Là một loại ví điện tử dành cho cá nhân
  • - Trao đổi các chứng từ kinh doanh theo định dạng chuẩn giữa các máy tính
  • - Hệ thống quản lý mối quan hệ khách hàng lẻ
  • - Công nghệ dùng để thiết kế giao diện website

Câu 12: Phương pháp thử nghiệm nào thường được dùng trong E-marketing để so sánh hai phiên bản giao diện web nhằm xác định phiên bản nào có hiệu quả cao hơn?

  • - Thử nghiệm Beta
  • - Kiểm thử hệ thống
  • - Thử nghiệm A/B (A/B testing)
  • - Kiểm thử chấp nhận

Câu 13: Mô hình doanh thu nào dựa trên việc nhận hoa hồng từ việc giới thiệu khách hàng thực hiện giao dịch thành công trên trang web đối tác?

  • - Doanh thu quảng cáo
  • - Doanh thu đăng ký thuê bao
  • - Doanh thu bán hàng trực tiếp
  • - Doanh thu tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing)

Câu 14: Yếu tố nào sau đây là đặc điểm chính của 'Smart Contracts' (Hợp đồng thông minh) trên nền tảng Blockchain?

  • - Cần có sự xác nhận của luật sư tại mỗi bước thực thi
  • - Tự động thực thi các điều khoản khi các điều kiện định trước được thỏa mãn
  • - Chỉ có thể được viết bằng ngôn ngữ văn bản tiếng Anh
  • - Có thể dễ dàng thay đổi nội dung sau khi đã được ký kết

Câu 15: Cookies được sử dụng trong thương mại điện tử với mục đích chính nào sau đây?

  • - Để lưu trữ vĩnh viễn dữ liệu thẻ tín dụng của khách hàng
  • - Lưu thông tin trạng thái và tùy chọn của người dùng để cá nhân hóa trải nghiệm
  • - Để diệt virus khi người dùng truy cập website
  • - Tăng dung lượng lưu trữ cho ổ cứng máy tính khách hàng

Câu 16: Sự khác biệt cốt lõi giữa mã hóa đối xứng (Symmetric Encryption) và mã hóa bất đối xứng (Asymmetric Encryption) là gì?

  • - Mã hóa đối xứng sử dụng hai khóa khác nhau hoàn toàn
  • - Mã hóa bất đối xứng chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho cả mã hóa và giải mã
  • - Mã hóa đối xứng sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã dữ liệu
  • - Mã hóa bất đối xứng có tốc độ xử lý nhanh hơn mã hóa đối xứng

Câu 17: Giao thức SSL (Secure Sockets Layer) và phiên bản kế nhiệm TLS (Transport Layer Security) đóng vai trò gì quan trọng nhất trong bảo mật giao dịch trực tuyến?

  • - Mã hóa dữ liệu truyền đi giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ
  • - Ngăn chặn tuyệt đối các cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán
  • - Tự động hoàn tiền cho khách hàng khi giao dịch gặp sự cố
  • - Kiểm tra tính hợp lệ về mặt pháp lý của hợp đồng thương mại

Câu 18: Công nghệ Blockchain ứng dụng trong TMĐT mang lại lợi ích cốt lõi nào cho việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm?

  • - Cho phép bất kỳ ai cũng có thể sửa đổi dữ liệu lịch sử sản phẩm
  • - Cung cấp một sổ cái phi tập trung, bất biến giúp minh bạch hóa mọi công đoạn trong chuỗi cung ứng
  • - Làm cho giá thành sản phẩm tăng lên gấp nhiều lần
  • - Thay thế hoàn toàn nhu cầu sử dụng mạng Internet truyền thống

Câu 19: Ưu điểm lớn nhất của thương mại di động (M-commerce) so với thương mại điện tử truyền thống là gì?

  • - Màn hình thiết bị di động lớn hơn máy tính để bàn
  • - Khả năng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi và tính cá nhân hóa cao
  • - Tốc độ internet trên di động luôn nhanh hơn cáp quang
  • - Sử dụng bàn phím vật lý giúp nhập liệu chính xác hơn

Câu 20: Ứng dụng quan trọng nhất của công nghệ Blockchain trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử là gì?

  • - Giúp sản phẩm có màu sắc đẹp hơn khi chụp ảnh
  • - Đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm
  • - Tăng dung lượng pin cho các thiết bị di động của khách hàng
  • - Tự động dịch mô tả sản phẩm sang tất cả các ngôn ngữ

Câu 21: Trong hệ thống thanh toán điện tử, cơ chế 'Escrow' (Thanh toán đảm bảo) có vai trò chính là gì?

  • - Xóa bỏ hoàn toàn phí giao dịch cho người mua
  • - Giữ tiền của người mua và chỉ chuyển cho người bán khi đơn hàng được xác nhận thành công
  • - Tự động hoàn tiền mà không cần lý do từ phía người mua
  • - Cho phép người bán rút tiền ngay khi người mua vừa đặt hàng

Câu 22: Theo Luật Giao dịch điện tử 2023 của Việt Nam, 'Chữ ký số' có giá trị pháp lý như thế nào so với chữ ký tay?

  • - Chữ ký số chỉ có giá trị tham khảo và không được dùng làm chứng cứ
  • - Có giá trị pháp lý tương đương nếu đáp ứng đủ các điều kiện an toàn theo luật định
  • - Chỉ có giá trị trong các giao dịch có số tiền dưới 100 triệu đồng
  • - Bắt buộc phải có chữ ký tay đi kèm thì chữ ký số mới có hiệu lực

Câu 23: Khái niệm 'Omnichannel' (Bán hàng đa kênh hợp nhất) khác với 'Multichannel' ở điểm cơ bản nào?

  • - Omnichannel có ít kênh bán hàng hơn Multichannel
  • - Omnichannel tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm khách hàng liền mạch và đồng bộ giữa tất cả các kênh
  • - Multichannel cho phép khách hàng đổi trả hàng tại bất kỳ cửa hàng vật lý nào
  • - Omnichannel chỉ sử dụng duy nhất các kênh trực tuyến

Câu 24: Giao thức SSL (Secure Sockets Layer) hiện nay đã được thay thế chủ yếu bằng giao thức bảo mật nào an toàn hơn?

  • - HTTP
  • - TLS (Transport Layer Security)
  • - FTP
  • - SMTP

Câu 25: Một 'Digital Certificate' (Chứng thực số) được cấp bởi tổ chức nào để đảm bảo tính xác thực của một trang web?

  • - Các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)
  • - Tổ chức chứng thực chữ ký số (Certificate Authority - CA)
  • - Cơ quan quản lý tên miền quốc gia
  • - Các nhà sản xuất phần cứng máy tính