Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 17: Phương trình mặt cầu

Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 17: Phương trình mặt cầu giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Toán học 12 Kết nối bài 17: Phương trình mặt cầu

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Cho mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 4x + 2y - 2z - 3 = 0$ và mặt phẳng $(P): 2x - 2y + z + 9 = 0$. Khoảng cách từ tâm $I$ của mặt cầu $(S)$ đến mặt phẳng $(P)$ là:

  • - $d = \frac{16}{3}$
  • - $d = 4$
  • - $d = \frac{14}{3}$
  • - $d = 5$

Câu 2: Xác định bán kính $R$ của mặt cầu đi qua bốn điểm $O(0;0;0), A(4;0;0), B(0;4;0), C(0;0;4)$.

  • - $R = 2\sqrt{3}$
  • - $R = \sqrt{3}$
  • - $R = 2$
  • - $R = 4$

Câu 3: Xác định tọa độ tâm $I$ và bán kính $R$ của mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 2x + 4y - 6z - 2 = 0$.

  • - $I(1, -2, 3), R=4$
  • - $I(-1, 2, -3), R=4$
  • - $I(1, -2, 3), R=16$
  • - $I(-1, 2, -3), R=16$

Câu 4: Tìm tọa độ tâm $I$ và bán kính $R$ của mặt cầu $(S)$ có phương trình $x^2 + y^2 + z^2 - 2x + 4y - 6z + 5 = 0$.

  • - $I(1; -2; 3)$ và $R=3$
  • - $I(-1; 2; -3)$ và $R=3$
  • - $I(1; -2; 3)$ và $R=9$
  • - $I(-1; 2; -3)$ và $R=9$

Câu 5: Viết phương trình mặt cầu $(S)$ có tâm $I(1, 2, 3)$ và đi qua điểm $A(2, 4, 1)$.

  • - $(x-1)^2 + (y-2)^2 + (z-3)^2 = 9$
  • - $(x-1)^2 + (y-2)^2 + (z-3)^2 = 3$
  • - $(x-2)^2 + (y-4)^2 + (z-1)^2 = 9$
  • - $(x-1)^2 + (y-2)^2 + (z-3)^2 = 81$

Câu 6: Viết phương trình mặt cầu $(S)$ có tâm $I(1; 0; -2)$ và đi qua điểm $M(2; 2; -1)$.

  • - $(x-1)^2 + y^2 + (z+2)^2 = 9$
  • - $(x-1)^2 + y^2 + (z+2)^2 = 3$
  • - $(x+1)^2 + y^2 + (z-2)^2 = 9$
  • - $(x-1)^2 + y^2 + (z+2)^2 = 6$

Câu 7: Cho mặt cầu $(S)$ có phương trình $(x+1)^2 + y^2 + (z-2)^2 = 27$. Tính thể tích $V$ của khối cầu tương ứng.

  • - $V = 36\sqrt{3}\pi$
  • - $V = 108\sqrt{3}\pi$
  • - $V = 81\sqrt{3}\pi$
  • - $V = 27\sqrt{3}\pi$

Câu 8: Trong không gian $Oxyz$, phương trình mặt cầu có tâm $I(2; -3; 1)$ và tiếp xúc với mặt phẳng tọa độ $(Oyz)$ là:

  • - $(x-2)^2 + (y+3)^2 + (z-1)^2 = 1$
  • - $(x-2)^2 + (y+3)^2 + (z-1)^2 = 9$
  • - $(x-2)^2 + (y+3)^2 + (z-1)^2 = 4$
  • - $(x+2)^2 + (y-3)^2 + (z+1)^2 = 4$

Câu 9: Trong không gian $Oxyz$, tìm tất cả các giá trị của tham số $m$ để phương trình $x^2 + y^2 + z^2 - 2mx + 4y + 2z + m^2 + 5m = 0$ là phương trình của một mặt cầu.

  • - $m < 1$
  • - $m > 1$
  • - $m < 5$
  • - $m > 5$

Câu 10: Viết phương trình mặt cầu $(S)$ có đường kính $AB$ với $A(1; 2; 1)$ và $B(3; 0; -1)$.

  • - $(x-2)^2 + (y-1)^2 + z^2 = 3$
  • - $(x-2)^2 + (y-1)^2 + z^2 = 9$
  • - $(x+2)^2 + (y+1)^2 + z^2 = 3$
  • - $(x-2)^2 + (y-1)^2 + z^2 = \sqrt{3}$

Câu 11: Mặt cầu $(S)$ có tâm $I(1; -2; 0)$ và đi qua điểm $A(-1; 0; 1)$ có phương trình là:

  • - $(x-1)^2 + (y+2)^2 + z^2 = 9$
  • - $(x+1)^2 + (y-2)^2 + z^2 = 9$
  • - $(x-1)^2 + (y+2)^2 + z^2 = 3$
  • - $(x-1)^2 + (y-2)^2 + z^2 = 9$

Câu 12: Trong không gian $Oxyz$, cho mặt cầu $(S)$ có phương trình $x^2 + y^2 + z^2 - 2x + 10y + 1 = 0$. Tính thể tích $V$ của khối cầu tương ứng.

  • - $V = \frac{500\pi}{3}$
  • - $V = 100\pi$
  • - $V = \frac{125\pi}{3}$
  • - $V = 500\pi$

Câu 13: Tìm tất cả các giá trị của tham số $m$ để phương trình $x^2 + y^2 + z^2 - 2x + 2z + m = 0$ là phương trình của một mặt cầu.

  • - $m < 2$
  • - $m > 2$
  • - $m < 1$
  • - $m \le 2$

Câu 14: Trong không gian $Oxyz$, cho mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 4x + 2y - 2z - 3 = 0$. Điểm nào sau đây nằm bên trong mặt cầu $(S)$?

  • - $M(1; 1; 1)$
  • - $N(4; -1; 1)$
  • - $P(2; -1; 1)$
  • - $Q(0; 0; 0)$

Câu 15: Cho mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 2x + 4y - 2z - 3 = 0$. Trong các điểm sau, điểm nào nằm bên trong mặt cầu?

  • - $Q(1; 2; 1)$
  • - $P(4; 4; 4)$
  • - $M(1; -1; 0)$
  • - $N(3; 0; 0)$